← Tra cứu cổ phiếu
62,000 P/E9,43 lần P/B3,30 lần
Thống kê

AST · CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco

62,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+83,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−83,4% → 18,9%
2021→2025
EPS 6,574
BVPS 18,775
ROA 29,4%
Profit Margin 15,7%
Asset Turnover 1,87 lần
Equity Mult. 1,39 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)479556490458394385352329
Tăng trưởng−13,8%13,4%7,0%16,4%2,3%9,5%6,8%6,3%
YoY21,7%44,5%39,4%39,2%27,1%13,3%21,5%15,4%
LNST (tỷ)92129859078746050
Tăng trưởng LN−28,3%52,1%−5,4%15,6%5,1%23,7%20,1%15,5%
YoY LN19,2%74,8%42,2%80,6%80,3%47,3%49,0%33,1%
Biên LN ròng19,3%23,2%17,3%19,6%19,7%19,2%17,0%15,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.7271.3301.100604154
Tăng trưởng29,8%20,9%82,2%291,8%
LNST (tỷ)32620215134−129
Tăng trưởng LN61,0%34,4%345,5%−126,3%
Biên LN ròng18,9%15,2%13,7%5,6%−83,4%
Định vị

Cùng ngành — Air Freight & Logistics

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
AST 62,000 9,43 lần 3,30 lần 6,574 18,775 40,9% 29,4% 15,7% 1,87 lần 1,39 lần
VTP 52,000 21,51 lần 3,85 lần 2,418 13,491 17,5% 4,8% 1,7% 2,85 lần 3,69 lần
ASG 16,000 11,37 lần 0,65 lần 1,407 24,642 5,9% 3,5% 4,7% 0,75 lần 1,70 lần
EMS 21,000 4,88 lần 1,30 lần 4,300 16,214 28,0% 11,4% 4,4% 2,58 lần 2,45 lần
VNF 13,000 6,27 lần 0,68 lần 2,075 19,233 10,6% 7,0% 3,9% 1,77 lần 1,52 lần