← Tra cứu cổ phiếu
2,100
0,00%
P/E5,15 lần
P/B0,20 lần
Thống kê
VHF · CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà
2,100 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
5,15 lần
P/B
0,20 lần
ROE
3,8%
Doanh thu
+9,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+1,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,5% → 1,1%
2021→2025
EPS
408
BVPS
10,717
ROA
2,2%
Biên LN
1,1%
Vòng Quay TS
1,92 lần
Đòn bẩy VCSH
1,74 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 144 | 283 | 247 | 92 | 143 | 137 | 163 | 116 |
| Tăng trưởng | −49,2% | 14,9% | 167,0% | −35,6% | 4,6% | −15,9% | 41,1% | 5,2% |
| YoY | 0,4% | 106,7% | 51,3% | −20,0% | 30,6% | −24,2% | −26,9% | −39,9% |
| LNST (tỷ) | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | −1 | 3 |
| Tăng trưởng LN | 4,9% | 220,2% | −48,9% | 40,0% | −45,3% | −342,0% | −134,1% | 131,3% |
| YoY LN | 140,5% | 25,4% | −194,8% | −36,7% | 4,5% | −7,6% | −157,3% | 2,4% |
| Biên LN ròng | 2,1% | 1,0% | 0,4% | 1,9% | 0,9% | 1,7% | −0,6% | 2,5% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 620 | 568 | 658 | 497 | 426 |
| Tăng trưởng | 9,0% | −13,6% | 32,5% | 16,7% | |
| LNST (tỷ) | 7 | 5 | 8 | 7 | 7 |
| Tăng trưởng LN | 40,3% | −39,9% | 15,9% | 8,8% | |
| Biên LN ròng | 1,1% | 0,9% | 1,3% | 1,4% | 1,5% |
Định vị
Cùng ngành — Food Distributors
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VHF 2,100 | 5,15 lần | 0,20 lần | 408 | 10,717 | 3,8% | 2,2% | 1,1% | 1,92 lần | 1,74 lần |
| CLX 13,000 | 4,96 lần | 0,58 lần | 2,622 | 22,425 | 12,0% | 9,0% | 40,3% | 0,22 lần | 1,33 lần |
| TH1 5,800 | 1,62 lần | 1,58 lần | 3,588 | 3,661 | 115,5% | 4,4% | 2,4% | 1,82 lần | 26,13 lần |
| VGP 28,000 | 12,65 lần | 0,90 lần | 2,213 | 31,177 | 7,0% | 0,3% | 0,1% | 2,28 lần | 22,81 lần |
| PIT 7,570 | −7.81x | 1,18 lần | −969 | 6,441 | −14,0% | −4,2% | −2,3% | 1,82 lần | 3,32 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VHF cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.