← Tra cứu cổ phiếu
14,000 P/E-29.2x P/B1,5 lần
Thống kê

CSI · CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam

14,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+624,5%
so 2024
Biên LN ròng
−126,3% → 9,0%
2024→2025
EPS TTM −480
BVPS 9,628
PBT Margin −10,9%
Trading Share 88,3%
Margin Lending Share 1,6%
Service & Brokerage Share 10,1%
Equity / Assets 97,1%
Leverage 0,0 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1716192830664
YoY−42,7%153,0%207,7%614,1%3810,7%866,7%
LNST (tỷ)−3−9−379−5−4−2
YoY LN−131,8%62,3%−14,9%−453,0%−331,0%25,8%
Biên LNTT−25,8%−56,5%−13,6%25,3%30,9%−88,0%−64,9%−51,1%
Tự doanh86,8%92,5%60,0%87,4%62,2%74,2%40,3%74,5%
Cho vay1,9%2,3%1,7%0,7%0,3%1,5%1,7%2,9%
MG & DV11,3%5,2%38,3%11,9%37,5%24,2%58,0%22,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2024 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024
Doanh thu (tỷ)8312
Tăng trưởng624,5%
LNST (tỷ)8−15
Tăng trưởng LN−151,7%
Biên LNTT10,2%−126,3%
Tự doanh71,0%47,1%
MG & DV28,1%49,4%
Định vị

Cùng ngành — Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2
Mã EPS TTM BVPS P/E P/B ROAE TTM Biên lợi nhuận trước thuế Tỷ trọng tự doanh Tỷ trọng cho vay margin Tỷ trọng môi giới và dịch vụ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản Đòn bẩy
CSI 14,000 −480 9,628 −29.2x 1,5 lần −4,9% −10,9% 88,3% 1,6% 10,1% 97,1% 0,0 lần
TCX 27,800 1,850 12,593 15,0 lần 2,2 lần 16,1% 58,4% 29,9% 40,1% 30,0% 45,5% 1,2 lần
VIX 11,850 2,539 12,356 4,7 lần 1,0 lần 15,7% 58,6% 80,0% 16,9% 3,0% 84,7% 0,2 lần
SSI 19,650 1,780 13,025 11,0 lần 1,5 lần 14,1% 42,0% 46,5% 31,2% 22,3% 41,6% 1,4 lần
VCK 27,300 3,231 11,675 8,4 lần 2,3 lần 20,4% 56,3% 17,2% 37,1% 45,7% 65,2% 0,5 lần