TCT

Cáp treo Núi Bà Tây Ninh ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 56,92%, +6,74 điểm % YoY
Giá
18,050
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 10.12x
P/B 0.63x
EPS 1,784
BVPS 28,433
ROE 6.4%
ROA 6.2%
Biên LN 56.9%
Vòng Quay TS 0.11x
Đòn bẩy VCSH 1.03x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TCT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+28,8%) và biên lợi nhuận (+6,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
40 tỷ
+28,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
56,92%
+6,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
23 tỷ
+46,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
74,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 17.4 5.0 8.9 8.8 20.7 2.5 3.9 4.0 16.7 1.7 4.7 4.6
Tăng trưởng +251% -45% +1% -57% +732% -36% -2% -76% +904% -65% +3%
LNST 8.8 2.4 6.0 5.5 12.5 0.4 0.3 2.4 8.4 -3.6 2.3 1.4
Biên LN ròng 50.97% 49.48% 66.95% 62.66% 60.37% 15.80% 7.11% 61.01% 50.39% -216.55% 49.46% 30.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TCT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,2 tỷ
Thuế ↑ 1,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,5% = 50,2% × 0,08 × 1,07
2026Q1 6,4% = 56,9% × 0,11 × 1,03

ROE tăng từ 4,5% lên 6,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 56,9% +6,7pp Vòng quay TS: 0,11x +0,02x Đòn bẩy: 1,03x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+6,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 56,92%, tăng 6,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 23,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 15,3 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 56,92% +6,7 điểm %
Biên gộp 33,13% +23,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,78% +0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 53,11% −15,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 15,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 74,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 56,25% +6,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +1,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +0,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 153,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,0 ngày, số ngày phải thu tăng 16,6 ngày và số ngày phải trả giảm 144,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 128,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +16,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 61,5 ngày +16,6 ngày
Tồn kho 113,5 ngày −7,0 ngày
Phải trả 46,6 ngày −144,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 128,5 ngày +153,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 9,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,19x +2,46x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 12,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.19x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4,4 tỷ +39,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 128 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 56,92% và mở rộng thêm 6,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 74,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,19 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 128,5 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
43.5 27.1 43.1 63.7 35.9
Giá vốn hàng bán
27.7 28.9 35.3 36.8 0.0
Lợi nhuận gộp
15.8 -1.8 7.8 26.9 -15.3
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.3 1.3 4.6 8.4 -0.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.2 4.6 4.4 4.2 -3.3
Lợi nhuận hoạt động
31.6 13.6 23.0 37.2 2.4
Lợi nhuận trước thuế
31.9 13.6 23.0 37.1 2.4
Lợi nhuận sau thuế
25.5 10.8 18.3 29.6 2.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
25.5 10.8 18.3 29.6 2.0
EPS cơ bản
1,994.00 846.00 1,435.00 2,315.00 158.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

WCS, VNS, TPS, HNB, BLN, NWT, BSG, VTM, HHG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.