← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
17,800
P/E9,81 lần
P/B0,75 lần
Báo cáo tài chính
VSA · CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,079.6 | 1,101.2 | 1,083.7 | 1,640.6 | 1,607.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,079.6 | 1,101.2 | 1,083.7 | 1,640.6 | 1,607.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
982.7 | 1,015.4 | 999.6 | 1,534.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
96.9 | 85.8 | 84.0 | 105.7 | 96.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
19.8 | 18.5 | 33.2 | 20.8 | 14.8 |
|
Chi phí tài chính
|
3.0 | 4.1 | 3.1 | 6.0 | -2.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | -0.4 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
81.2 | 73.3 | 73.8 | 74.0 | -61.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
32.5 | 26.5 | 40.4 | 46.6 | 47.9 |
|
Thu nhập khác
|
0.7 | 1.7 | 14.5 | 6.5 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
2.8 | 0.4 | 0.9 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-2.1 | 1.3 | 13.6 | 6.4 | -1.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
30.4 | 27.8 | 54.0 | 53.1 | 46.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.6 | 5.8 | 11.3 | 10.5 | -9.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
23.7 | 21.9 | 42.8 | 42.6 | 37.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
23.7 | 21.9 | 42.8 | 42.6 | 37.0 |
|
EPS cơ bản
|
1,684.00 | 1,555.00 | 3,033.00 | 3,020.00 | 2,625.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,684.00 | 1,555.00 | 3,032.93 | 3,020.20 | 2,624.86 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
514.6 | 484.1 | 489.8 | 502.3 | 631.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
229.0 | 220.1 | 187.2 | 243.5 | 296.1 |
|
1. Tiền
|
118.0 | 94.8 | 120.1 | 156.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
111.0 | 125.2 | 67.1 | 87.5 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
66.1 | 27.8 | 24.2 | 23.2 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
66.1 | 27.8 | 24.2 | 23.2 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
204.2 | 217.6 | 261.6 | 201.6 | 261.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
139.0 | 148.0 | 223.8 | 172.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
16.3 | 9.6 | 12.5 | 9.8 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
49.2 | 60.3 | 25.6 | 20.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.3 | -0.3 | -0.2 | -0.2 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 15.2 | 0.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 15.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15.2 | 18.6 | 16.8 | 18.8 | 53.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.6 | 4.9 | 2.8 | 2.8 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
11.4 | 13.5 | 13.9 | 15.8 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
125.6 | 133.2 | 143.0 | 180.4 | 170.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.1 | 3.9 | 1.9 | 21.1 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.1 | 3.9 | 1.9 | 21.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
46.8 | 57.6 | 62.5 | 64.8 | 64.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35.2 | 40.4 | 44.4 | 47.6 | 47.1 |
|
- Nguyên giá
|
138.4 | 160.4 | 159.4 | 158.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-103.2 | -120.1 | -115.0 | -110.7 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.6 | 17.2 | 18.1 | 17.2 | 17.0 |
|
- Nguyên giá
|
15.7 | 22.4 | 22.8 | 21.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.1 | -5.2 | -4.7 | -4.1 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19.4 | 14.6 | 17.7 | 21.6 | 25.6 |
|
- Nguyên giá
|
107.7 | 75.7 | 74.7 | 74.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-88.4 | -61.1 | -57.0 | -53.1 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.2 | 0.4 | 0.2 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.2 | 0.4 | 0.2 | 0.2 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
5.2 | 3.6 | 4.5 | 12.3 | 12.7 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3.5 | 2.0 | 7.2 | 7.2 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.7 | 1.7 | 2.2 | 9.8 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | -4.9 | -4.8 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
52.0 | 53.1 | 56.1 | 60.4 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52.0 | 53.1 | 56.1 | 60.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 59.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
640.1 | 617.2 | 632.8 | 682.7 | 802.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
301.3 | 274.7 | 260.8 | 313.5 | 434.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
298.9 | 272.8 | 259.2 | 312.7 | 432.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
92.1 | 105.9 | 93.4 | 115.9 | 152.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
11.6 | 11.8 | 5.0 | 6.4 | 10.3 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
10.3 | 7.8 | 12.9 | 15.2 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
33.6 | 27.0 | 20.9 | 23.6 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.7 | 9.1 | 6.0 | 2.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.0 | 0.1 | 1.1 | 0.7 | 0.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
132.2 | 103.7 | 112.3 | 139.6 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.7 | 7.3 | 7.6 | 8.8 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
2.3 | 1.9 | 1.5 | 0.9 | 1.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1.8 | 1.8 | 1.5 | 0.9 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
338.9 | 342.6 | 372.1 | 369.2 | 368.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
338.9 | 342.6 | 372.1 | 369.2 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
141.0 | 141.0 | 141.0 | 141.0 | 368.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
169.1 | 165.9 | 157.2 | 147.4 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
28.9 | 35.7 | 73.9 | 80.8 | 88.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.1 | 13.8 | 31.1 | 38.2 | 51.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23.7 | 21.9 | 42.8 | 42.6 | 37.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
640.1 | 617.2 | 632.8 | 682.7 | 802.3 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
30.4 | 27.8 | 54.0 | 53.1 | 46.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
9.7 | 10.2 | 10.8 | 10.4 | 10.8 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8.9 | -5.5 | -22.7 | -10.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
31.7 | 32.8 | 42.4 | 54.8 | 55.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
17.1 | 41.3 | -38.6 | 28.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 15.2 | -15.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
25.1 | 16.9 | -54.4 | -101.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
2.5 | 0.9 | 4.2 | 35.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-7.6 | -8.6 | -9.2 | -12.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-6.0 | -6.6 | -5.8 | -6.9 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
62.7 | 76.7 | -46.2 | -16.9 | 121.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-3.1 | -2.3 | -4.7 | -7.5 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.4 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-39.5 | -3.6 | -1.0 | -26.2 | -49.2 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1.2 | 0.5 | 0.0 | 33.0 | 6.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-1.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.8 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 21.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
7.9 | 5.8 | 8.4 | 9.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-34.9 | 0.6 | 24.4 | 8.8 | -34.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
9.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-7.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-21.2 | -45.1 | -35.2 | -35.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-19.5 | -45.1 | -35.2 | -35.2 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8.3 | 32.1 | -57.0 | -43.4 | -48.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
220.1 | 187.2 | 243.5 | 287.3 | 209.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.6 | 0.8 | 0.6 | -0.4 | -1.3 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
229.0 | 220.1 | 187.2 | 243.5 | 296.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
411.2 | 279.6 | 284.2 | 242.0 | 279.1 | 274.3 | 300.5 | 287.6 | 261.5 | 251.6 | 267.0 | 286.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
411.2 | 279.6 | 284.2 | 242.0 | 279.1 | 274.3 | 300.5 | 287.6 | 261.5 | 251.6 | 267.0 | 286.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
382.9 | 256.9 | 257.0 | 217.2 | 258.3 | 250.8 | 279.3 | 266.7 | 237.4 | 232.2 | 251.9 | 263.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
28.3 | 22.7 | 27.2 | 24.7 | 20.8 | 23.5 | 21.2 | 20.9 | 24.1 | 19.4 | 15.1 | 23.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.6 | 3.4 | 6.9 | 4.2 | 5.6 | 3.9 | 7.5 | 3.5 | 5.2 | 3.1 | 8.2 | 17.2 |
|
Chi phí tài chính
|
0.8 | 0.5 | 1.6 | 0.6 | 1.1 | 0.5 | 2.5 | 1.8 | 0.7 | 0.3 | 1.9 | 0.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.2 | 16.4 | 31.2 | 17.2 | 18.4 | 17.0 | 18.4 | 21.5 | 18.0 | 15.2 | 26.8 | 17.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
11.9 | 9.1 | 1.3 | 11.2 | 6.9 | 9.9 | 7.8 | 1.1 | 10.7 | 6.9 | -5.4 | 22.2 |
|
Thu nhập khác
|
0.2 | 0.0 | 3.1 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 1.3 | 0.1 | 0.3 | 14.1 | 0.3 |
|
Chi phí khác
|
0.7 | 0.0 | 2.0 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.5 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.5 | -0.0 | 1.1 | -0.8 | 0.1 | -0.0 | -0.2 | 1.3 | 0.1 | 0.1 | 14.0 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11.4 | 9.1 | 2.3 | 10.5 | 7.1 | 9.9 | 7.6 | 2.4 | 10.7 | 7.0 | 8.7 | 22.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.7 | 2.0 | 0.7 | 2.3 | 1.5 | 2.0 | 1.6 | 0.7 | 2.1 | 1.4 | 2.1 | 4.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 | — | 0.0 | — | 0.0 | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.7 | 7.1 | 1.6 | 8.2 | 5.6 | 7.9 | 6.1 | 1.7 | 8.6 | 5.6 | 6.5 | 17.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.7 | 7.1 | 1.6 | 8.2 | 5.6 | 7.9 | 6.1 | 1.7 | 8.6 | 5.6 | 6.5 | 17.6 |
|
EPS cơ bản
|
617.00 | 503.00 | 115.00 | 580.00 | 395.00 | 559.00 | 430.00 | 122.00 | 610.00 | 400.00 | 462.00 | 1,247.00 |
|
EPS suy giảm
|
617.00 | 503.00 | 115.00 | 580.35 | 395.00 | 558.69 | 430.43 | 121.62 | 610.26 | 399.91 | 462.44 | 1,246.79 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
550.3 | 515.5 | 514.6 | 561.4 | 516.2 | 540.1 | 485.5 | 523.8 | 548.7 | 497.9 | 489.5 | 491.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
201.5 | 187.9 | 244.0 | 300.4 | 255.1 | 257.1 | 221.3 | 208.7 | 226.4 | 201.7 | 182.2 | 201.3 |
|
1. Tiền
|
124.5 | 146.3 | 118.0 | 174.4 | 127.2 | 138.7 | 94.8 | 126.3 | 165.6 | 136.5 | 120.1 | 102.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
77.0 | 41.7 | 126.0 | 126.0 | 127.9 | 118.4 | 126.4 | 82.4 | 60.8 | 65.2 | 62.1 | 99.4 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
73.8 | 70.2 | 51.1 | 31.8 | 26.8 | 28.8 | 26.6 | 26.6 | 26.2 | 24.2 | 29.2 | 24.2 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
73.8 | 70.2 | 51.1 | 31.8 | 26.8 | 28.8 | 26.6 | 26.6 | 26.2 | 24.2 | 29.2 | 24.2 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
253.2 | 241.1 | 204.2 | 212.9 | 217.2 | 238.1 | 219.0 | 271.6 | 278.0 | 255.4 | 261.3 | 250.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
178.3 | 164.9 | 139.0 | 144.2 | 151.6 | 168.1 | 147.9 | 203.2 | 178.7 | 172.3 | 223.7 | 221.6 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
14.3 | 19.5 | 16.3 | 12.3 | 14.0 | 14.2 | 11.1 | 14.3 | 37.7 | 28.1 | 12.5 | 7.8 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
61.7 | 57.0 | 51.8 | 56.7 | 51.8 | 56.1 | 60.3 | 60.9 | 61.8 | 55.1 | 25.3 | 21.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.0 | -0.3 | -2.9 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -6.7 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.8 | 16.2 | 15.2 | 16.3 | 17.0 | 16.0 | 18.6 | 16.8 | 18.1 | 16.6 | 16.8 | 15.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10.9 | 4.9 | 3.6 | 3.1 | 3.8 | 2.8 | 4.9 | 3.2 | 3.5 | 2.7 | 2.8 | 1.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
10.8 | 11.2 | 11.4 | 13.1 | 13.2 | 13.2 | 13.5 | 13.5 | 13.6 | 13.8 | 13.9 | 14.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.9 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
121.6 | 122.5 | 125.6 | 124.9 | 128.9 | 131.6 | 131.7 | 133.6 | 137.1 | 138.9 | 143.3 | 154.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.5 | 1.6 | 2.1 | 2.4 | 3.9 | 3.8 | 2.4 | 2.6 | 2.6 | 1.9 | 2.1 | 9.1 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.5 | 1.6 | 2.1 | 2.4 | 3.9 | 3.8 | 2.4 | 2.6 | 2.6 | 1.9 | 2.1 | 9.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
44.2 | 45.5 | 46.8 | 47.1 | 48.2 | 49.6 | 57.5 | 57.5 | 59.9 | 60.8 | 62.5 | 64.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.1 | 34.1 | 35.2 | 33.9 | 35.0 | 36.2 | 40.2 | 40.1 | 41.5 | 42.8 | 44.4 | 46.0 |
|
- Nguyên giá
|
137.8 | 138.5 | — | — | — | — | 160.4 | 159.0 | 158.9 | 158.9 | 159.4 | 159.9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-104.7 | -104.4 | — | — | — | — | -120.2 | -118.9 | -117.5 | -116.1 | -115.0 | -113.9 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.1 | 11.4 | 11.6 | 13.1 | 13.2 | 13.4 | 17.2 | 17.4 | 18.4 | 18.0 | 18.1 | 18.3 |
|
- Nguyên giá
|
15.7 | 15.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.6 | -4.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
17.3 | 18.3 | 19.4 | 19.0 | 20.0 | 21.1 | 14.6 | 15.6 | 15.8 | 16.8 | 17.7 | 18.7 |
|
- Nguyên giá
|
107.7 | 107.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-90.5 | -89.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.0 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.0 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
5.2 | 5.2 | 5.2 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 4.0 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 5.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3.5 | 3.5 | 3.5 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.3 | 7.2 | 7.2 | 7.2 | 7.2 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.6 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -4.9 | -4.9 | -5.0 | -4.9 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
51.4 | 51.7 | 52.0 | 52.4 | 52.8 | 53.2 | 53.3 | 53.7 | 54.2 | 54.7 | 56.1 | 56.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
51.4 | 51.7 | 52.0 | 52.4 | 52.7 | 53.1 | 53.2 | 53.7 | 54.1 | 54.7 | 56.1 | 56.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
671.9 | 637.9 | 640.1 | 686.3 | 645.1 | 671.7 | 617.2 | 657.4 | 685.8 | 636.8 | 632.7 | 645.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
338.7 | 297.1 | 301.3 | 347.9 | 315.4 | 321.3 | 274.6 | 320.6 | 305.6 | 259.1 | 260.9 | 280.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
336.2 | 294.7 | 298.9 | 346.0 | 313.5 | 319.3 | 272.7 | 318.9 | 304.1 | 257.5 | 259.5 | 279.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
138.6 | 108.3 | 92.1 | 82.4 | 99.2 | 103.6 | 105.9 | 114.5 | 94.3 | 72.2 | 93.4 | 87.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
12.7 | 10.7 | 11.6 | 12.7 | 9.0 | 21.3 | 11.8 | 8.9 | 34.4 | 10.6 | 5.0 | 12.5 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.5 | 0.5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5.4 | 5.7 | 10.3 | 12.1 | 9.3 | 8.8 | 7.8 | 8.0 | 10.9 | 10.7 | 13.3 | 16.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
22.3 | 16.3 | 33.6 | 29.0 | 23.6 | 13.2 | 27.0 | 21.2 | 15.8 | 5.8 | 20.8 | 8.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.8 | 9.3 | 8.7 | 15.2 | 15.5 | 9.8 | 9.1 | 6.2 | 6.9 | 5.6 | 6.0 | 4.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.4 | 7.2 | 1.0 | 3.9 | 2.6 | 5.6 | 0.1 | 6.0 | 2.3 | 3.1 | 1.1 | 4.7 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
125.5 | 126.8 | 132.2 | 180.1 | 140.1 | 151.0 | 103.7 | 145.5 | 129.0 | 143.4 | 112.4 | 137.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | 1.7 | 2.1 | 3.8 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 6.1 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.9 | 10.1 | 7.7 | 8.5 | 10.4 | 6.0 | 7.3 | 8.5 | 10.5 | 0.0 | 7.6 | 8.5 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
2.5 | 2.4 | 2.3 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.8 | 1.8 | 1.5 | 1.6 | 1.4 | 0.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.5 | 0.5 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
2.4 | 1.9 | 1.8 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.8 | 1.8 | 1.5 | 1.5 | 1.4 | 0.8 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
333.2 | 340.9 | 338.9 | 338.3 | 329.7 | 350.5 | 342.6 | 336.8 | 380.2 | 377.7 | 371.9 | 365.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
333.2 | 340.9 | 338.9 | 338.3 | 329.7 | 350.5 | 342.6 | 336.8 | 380.2 | 377.7 | 371.9 | 365.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
141.0 | 141.0 | 141.0 | 141.0 | 141.0 | 141.0 | 141.0 | 141.0 | 141.0 | 141.0 | 141.0 | 141.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 | 140,964,860,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
169.1 | 169.1 | 169.1 | 169.1 | 169.1 | 165.9 | 165.9 | 165.9 | 165.9 | 157.2 | 157.2 | 157.2 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23.2 | 30.8 | 28.9 | 28.3 | 19.6 | 43.6 | 35.8 | 29.9 | 73.3 | 79.5 | 73.7 | 67.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7.4 | 23.8 | 5.1 | 6.2 | 6.2 | 35.7 | 13.8 | 14.0 | 59.1 | 73.9 | 31.2 | 31.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.8 | 7.1 | 23.7 | 22.1 | 13.4 | 7.9 | 22.0 | 15.9 | 14.2 | 5.6 | 42.5 | 36.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
671.9 | 637.9 | 640.1 | 686.3 | 645.1 | 671.7 | 617.2 | 657.4 | 685.8 | 636.8 | 632.7 | 645.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11.4 | 9.1 | 2.3 | 10.5 | 7.7 | 9.9 | 7.6 | 2.4 | 10.8 | 7.0 | 8.7 | 22.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
2.3 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.6 | 2.5 | 2.7 | 4.3 | 1.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.8 | — | 0.0 | — | — | — | -6.1 | 6.5 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | -0.1 | 0.4 | -0.2 | 0.2 | -0.0 | 0.5 | 0.3 | -0.5 | -0.1 | 0.2 | -0.2 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.1 | -1.3 | -3.9 | -1.6 | -1.7 | -1.7 | -2.8 | -1.0 | -2.9 | 0.7 | -11.2 | -7.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.3 | 10.1 | 1.2 | 11.1 | 8.6 | 10.7 | 1.8 | 10.8 | 9.9 | 10.3 | 2.0 | 15.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-12.9 | -38.8 | 12.2 | 6.0 | 21.0 | -22.1 | 60.7 | 0.4 | -93.0 | 74.2 | 12.5 | -29.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
40.7 | -5.5 | -43.9 | 56.4 | -35.6 | 48.2 | -29.8 | 1.9 | 110.0 | -66.3 | -1.7 | -34.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-5.7 | -1.0 | -0.2 | 1.1 | -0.6 | 2.2 | -1.3 | 0.8 | -0.3 | 1.6 | -1.2 | 2.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.7 | -1.4 | -2.2 | -1.3 | -1.7 | -2.2 | 1.4 | -3.8 | -1.2 | -4.9 | -3.0 | -2.1 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -15.3 | 15.3 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.4 | -2.7 | -1.9 | -1.9 | -0.9 | -1.3 | -1.4 | -2.0 | -1.7 | -1.5 | 17.4 | -19.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
29.3 | -39.2 | -34.8 | 71.3 | -9.2 | 35.4 | 31.5 | 8.0 | 23.7 | 13.3 | 10.7 | -52.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.8 | -0.1 | -2.0 | 0.0 | -0.0 | -1.0 | -1.7 | 0.0 | -0.6 | 0.0 | -1.6 | 1.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | — | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-52.0 | -4.1 | -35.5 | -3.0 | 0.0 | -1.0 | 0.0 | -0.4 | -2.0 | 0.0 | -1.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
50.0 | — | 1.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.0 | -1.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 21.3 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
2.0 | 4.0 | 1.6 | 1.4 | 1.2 | 3.7 | 1.2 | 0.5 | 3.0 | 1.0 | -10.1 | 12.8 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-1.7 | -0.2 | -36.3 | -1.6 | 1.3 | 1.6 | -0.4 | 0.7 | 0.4 | 1.1 | 9.8 | 13.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.4 | — | 1.7 | 2.1 | 5.8 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-0.4 | -1.7 | -2.1 | -3.8 | -1.9 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-14.1 | — | -0.5 | -20.7 | -0.0 | — | -19.1 | -26.0 | 0.0 | 0.0 | -35.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-14.1 | -1.7 | -0.9 | -22.4 | 3.8 | — | -19.1 | -26.0 | 0.0 | 0.0 | -35.2 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13.5 | -41.1 | -71.9 | 47.3 | -4.1 | 37.0 | 12.0 | -17.3 | 24.2 | 14.4 | -14.8 | -39.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
187.9 | 229.0 | 300.4 | 253.1 | 257.1 | 220.1 | 187.2 | 187.2 | 187.2 | 187.2 | 243.5 | 243.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.1 | 0.0 | 0.6 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.5 | -0.3 | 0.5 | 0.1 | 0.6 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
201.5 | 187.9 | 229.0 | 300.4 | 253.1 | 257.1 | 221.3 | 208.7 | 226.4 | 201.7 | 187.2 | 201.3 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam (VSA) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VSA đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VSA cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.