← Tra cứu cổ phiếu
6,500 P/E-2,166.67x P/B0,40 lần
Thống kê

VNS · CTCP Ánh Dương Việt Nam

6,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+16,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−57,3% → 4,4%
2021→2025
EPS −3
BVPS 16,301
ROA 0,0%
Biên LN 0,0%
Vòng Quay TS 0,49 lần
Đòn bẩy VCSH 1,58 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)194225214217217234224246
Tăng trưởng−13,5%4,9%−1,4%0,3%−7,5%4,6%−9,0%−2,8%
YoY−10,3%−4,1%−4,4%−11,7%−14,4%−15,9%−19,3%−21,2%
LNST (tỷ)−2065910142421
Tăng trưởng LN−425,7%25,0%−46,6%−7,0%−29,8%−41,4%15,1%23,9%
YoY LN−302,2%−56,4%−79,5%−55,9%−41,3%−35,7%−4,2%−36,1%
Biên LN ròng−10,3%2,7%2,3%4,3%4,6%6,0%10,8%8,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)8831.0021.2191.089485
Tăng trưởng−11,9%−17,8%11,9%124,7%
LNST (tỷ)3984151185−278
Tăng trưởng LN−53,4%−44,4%−18,4%−166,8%
Biên LN ròng4,4%8,4%12,4%17,0%−57,3%
Định vị

Cùng ngành — Passenger Ground Transportation

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VNS 6,500 −2,166.67x 0,40 lần −3 16,301 0,0% 0,0% 0,0% 0,49 lần 1,58 lần
WCS 285,000 12,51 lần 2,78 lần 22,787 102,534 29,1% 23,5% 47,7% 0,49 lần 1,24 lần
TPS 56,000 35,5% 29,8% 37,9% 0,79 lần 1,19 lần
TCT 17,800 9,43 lần 0,61 lần 1,887 28,969 6,7% 6,4% 55,4% 0,12 lần 1,03 lần
HNB 12,600 13,6% 11,0% 8,6% 1,03 lần 1,24 lần