WCS

Bến xe Miền Tây ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,63 lần
Giá
307,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 11.51x
P/B 3.00x
EPS 26,664
BVPS 102,488
ROE 28.1%
ROA 25.9%
Biên LN 48.2%
Vòng Quay TS 0.54x
Đòn bẩy VCSH 1.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), WCS đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
173 tỷ
+7,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
48,22%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
84 tỷ
+8,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 43.9 42.3 43.6 43.5 42.5 39.0 40.8 39.5 39.0 34.9 36.8 34.4
Tăng trưởng +4% -3% +0% +2% +9% -5% +3% +1% +12% -5% +7%
LNST 21.1 18.6 21.6 22.3 21.0 15.8 20.2 20.1 19.3 15.3 18.9 16.3
Biên LN ròng 48.07% 43.89% 49.47% 51.32% 49.32% 40.64% 49.61% 50.75% 49.59% 43.85% 51.47% 47.34%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận WCS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,8 tỷ
Thuế ↑ 1,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 30,3% = 47,7% × 0,57 × 1,12
2026Q1 28,1% = 48,2% × 0,54 × 1,09

ROE giảm từ 30,3% xuống 28,1% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 48,2% +0,6pp Vòng quay TS: 0,54x -0,03x Đòn bẩy: 1,09x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 48,22%, tăng 0,6 điểm %. Dù Biên gộp giảm 0,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %.

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 48,22% +0,6 điểm %
Biên gộp 59,53% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,99% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 45,12% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,15 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 18,2 ngày +0,1 ngày
Tồn kho
Phải trả 2,9 ngày −3,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 56,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,63x −0,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 56,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −134,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −78,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −50,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.63x.

Sau khi chi 4,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 48,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 52,8 tỷ −4,4 tỷ
Capex tiền mặt 4,7 tỷ −3,7 tỷ
FCF TTM +48,1 tỷ −0,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,63 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,63x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
172.0 158.3 140.3 94.1 54.7
Giá vốn hàng bán
68.3 62.9 55.1 44.1 0.0
Lợi nhuận gộp
103.7 95.4 85.2 50.0 14.1
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.5 17.1 18.7 13.4 -8.7
Lợi nhuận hoạt động
98.3 89.0 78.8 43.9 11.1
Lợi nhuận trước thuế
105.0 94.7 83.4 47.8 13.7
Lợi nhuận sau thuế
83.7 75.5 66.5 38.1 8.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
83.7 75.5 66.5 38.1 8.7
EPS cơ bản
26,375.00 25,072.00 20,705.00 11,753.00 2,462.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNS, TPS, TCT, HNB, BLN, NWT, BSG, VTM, HHG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.