← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

VTC

Viễn thông VTC

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,8 tỷ, tăng 2,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
7,15x
P/B
0,56x
EPS
1.273
BVPS
16.394
ROE
6,6%
ROA
1,3%
Giá thị trường
9.100
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTC đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Thu nhập tài chính
  4. Chi phí tài chính
  5. Chi phí bán hàng
  6. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu51,6361,649,289,222,987,067,341,5
LNST-6,618,0-3,0-2,6-8,518,7-1,5-6,6
Biên LN ròng-12,84%4,98%-6,03%-2,90%-37,01%21,43%-2,19%-15,87%

Doanh thu

52 tỷ

LNST

−7 tỷ

Biên LN ròng

−12,84%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,06%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
1,06%
+0,1 điểm %
Biên gộp
9,76%
−11,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,79%
−7,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
−1,68%
+3,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 89,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 3,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC hiện ở mức 0,41%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

None

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,41% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Cân đối tài sản

▼▼

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 6,54 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,98 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 155,9 tỷ, chiếm khoảng 25,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 73,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 107,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 79,1 ngày, số ngày phải thu giảm 35,8 ngày và số ngày phải trả giảm 7,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,1% +0,1 điểm %
Vòng quay tài sản 1,46 lần +0,54 lần
Đòn bẩy tài chính 5,18 lần +1,90 lần
ROE 8,0% +5,1 điểm %

ROE tăng từ 2,9% lên 8,0% — nhờ vòng quay tài sản và đòn bẩy cùng cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,98 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,05 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 34,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 226,2 tỷ.

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,98 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,05 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,98 lần
+1,01 lần
Khả năng trả lãi
0,05 lần
−0,33 lần
Tiền mặt/Nợ vay
34,9%
+19,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
97,6%
−1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼▼

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −138,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −140,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 149,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −14,22 lần.

Sau khi chi 3,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 71,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −218,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,4%.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −218,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −14,22 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +152,2% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 1,06% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −138,8 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi