← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

VPH

Vạn Phát Hưng

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 20,1 tỷ, giảm 160,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-12,51x
P/B
0,25x
EPS
-211
BVPS
10.672
ROE
-1,9%
ROA
-1,1%
Giá thị trường
2.640
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VPH vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Khác
  3. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu35,453,238,633,79,212,318,48,8
LNST-9,4-0,3-10,2-0,1-9,2-10,9183,3-22,3
Biên LN ròng-26,65%-0,65%-26,36%-0,36%-100,44%-88,90%998,02%-253,07%

Doanh thu

35 tỷ

LNST

−9 tỷ

Biên LN ròng

−26,65%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −12,47%, mất 302,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 148,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 513,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.

2024Q4: 12,3 tỷ

2025Q1: 9,2 tỷ

2025Q2: 33,7 tỷ

2025Q3: 38,6 tỷ

2025Q4: 53,2 tỷ

2026Q1: 35,4 tỷ

Biên LN ròng
−12,47%
−302,1 điểm %
Biên gộp
13,06%
−0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
23,43%
−148,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
−1,46%
−513,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 513,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 65,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC −1,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC giảm xuống −1,69%, mất 12,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −1,69 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,08 lần, biên NOPAT thu hẹp 360,7 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, vốn đầu tư giảm nhẹ 124 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

Cân đối tài sản

●

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,57 lần vốn chủ sở hữu.

Người mua trả tiền trước 137,3 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới.

Người mua trả tiền trước: 137,3 tỷ · YoY +2,7 tỷ · QoQ −1,7 tỷ

Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 3,41 lần quý doanh thu (TTM)

Tồn kho đã có người mua: 69,58%

Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 197,3 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 5,8 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.

Hàng gần bàn giao (NH): 197,3 tỷ (97,13%)

Xây dựng dở dang (DH): 5,8 tỷ (2,87%)

Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 576,5 tỷ so với giá trị dự án 203,1 tỷ — tỷ lệ 283,84% — nợ vay ròng đã gấp 2,84 lần giá trị quỹ dự án, vượt xa lớp tài sản lẽ ra bảo chứng cho nó. Đòn bẩy ở vùng rủi ro cao; khả năng trả nợ phụ thuộc vào nguồn ngoài quỹ dự án hiện có.

Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 283,84%

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 465,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −12,5% −302,1 điểm %
Vòng quay tài sản 0,08 lần +0,06 lần
Đòn bẩy tài chính 1,81 lần −0,18 lần
ROE −1,9% −11,6 điểm %

ROE giảm từ 13,5% xuống −1,9% — do biên lợi nhuận và đòn bẩy suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 502,9 tỷ do capex 4,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,57 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,75 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 643,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,75 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,57 lần
+0,40 lần
Khả năng trả lãi
−0,75 lần
−2,04 lần
Tiền mặt/Nợ vay
10,3%
−31,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −430,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 188,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −241,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 91,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 24,83 lần.

Sau khi chi 4,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 502,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 302,1 điểm %.

  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 24,83 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 39,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −12,47% và giảm 302,1 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +230,8% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −12,47% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −430,5 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi