← Tra cứu cổ phiếu
1,300 P/E-0.48x P/B-0.08x
Thống kê

VKC · CTCP VKC Holdings

1,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−58,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,3% → −205,3%
2021→2025
EPS −2,711
BVPS −15,895
ROA −22,4%
Biên LN −218,4%
Vòng Quay TS 0,10 lần
Đòn bẩy VCSH −0.79x
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)35795776
Tăng trưởng−37,5%−23,1%−21,2%81,7%−32,7%−3,7%18,3%4,7%
YoY−31,2%−25,9%−7,3%39,3%−19,8%30,4%54,8%−14,6%
LNST (tỷ)−15−11−12−14−14−9−22−77
Tăng trưởng LN33,1%−5,1%−10,9%−1,2%48,8%−58,4%−71,1%163,2%
YoY LN11,3%24,4%−45,4%−82,3%−53,0%−41,2%−40,1%426,4%
Biên LN ròng−467,0%−219,3%−177,8%−157,1%−288,9%−130,7%−302,1%−1238,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)262530263884
Tăng trưởng4,5%−17,0%−88,6%−70,3%
LNST (tỷ)−53−159−88−2402
Tăng trưởng LN−66,3%79,3%−63,1%−10074,8%
Biên LN ròng−205,3%−637,5%−295,1%−91,1%0,3%
Định vị

Cùng ngành — Distributors

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VKC 1,300 −0.48x −0.08x −2,711 −15,895 17,8% −22,4% −218,4% 0,10 lần −0.79x
HHS 9,000 44,55 lần 0,23 lần 202 38,660 0,5% 0,4% 8,0% 0,05 lần 1,35 lần
DGW 47,400 10,10 lần 2,79 lần 4,695 16,983 24,3% 8,0% 2,7% 2,98 lần 3,03 lần
TLP 6,800 8,30 lần 0,56 lần 819 12,165 6,7% 2,0% 0,9% 2,28 lần 3,39 lần
PSD 12,200 3,37 lần 3,621 26,5% 4,1% 2,0% 2,06 lần 6,47 lần