VHF

Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 1,09 lần
Giá
1,500
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 4.63x
P/B 0.14x
EPS 324
BVPS 10,864
ROE 3.0%
ROA 1.6%
Biên LN 0.9%
Vòng Quay TS 1.81x
Đòn bẩy VCSH 1.82x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VHF vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
766 tỷ
+45,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,91%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
7 tỷ
+27,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
174,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 283.5 246.7 92.4 143.4 137.2 163.0 115.5 109.8 180.9 223.2 192.3 97.8
Tăng trưởng +15% +167% -36% +5% -16% +41% +5% -39% -19% +16% +97%
LNST 3.0 0.9 1.8 1.3 2.4 -1.0 2.8 1.2 2.5 1.7 2.8 1.3
Biên LN ròng 1.04% 0.37% 1.95% 0.90% 1.71% -0.60% 2.46% 1.12% 1.41% 0.76% 1.45% 1.32%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VHF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 32,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 19,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 10,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,3% = 1,0% × 1,42 × 1,59
2026Q1 3,0% = 0,9% × 1,81 × 1,82

ROE tăng từ 2,3% lên 3,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,9% -0,1pp Vòng quay TS: 1,81x +0,39x Đòn bẩy: 1,82x +0,23x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,91%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,91% −0,1 điểm %
Biên gộp 7,19% +2,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,91% +1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,62% −1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 178,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,07 lần +0,50 lần
Vốn đầu tư bình quân 369,3 tỷ +35,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,67 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 85,7 tỷ, chiếm khoảng 22,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 58,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −79,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +24,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 21,9 ngày, số ngày phải thu tăng 6,8 ngày và số ngày phải trả tăng 0,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 95,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +6,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 50,7 ngày +6,8 ngày
Tồn kho 55,2 ngày −21,9 ngày
Phải trả 10,4 ngày +0,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 95,5 ngày −15,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,67x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,09x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 183,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,09x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,67x +0,17x
Khả năng trả lãi 1,09x −0,15x
Tiền mặt/Nợ vay 14,0% +8,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -9,84x −2,48x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −54,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 29,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −24,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 32,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -9.84x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 68,5 tỷ −28,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,09 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 174,1%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 174,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -9,84 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,09x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
619.7 568.5 658.3 497.0 425.8
Giá vốn hàng bán
581.1 545.2 628.7 477.0 0.0
Lợi nhuận gộp
38.7 23.2 29.7 20.0 14.3
Chi phí tài chính
5.2 3.7 8.1 4.8 -1.6
Chi phí bán hàng
25.0 15.7 9.1 4.3 -5.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24.5 20.6 29.0 27.5 -24.3
Lợi nhuận hoạt động
6.5 4.7 8.5 7.0 6.5
Lợi nhuận trước thuế
6.9 4.9 8.2 7.1 6.5
Lợi nhuận sau thuế
6.9 4.9 8.2 7.1 6.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.9 4.9 8.2 7.1 6.5
EPS cơ bản
323.00 230.00 383.00 330.00 162.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CLX, TH1, VGP, PIT, TGG, ASA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.