← Tra cứu cổ phiếu
3,320 P/E19,78 lần P/B0,30 lần
Thống kê

CCL · CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long

3,320 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−25,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−22,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
8,0% → 9,3%
2021→2025
EPS 168
BVPS 11,103
ROA 0,8%
Profit Margin 4,1%
Asset Turnover 0,20 lần
Equity Mult. 1,67 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)65692879132675179
Tăng trưởng−5,5%144,2%−64,2%−39,8%95,8%31,2%−35,1%−11,0%
YoY−50,3%2,9%−44,7%0,5%48,6%−18,3%−34,7%−20,9%
LNST (tỷ)18−671214313
Tăng trưởng LN−93,4%−238,2%−182,2%−40,8%−12,3%365,9%−77,4%6,4%
YoY LN−95,6%−41,0%−298,8%−45,4%−1,9%1,2%−68,3%−43,6%
Biên LN ròng0,8%11,9%−20,9%9,1%9,3%20,7%5,8%16,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)307302317516974
Tăng trưởng1,8%−4,8%−38,7%−47,0%
LNST (tỷ)2842585678
Tăng trưởng LN−32,9%−26,6%2,8%−28,0%
Biên LN ròng9,3%14,1%18,2%10,9%8,0%
Định vị

Cùng ngành — Residential Real Estate

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
CCL 3,320 19,78 lần 0,30 lần 168 11,103 1,4% 0,8% 4,1% 0,20 lần 1,67 lần
VHM 68,300 4,14 lần 1,02 lần 16,495 66,710 31,3% 8,9% 33,3% 0,27 lần 3,51 lần
KDH 15,000 17,84 lần 0,84 lần 841 17,798 8,9% 5,0% 52,5% 0,09 lần 1,78 lần
NLG 21,700 17,15 lần 0,72 lần 1,265 29,982 4,3% 2,3% 11,7% 0,20 lần 1,87 lần
HDC 10,100 2,75 lần 0,68 lần 3,669 14,801 25,2% 12,6% 107,7% 0,12 lần 2,01 lần