VIP

Vận tải Xăng dầu VIPCO ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 11,70%, −6,30 điểm % YoY
Giá
11,350
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 11.00x
P/B 0.60x
EPS 1,032
BVPS 18,827
ROE 5.4%
ROA 5.0%
Biên LN 11.7%
Vòng Quay TS 0.42x
Đòn bẩy VCSH 1.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VIP vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
604 tỷ
+2,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
11,70%
−6,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
71 tỷ
−33,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
51,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 145.5 145.6 163.1 149.3 149.3 145.9 161.1 134.5 128.3 126.6 132.7 134.1
Tăng trưởng -0% -11% +9% +0% +2% -9% +20% +5% +1% -5% -1%
LNST 9.9 6.7 16.1 38.0 25.1 35.5 21.4 24.3 19.0 1.1 22.9 35.1
Biên LN ròng 6.81% 4.57% 9.87% 25.43% 16.82% 24.33% 13.30% 18.08% 14.83% 0.88% 17.28% 26.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VIP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 9,5 tỷ
Thuế ↓ 7,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 20,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 19,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 14,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 2,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 11,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 6,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,2% = 18,0% × 0,42 × 1,09
2026Q1 5,4% = 11,7% × 0,42 × 1,09

ROE giảm từ 8,2% xuống 5,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 11,7% -6,3pp Vòng quay TS: 0,42x +0,01x Đòn bẩy: 1,09x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 11,70%, mất 6,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,1 điểm % và Biên gộp giảm 3,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,2 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 11,70% −6,3 điểm %
Biên gộp 23,74% −3,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,07% +3,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 6,29% −1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 61,8% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 12,86% −3,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 89,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −45,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −33,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −9,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 23,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,6 ngày, số ngày phải thu tăng 9,0 ngày và số ngày phải trả giảm 1,8 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 130,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 61,5 ngày +9,0 ngày
Tồn kho 78,0 ngày +12,6 ngày
Phải trả 9,3 ngày −1,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 130,2 ngày +23,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 135,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 304,76x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x
Khả năng trả lãi 304,76x +229,19x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,59x −0,75x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 135,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −63,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 71,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −68,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.59x.

Sau khi chi 10,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 31,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 41,8 tỷ −100,7 tỷ
Capex tiền mặt 10,6 tỷ
FCF TTM +31,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 6,3 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 51,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,07 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,07x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 51,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,59 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 11,70% và giảm 6,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
607.2 569.8 549.6 876.1 681.4
Giá vốn hàng bán
452.2 422.0 432.4 722.6 0.0
Lợi nhuận gộp
155.0 147.8 117.3 153.6 46.7
Chi phí tài chính
0.3 5.0 0.4 13.7 -25.2
Chi phí bán hàng
3.9 3.7 3.7 4.0 -4.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
85.6 69.0 57.8 49.1 -49.4
Lợi nhuận hoạt động
110.3 106.9 107.6 91.2 -18.8
Lợi nhuận trước thuế
108.3 118.1 108.7 308.8 22.1
Lợi nhuận sau thuế
85.8 92.9 86.9 247.5 11.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
85.8 92.9 86.9 247.5 11.0
EPS cơ bản
961.00 1,092.00 1,079.00 3,250.00 161.25

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PVT, ALC, PVP, VTO, GSP, PJT, DOP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.