HHG

Hoàng Hà ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −102,26%, +112,40 điểm % YoY
Giá
800,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E -1,393.36x
P/B 1,803.09x
EPS -574
BVPS 444
ROE -78.7%
ROA -35.9%
Biên LN -102.3%
Vòng Quay TS 0.35x
Đòn bẩy VCSH 2.19x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HHG ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
20 tỷ
−43,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−102,26%
+112,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−20 tỷ
+73,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 3.7 5.0 5.3 5.6 6.5 7.9 9.0 11.4 12.5 11.9 15.9 14.4
Tăng trưởng -25% -6% -6% -13% -18% -12% -21% -9% +5% -25% +10%
LNST -3.2 -5.0 -5.8 -6.0 -50.7 -7.0 -8.0 -8.9 -8.8 -8.8 -10.0 -12.0
Biên LN ròng -86.05% -101.37% -109.56% -107.00% -783.23% -88.70% -89.29% -78.05% -70.42% -73.84% -63.10% -83.60%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HHG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 42,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 43,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -102,3% = -214,7% × 0,26 × 1,81
2026Q1 -78,7% = -102,3% × 0,35 × 2,19

ROE tăng từ -102,3% lên -78,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: -102,3% +112,4pp Vòng quay TS: 0,35x +0,09x Đòn bẩy: 2,19x +0,39x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -102,26%, tăng 112,4 điểm %. Dù Biên gộp giảm 10,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 7,0 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 122,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 8,1 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -102,26% +112,4 điểm %
Biên gộp -69,86% −10,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 36,67% +7,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -49,76%, mất 21,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -49,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,18 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 73 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -49,76% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -49,76% −21,4 điểm %
Biên NOPAT -101,73% −9,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,49 lần +0,18 lần
Vốn đầu tư bình quân 40,1 tỷ −73,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,75 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,58 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +8,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −9,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 20,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,2 ngày, số ngày phải thu tăng 7,1 ngày và số ngày phải trả tăng 23,5 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 47,8 ngày +7,1 ngày
Tồn kho 1,9 ngày −4,2 ngày
Phải trả 64,1 ngày +23,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt -14,5 ngày −20,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,58x và khả năng trả lãi chỉ đạt -67,59x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 10,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 24,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,58x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -67,59x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,58x +1,45x
Khả năng trả lãi -67,59x −49,91x
Tiền mặt/Nợ vay 1,1% −43,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 10,8% −89,2 điểm %
CFO/LNST 0,62x +0,63x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −23,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 61,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 38,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −38,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.62x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 12,5 tỷ −12,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở -49,8%. Phần cần theo dõi thêm hiện là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 112,4 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -102,26% và mở rộng thêm 112,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
22.3 40.8 61.5 104.4 94.3
Giá vốn hàng bán
39.0 61.8 87.2 134.9 0.0
Lợi nhuận gộp
-16.7 -20.9 -25.8 -30.4 -39.8
Chi phí tài chính
0.6 2.2 5.2 6.8 -6.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.0 10.6 11.3 14.4 -17.0
Lợi nhuận hoạt động
-24.2 -33.5 -42.2 -51.5 -63.8
Lợi nhuận trước thuế
-67.4 -33.0 -43.2 -57.8 -68.6
Lợi nhuận sau thuế
-67.4 -33.3 -43.2 -57.8 -68.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-67.4 -33.3 -43.2 -57.8 -68.6
EPS cơ bản
-1,933.00 -954.00 -1,239.00 -1,657.00 -1,964.48

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

WCS, VNS, TPS, TCT, HNB, BLN, NWT, BSG, VTM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.