← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
12,700
P/E8,99 lần
P/B1,03 lần
Báo cáo tài chính
VRG · CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
133.9 | 113.6 | 548.8 | 122.8 | 17.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
133.9 | 113.6 | 548.8 | 122.8 | 17.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
51.1 | 8.5 | 227.6 | 41.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
82.8 | 105.1 | 321.2 | 80.9 | 8.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.0 | 9.0 | 2.7 | 6.4 | 9.1 |
|
Chi phí tài chính
|
0.2 | 0.8 | 0.9 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.2 | 2.7 | 22.8 | 3.2 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36.2 | 28.0 | 60.2 | 21.1 | -11.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
46.3 | 82.5 | 240.0 | 62.9 | 5.8 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.8 | 0.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.2 | -0.8 | -0.5 | -0.0 | -0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
46.0 | 81.8 | 239.4 | 62.9 | 5.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10.1 | 23.1 | 52.8 | 13.0 | -1.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
36.0 | 58.7 | 186.6 | 49.9 | 4.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
36.0 | 58.7 | 186.6 | 49.9 | 4.0 |
|
EPS cơ bản
|
1,390.00 | 2,266.00 | 7,206.00 | 1,896.00 | 155.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,390.03 | 2,266.49 | 7,205.59 | 1,896.00 | 155.81 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
333.4 | 405.2 | 583.7 | 259.1 | 217.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
159.2 | 126.8 | 196.3 | 36.3 | 15.2 |
|
1. Tiền
|
33.5 | 13.4 | 31.3 | 6.3 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
125.7 | 113.4 | 165.0 | 30.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 150.0 | 220.0 | 55.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 150.0 | 220.0 | 55.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
146.2 | 103.5 | 166.5 | 167.1 | 41.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
75.0 | 70.0 | 29.3 | 110.2 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
21.3 | 30.0 | 30.5 | 55.2 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
78.0 | 28.7 | 128.8 | 20.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28.0 | -25.1 | -22.1 | -18.6 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27.8 | 24.7 | 0.8 | 0.7 | 6.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.8 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
1.4 | 0.7 | 0.0 | 0.5 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
25.7 | 23.8 | 0.7 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
606.7 | 623.4 | 586.2 | 440.8 | 402.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
77.0 | 89.9 | 89.8 | 80.9 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 85.9 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
77.0 | 89.9 | 89.8 | 80.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
108.2 | 89.8 | 99.5 | 106.6 | 115.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
108.2 | 89.8 | 99.5 | 106.6 | 115.4 |
|
- Nguyên giá
|
185.3 | 147.6 | 147.5 | 144.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-77.1 | -57.7 | -47.9 | -38.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
231.2 | 87.9 | 90.6 | 93.2 | 95.9 |
|
- Nguyên giá
|
260.0 | 102.7 | 102.7 | 102.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.8 | -14.8 | -12.1 | -9.5 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
163.5 | 330.3 | 281.3 | 134.6 | 80.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
163.5 | 330.3 | 281.3 | 134.6 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
25.3 | 25.3 | 24.9 | 25.1 | 25.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
25.8 | 25.8 | 25.8 | 25.8 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.5 | -0.5 | -0.9 | -0.7 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.5 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.5 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
940.1 | 1,028.5 | 1,169.9 | 699.9 | 619.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
590.0 | 621.2 | 711.9 | 380.5 | 349.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
61.9 | 88.3 | 161.7 | 33.4 | 21.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.7 | 17.1 | 23.1 | 7.2 | 10.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
9.8 | 16.2 | 75.2 | 10.7 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
9.4 | 26.3 | 31.5 | 2.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.2 | 5.2 | 19.0 | 2.7 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.6 | 5.3 | 3.7 | 2.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.9 | 9.8 | 0.9 | 0.1 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
528.1 | 532.9 | 550.2 | 347.0 | 328.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
268.5 | 265.1 | 274.1 | 62.6 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
259.5 | 267.8 | 276.1 | 284.4 | 292.7 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
350.1 | 407.3 | 458.0 | 319.4 | 270.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
350.1 | 407.3 | 458.0 | 319.4 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
258.9 | 258.9 | 258.9 | 258.9 | 270.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.6 | 14.7 | 7.2 | 4.5 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
68.4 | 131.5 | 189.7 | 53.8 | 4.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
32.4 | 72.8 | 3.1 | 3.8 | 0.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
36.0 | 58.7 | 186.6 | 49.9 | 4.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
940.1 | 1,028.5 | 1,169.9 | 699.9 | 619.8 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-16.0 | 11.2 | -13.5 | -1.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
7.8 | -48.0 | 105.6 | 19.9 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-70.2 | 0.0 | -71.5 | -16.9 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-3.7 | 6.6 | 495.8 | -28.6 | -62.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-27.3 | -59.1 | -128.1 | -56.2 | -6.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 70.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -74.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 151.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
4.1 | 0.0 | 3.1 | 7.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
126.9 | 20.1 | -290.0 | 50.3 | 83.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 35,461,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 24.7 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | 0.0 | 0.0 | -24.7 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-90.8 | -96.2 | -45.8 | -0.5 | -10.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-90.8 | -96.2 | -45.8 | -0.5 | -10.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
32.4 | -69.5 | 160.0 | 21.1 | 9.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
126.8 | 196.3 | 36.3 | 15.2 | 4.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
159.2 | 126.8 | 196.3 | 36.3 | 15.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
13.7 | 6.9 | 94.7 | 20.6 | 9.5 | 9.2 | 75.9 | 6.6 | 26.5 | 4.6 | 524.7 | 5.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
13.7 | 6.9 | 94.7 | 20.6 | 9.5 | 9.2 | 75.9 | 6.6 | 26.5 | 4.6 | 524.7 | 5.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
7.3 | 4.6 | 28.4 | 8.5 | 8.5 | 5.8 | 27.0 | 4.8 | -27.3 | 4.0 | 216.2 | 2.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
6.4 | 2.3 | 66.3 | 12.1 | 1.0 | 3.5 | 48.9 | 1.8 | 53.9 | 0.6 | 308.5 | 2.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.6 | 1.0 | 0.4 | 0.8 | 1.1 | 1.7 | 3.2 | 0.6 | 2.5 | 2.6 | 1.1 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
— | — | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.5 | 0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.2 | 0.4 | 3.3 | 0.7 | 0.1 | 0.1 | 2.4 | 0.1 | -0.1 | 0.3 | 19.4 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.6 | 8.9 | 12.1 | 10.5 | 7.4 | 6.2 | 14.8 | 5.0 | 3.7 | 5.1 | 37.7 | 6.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.3 | -6.0 | 51.3 | 1.6 | -5.4 | -1.2 | 35.0 | -3.0 | 52.4 | -2.2 | 252.0 | -4.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.3 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.2 | -0.2 | -0.0 | -0.2 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.3 | -0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.1 | -6.2 | 51.3 | 1.4 | -5.5 | -1.2 | 34.9 | -3.3 | 52.0 | -2.2 | 252.0 | -4.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | 10.0 | — | — | 0.0 | 6.9 | 0.0 | 13.6 | 0.0 | 54.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.1 | -6.2 | 41.3 | 1.4 | -5.5 | -1.2 | 28.0 | -3.3 | 38.3 | -2.2 | 198.0 | -4.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.1 | -6.2 | 41.3 | 1.4 | -5.5 | -1.2 | 28.0 | -3.3 | 38.3 | -2.2 | 198.0 | -4.5 |
|
EPS cơ bản
|
3.00 | -239.00 | 1,594.00 | 55.00 | -211.00 | -46.00 | 1,080.00 | -126.00 | 1,481.00 | -86.00 | 7,648.00 | -173.00 |
|
EPS suy giảm
|
3.00 | -239.00 | 1,594.00 | 55.00 | -211.00 | -46.00 | 2,256.00 | -126.00 | 1,481.00 | -86.00 | 7,648.00 | -173.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
287.8 | 288.6 | 338.9 | 288.5 | 361.9 | 365.6 | 411.4 | 368.9 | 448.9 | 435.5 | 475.5 | 145.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
81.7 | 94.2 | 105.0 | 110.6 | 72.9 | 75.7 | 133.4 | 76.6 | 155.4 | 46.0 | 116.3 | 66.5 |
|
1. Tiền
|
7.1 | 8.1 | 33.5 | 30.6 | 31.0 | 21.0 | 20.0 | 32.8 | 41.5 | 35.5 | 31.3 | 31.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
74.6 | 86.1 | 71.5 | 80.0 | 41.9 | 54.7 | 113.4 | 43.8 | 113.9 | 10.5 | 85.0 | 35.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 54.2 | 25.7 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 220.0 | 220.0 | 220.0 | 300.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | 54.2 | 25.7 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 220.0 | 220.0 | 220.0 | 300.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
178.8 | 166.8 | 153.6 | 125.0 | 111.4 | 112.0 | 102.9 | 46.2 | 49.0 | 166.5 | 58.7 | 61.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
82.3 | 77.3 | 75.0 | 75.1 | 73.0 | 72.8 | 70.0 | 31.3 | 31.2 | 29.0 | 29.3 | 28.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
18.5 | 14.5 | 25.4 | 35.7 | 34.6 | 32.6 | 30.0 | 24.3 | 28.2 | 27.6 | 30.5 | 32.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
105.9 | 103.0 | 81.3 | 40.9 | 30.3 | 31.9 | 28.0 | 14.0 | 12.9 | 132.0 | 21.0 | 19.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28.0 | -28.0 | -28.0 | -26.7 | -26.6 | -25.3 | -25.1 | -23.3 | -23.3 | -22.1 | -22.1 | -18.1 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27.1 | 27.5 | 25.9 | 27.0 | 27.5 | 27.7 | 24.9 | 26.0 | 24.5 | 3.1 | 0.5 | 17.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.6 | 0.8 | 1.6 | 1.4 | 1.9 | 0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.3 | 0.1 | 0.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.0 | 2.8 | 1.1 | 1.3 | 2.0 | 1.8 | 0.7 | 2.0 | 0.2 | 1.9 | 0.0 | 14.8 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
23.9 | 24.1 | 24.1 | 24.1 | 24.1 | 24.1 | 24.1 | 23.9 | 24.0 | 0.9 | 0.4 | 2.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
612.7 | 613.1 | 602.9 | 606.8 | 608.8 | 628.2 | 623.1 | 606.5 | 589.6 | 592.7 | 577.4 | 579.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
75.1 | 76.0 | 77.0 | 77.9 | 89.2 | 90.2 | 89.8 | 89.8 | 89.8 | 89.8 | 80.9 | 80.9 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
75.1 | 76.0 | 77.0 | 77.9 | 89.2 | 90.2 | 89.8 | 89.8 | 89.8 | 89.8 | 80.9 | 80.9 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
101.9 | 105.1 | 108.2 | 110.5 | 107.9 | 88.4 | 89.8 | 92.2 | 94.6 | 97.1 | 99.5 | 100.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
101.9 | 105.1 | 108.2 | 110.5 | 107.9 | 88.4 | 89.8 | 92.2 | 94.6 | 97.1 | 99.5 | 100.9 |
|
- Nguyên giá
|
185.6 | 185.5 | — | — | — | 148.7 | 147.6 | 147.5 | 147.5 | 147.5 | 147.5 | 146.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-83.7 | -80.4 | — | — | — | -60.2 | -57.7 | -55.3 | -52.8 | -50.4 | -47.9 | -45.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.0 | -0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
227.6 | 229.4 | 231.2 | 233.0 | 234.9 | 87.2 | 87.9 | 88.6 | 89.2 | 89.9 | 90.6 | 91.2 |
|
- Nguyên giá
|
260.0 | 260.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.4 | -30.6 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
181.9 | 176.1 | 159.7 | 158.4 | 150.1 | 335.8 | 330.3 | 311.1 | 290.9 | 290.8 | 281.3 | 281.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
181.9 | 176.1 | 159.7 | 158.4 | 150.1 | 335.8 | 330.3 | 311.1 | 290.9 | 290.8 | 281.3 | 281.3 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
25.3 | 25.3 | 25.3 | 25.3 | 25.3 | 25.3 | 25.1 | 24.9 | 24.9 | 24.9 | 24.9 | 24.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
25.8 | 25.8 | 25.8 | 25.8 | 25.8 | 25.8 | 25.8 | 25.8 | 25.8 | 25.8 | 25.8 | 25.8 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.7 | -0.9 | -0.9 | -0.9 | -0.9 | -0.9 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.9 | 1.2 | 1.5 | 1.7 | 1.4 | 1.3 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.5 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.9 | 1.2 | 1.5 | 1.7 | 1.4 | 1.3 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.5 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
900.4 | 901.7 | 941.8 | 895.3 | 970.7 | 993.8 | 1,034.5 | 975.5 | 1,038.5 | 1,028.2 | 1,052.9 | 725.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
581.4 | 557.8 | 591.7 | 586.4 | 572.7 | 587.7 | 627.5 | 596.4 | 607.1 | 624.2 | 586.5 | 456.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
60.2 | 34.0 | 63.6 | 76.5 | 60.8 | 57.3 | 94.6 | 82.9 | 92.1 | 76.0 | 147.0 | 109.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.6 | 7.2 | 9.7 | 9.6 | 16.3 | 16.4 | 17.1 | 18.1 | 22.7 | 22.7 | 23.0 | 23.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | — | — | 26.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.3 | 0.0 | 11.5 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 15.7 | 8.8 | 13.4 | 0.4 | 77.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.9 | 3.9 | 9.4 | 8.9 | 10.3 | 12.7 | 32.9 | 26.4 | 26.4 | 30.3 | 21.8 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.1 | 3.6 | 7.2 | 4.2 | 4.4 | 3.6 | 5.3 | 2.6 | 2.6 | 5.9 | 18.4 | 0.2 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 2.1 | 2.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.2 | 6.7 | 6.6 | 8.5 | 10.6 | 7.9 | 5.3 | 8.5 | 8.6 | 8.7 | 3.7 | 82.7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
24.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.3 | 4.2 | 10.9 | 10.9 | 10.9 | 8.4 | 9.8 | 10.1 | 10.2 | -0.3 | 0.9 | 1.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
521.2 | 523.8 | 528.1 | 509.9 | 511.9 | 530.4 | 532.9 | 513.5 | 515.0 | 548.2 | 439.4 | 346.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
265.9 | 266.4 | 268.5 | 248.3 | 248.2 | 264.7 | 265.1 | 243.6 | 243.0 | 274.1 | 274.1 | 62.5 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
255.4 | 257.4 | 259.5 | 261.6 | 263.7 | 265.7 | 267.8 | 269.9 | 272.0 | 274.0 | 165.3 | 284.4 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
319.0 | 343.9 | 350.1 | 308.8 | 398.0 | 406.1 | 407.0 | 379.1 | 431.4 | 404.0 | 466.4 | 268.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
319.0 | 343.9 | 350.1 | 308.8 | 398.0 | 406.1 | 407.0 | 379.1 | 431.4 | 404.0 | 466.4 | 268.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
258.9 | 258.9 | 258.9 | 258.9 | 258.9 | 258.9 | 258.9 | 258.9 | 258.9 | 258.9 | 258.9 | 258.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 | 258,948,680,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24.2 | 20.6 | 20.6 | 20.6 | 20.6 | 14.7 | 14.7 | 14.7 | 14.7 | 7.2 | 7.2 | 7.2 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33.7 | 62.2 | 68.4 | 27.1 | 116.3 | 130.3 | 131.2 | 103.2 | 155.5 | 135.7 | 198.1 | 0.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
38.1 | 32.4 | 32.4 | 32.4 | 123.1 | 131.5 | 72.8 | 72.8 | 119.4 | 137.9 | 3.1 | 3.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-4.4 | 29.8 | 36.0 | -5.3 | -6.7 | -1.2 | 58.4 | 30.4 | 36.2 | -2.2 | 195.0 | -3.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
900.4 | 901.7 | 941.8 | 895.3 | 970.7 | 993.8 | 1,034.5 | 975.5 | 1,038.5 | 1,028.2 | 1,052.9 | 725.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -10.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -16.0 | -57.3 | 50.3 | -0.0 | -50.3 | 0.0 | -2.6 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.3 | 2.7 | — | — | — | 0.0 | 3.3 | 10.6 | 0.0 | 3.7 | 0.9 | 86.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-27.0 | -18.5 | -62.8 | 0.9 | -1.5 | -6.8 | -29.1 | 20.0 | -3.5 | -27.2 | -57.0 | 0.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-31.3 | -49.7 | 33.5 | 1.9 | 12.4 | -51.5 | 5.1 | -36.5 | 87.5 | -78.1 | 473.4 | -61.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-6.3 | -16.2 | -14.8 | 4.9 | -17.0 | -0.4 | -17.0 | -1.3 | 17.9 | -23.6 | -125.1 | 107.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.6 | 0.9 | -0.4 | 1.5 | 1.8 | 1.2 | 8.9 | -5.1 | 4.5 | 0.9 | 1.9 | -1.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-5.7 | -15.3 | 10.5 | 130.7 | -15.2 | 0.8 | 62.0 | -6.4 | 22.4 | -22.7 | -343.2 | 106.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
24.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.0 | -0.0 | 4.6 | -94.9 | 0.0 | -0.4 | -10.3 | -35.9 | -0.4 | -49.6 | -0.4 | -4.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
24.5 | -0.0 | 4.6 | -94.9 | 0.0 | -0.4 | -10.3 | -35.9 | -0.4 | -49.6 | -0.4 | -4.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12.4 | -65.0 | 48.6 | 37.7 | -2.8 | -51.1 | 56.8 | -78.8 | 109.4 | -150.4 | 129.8 | 40.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
94.2 | 159.2 | 110.6 | 72.9 | 75.7 | 126.8 | 196.3 | 196.3 | 196.3 | 196.3 | 36.3 | 36.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | 0.0 | — | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
81.7 | 94.2 | 159.2 | 110.6 | 72.9 | 75.7 | 133.4 | 76.6 | 155.4 | 46.0 | 196.3 | 66.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VRG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+34,4%) và biên lợi nhuận (+9,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VRG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.