← Tra cứu cổ phiếu
5,400 P/E26,09 lần P/B0,37 lần
Thống kê

BCC · CTCP Xi măng Bỉm Sơn

5,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−3,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−24,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,8% → 0,7%
2021→2025
EPS 207
BVPS 14,613
ROA 0,7%
Profit Margin 0,7%
Asset Turnover 1,09 lần
Equity Mult. 1,97 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1.1168759808801.065772985793
Tăng trưởng27,5%−10,7%11,3%−17,4%38,1%−21,7%24,2%−22,3%
YoY4,8%13,4%−0,5%11,0%4,4%11,9%44,7%20,1%
LNST (tỷ)10−1233−1163−6040−25
Tăng trưởng LN−184,7%−134,6%−412,3%−117,0%−204,5%−251,3%−257,0%−193,8%
YoY LN−84,4%−80,8%−16,2%−57,9%132,9%21,5%−145,7%−55,4%
Biên LN ròng0,9%−1,3%3,4%−1,2%5,9%−7,8%4,1%−3,2%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)3.6963.4883.0814.2184.330
Tăng trưởng6,0%13,2%−27,0%−2,6%
LNST (tỷ)25−8−2346378
Tăng trưởng LN−413,2%−96,5%−469,9%−19,1%
Biên LN ròng0,7%−0,2%−7,6%1,5%1,8%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
BCC 5,400 26,09 lần 0,37 lần 207 14,613 1,4% 0,7% 0,7% 1,09 lần 1,97 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần