CLX

Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 41,32%, +3,18 điểm % YoY
Giá
14,700
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.82x
P/B 0.65x
EPS 2,524
BVPS 22,516
ROE 11.7%
ROA 8.9%
Biên LN 41.2%
Vòng Quay TS 0.21x
Đòn bẩy VCSH 1.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CLX có doanh thu tăng chậm (+2,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
530 tỷ
+2,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
41,32%
+3,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
219 tỷ
+11,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 139.3 139.7 128.0 122.9 123.2 134.4 126.8 132.2 126.4 135.9 131.6 127.1
Tăng trưởng -0% +9% +4% -0% -8% +6% -4% +5% -7% +3% +4%
LNST 55.4 56.0 52.1 55.5 49.4 47.8 51.5 48.2 47.0 43.5 48.3 43.9
Biên LN ròng 39.74% 40.10% 40.69% 45.14% 40.14% 35.61% 40.63% 36.45% 37.18% 32.00% 36.73% 34.51%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CLX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 16,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 4,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 4,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 3,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,1% = 38,1% × 0,22 × 1,35
2026Q1 11,7% = 41,3% × 0,21 × 1,32

ROE tăng từ 11,1% lên 11,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 41,3% +3,2pp Vòng quay TS: 0,21x -0,00x Đòn bẩy: 1,32x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 41,32%, tăng 3,2 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % và Biên gộp tăng 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 41,32% +3,2 điểm %
Biên gộp 31,26% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,87% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 11,92%, tăng 0,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,92 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,2 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư nhích thêm 85 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,92% +0,7 điểm %
Biên NOPAT 41,14% +3,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,29 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.828,4 tỷ +84,5 tỷ

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,33 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 67,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −2,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −62,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,0 ngày, số ngày phải thu giảm 1,6 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 13,7 ngày −1,6 ngày
Tồn kho 7,1 ngày +1,0 ngày
Phải trả 1,9 ngày −0,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 18,8 ngày −0,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 95,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,03x và khả năng trả lãi đạt 117,87x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 59,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 462,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 14,4 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x −0,01x
Khả năng trả lãi 117,87x +51,92x
Tiền mặt/Nợ vay 462,5% +193,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 59,4% +16,8 điểm %
CFO/LNST 0,14x −0,31x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 95,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 25,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 121,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −70,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.14x.

Sau khi chi 10,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 20,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 30,9 tỷ −57,4 tỷ
Capex tiền mặt 10,0 tỷ −3,4 tỷ
FCF TTM +20,8 tỷ −53,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,2 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 41,32% và mở rộng thêm 3,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
513.8 517.6 518.2 594.0 455.7
Giá vốn hàng bán
351.1 358.7 372.8 451.0 0.0
Lợi nhuận gộp
162.7 158.9 145.4 143.0 139.6
Chi phí tài chính
2.4 3.6 4.3 4.6 -4.5
Chi phí bán hàng
12.6 12.0 11.2 11.9 -12.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
65.8 61.3 58.7 53.4 -49.6
Lợi nhuận hoạt động
228.2 218.9 200.3 198.9 184.1
Lợi nhuận trước thuế
229.3 220.2 201.2 203.6 184.5
Lợi nhuận sau thuế
205.9 198.2 181.3 183.7 166.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
205.6 197.9 181.0 183.4 165.7
EPS cơ bản
2,302.00 2,214.00 1,965.00 1,991.00 1,913.89

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TH1, VGP, VHF, PIT, TGG, ASA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.