BSG

Xe khách Sài Gòn ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −2,31%, −8,53 điểm % YoY
Giá
16,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -100.74x
P/B 2.63x
EPS -160
BVPS 6,132
ROE -2.6%
ROA -1.9%
Biên LN -2.3%
Vòng Quay TS 0.81x
Đòn bẩy VCSH 1.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BSG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
414 tỷ
−29,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−2,31%
−8,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−10 tỷ
−126,1%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.95x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 89.4 98.6 110.3 116.0 111.3 160.1 148.8 170.7 148.0 144.7 130.1 132.3
Tăng trưởng -9% -11% -5% +4% -30% +8% -13% +15% +2% +11% -2%
LNST -11.4 -9.0 2.4 8.5 1.5 13.9 8.2 13.0 9.7 7.7 11.6 10.2
Biên LN ròng -12.80% -9.11% 2.14% 7.31% 1.35% 8.71% 5.53% 7.65% 6.52% 5.29% 8.95% 7.69%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BSG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 5,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 54,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 13,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,2% = 6,2% × 1,05 × 1,57
2026Q1 -2,6% = -2,3% × 0,81 × 1,37

ROE giảm từ 10,2% xuống -2,6% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: -2,3% -8,5pp Vòng quay TS: 0,81x -0,24x Đòn bẩy: 1,37x -0,19x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -2,31%, mất 8,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 7,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -2,31% −8,5 điểm %
Biên gộp 5,32% −7,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,28% +1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,28 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 55,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +1,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −57,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 39,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,0 ngày, số ngày phải thu tăng 15,8 ngày và số ngày phải trả giảm 23,0 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +39,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +15,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 65,2 ngày +15,8 ngày
Tồn kho 4,8 ngày +1,0 ngày
Phải trả 77,3 ngày −23,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt -7,3 ngày +39,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 25,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,16x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,95x −2,81x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 25,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −54,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −29,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.95x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 9,1 tỷ −59,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 8,5 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,16 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,16x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 27,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,95 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -2,31% và giảm 8,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
436.2 627.5 515.2 485.3 282.1
Giá vốn hàng bán
400.8 533.5 430.0 425.1 0.0
Lợi nhuận gộp
35.4 94.0 85.3 60.2 -5.9
Chi phí tài chính
0.2 1.4 3.3 -4.8
Chi phí bán hàng
1.3 2.2 2.1 0.8 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
38.3 50.7 53.0 44.0 -53.2
Lợi nhuận hoạt động
0.0 44.3 32.5 13.3 -62.8
Lợi nhuận trước thuế
3.3 44.9 35.0 15.0 -64.4
Lợi nhuận sau thuế
3.3 44.9 35.0 15.0 -64.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.3 44.9 35.0 15.0 -64.4
EPS cơ bản
55.00 748.00 584.00 250.00 -492.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

WCS, VNS, TPS, TCT, HNB, BLN, NWT, VTM, HHG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.