← Tra cứu cổ phiếu
17,800 P/E9,81 lần P/B0,75 lần
Thống kê

VSA · CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam

17,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−9,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−10,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,3% → 2,2%
2021→2025
EPS 1,815
BVPS 23,640
ROA 3,9%
Biên LN 2,1%
Vòng Quay TS 1,85 lần
Đòn bẩy VCSH 1,99 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)411280284242279274301288
Tăng trưởng47,0%−1,6%17,4%−13,3%1,8%−8,7%4,5%10,0%
YoY47,3%1,9%−5,4%−15,9%6,7%9,0%12,5%0,4%
LNST (tỷ)97286862
Tăng trưởng LN22,7%338,0%−80,2%46,9%−29,3%29,8%253,9%−80,1%
YoY LN56,3%−10,0%−73,3%377,2%−35,3%39,7%−6,9%−90,2%
Biên LN ròng2,1%2,5%0,6%3,4%2,0%2,9%2,0%0,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.0801.1011.0841.6411.608
Tăng trưởng−2,0%1,6%−33,9%2,1%
LNST (tỷ)2422434337
Tăng trưởng LN8,3%−48,7%0,4%15,1%
Biên LN ròng2,2%2,0%3,9%2,6%2,3%
Định vị

Cùng ngành — Marine Transportation

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VSA 17,800 9,81 lần 0,75 lần 1,815 23,640 7,7% 3,9% 2,1% 1,85 lần 1,99 lần
HAH 51,500 5,95 lần 1,59 lần 8,661 32,374 23,5% 14,0% 23,6% 0,59 lần 1,69 lần
SWC 23,800 4,60 lần 0,75 lần 5,179 31,924 16,6% 14,9% 28,1% 0,53 lần 1,12 lần
VOS 11,300 4,00 lần 0,79 lần 2,824 14,319 21,0% 10,7% 11,5% 0,93 lần 1,96 lần
VST 2,700 0,70 lần −0.52x 3,851 −5,154 −54,4% 44,8% 45,9% 0,98 lần −1.21x