iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Residential Real Estate

VPH

CTCP Vạn Phát Hưng

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
2,640
P/E
−7.86x
P/B
0,25 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VPH

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−336
BVPS
10,546
ROE
−3,1%
ROA
−1,6%
Biên LN
−22,4%
Vòng Quay TS
0,07 lần
Đòn bẩy VCSH
1,88 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng163553393491218
Tăng trưởng−56,1%−33,5%37,9%14,4%268,2%−25,4%−33,2%108,1%
YoY−54,0%286,2%333,2%110,0%282,0%35,9%−54,4%558,0%
LNSTtỷ đồng−12−9−0−10−0−9−11183
Tăng trưởng LN27,1%2624,3%−96,6%8308,1%−98,7%−15,7%−106,0%−920,6%
YoY LN9809,2%2,5%−96,8%−105,5%−99,5%−37,7%−147,7%−1033,7%
Biên LN ròng−77,2%−26,7%−0,7%−26,4%−0,4%−100,4%−88,9%998,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1354773162289
Tăng trưởng184,0%−35,2%−54,7%−44,1%
LNSTtỷ đồng−21129−12080
Tăng trưởng LN−115,9%−15862,2%−104,2%−75,3%
Biên LN ròng−15,3%273,2%−1,1%12,2%27,7%

Residential Real Estate

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VPH2,640−7.86x0,25 lần−33610,546−3,1%−1,6%−22,4%0,07 lần1,88 lần
VHM61,0003,70 lần0,91 lần16,49566,71031,3%8,9%33,3%0,27 lần3,51 lần
KDH14,15016,83 lần0,80 lần84117,7988,9%5,0%52,5%0,09 lần1,78 lần
NLG21,50017,00 lần0,72 lần1,26529,9824,3%2,3%11,7%0,20 lần1,87 lần
HDC10,3502,82 lần0,70 lần3,66914,80125,2%12,6%107,7%0,12 lần2,01 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VPH