← Tra cứu cổ phiếu
50,200 P/E29,53 lần P/B3,44 lần
Thống kê

VGV · Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP

50,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+15,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+18,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
4,5% → 5,0%
2021→2025
EPS 1,700
BVPS 14,610
ROA 4,5%
Biên LN 4,4%
Vòng Quay TS 1,01 lần
Đòn bẩy VCSH 2,77 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)325357437249246177294171
Tăng trưởng−9,1%−18,3%75,8%1,1%38,6%−39,7%72,3%31,7%
YoY32,1%101,4%48,6%45,6%89,5%24,4%31,7%46,2%
LNST (tỷ)262114171691612
Tăng trưởng LN22,0%53,0%−18,3%5,5%82,0%−45,4%32,4%−5,6%
YoY LN60,8%139,9%−14,4%38,7%24,2%−35,4%19,1%59,0%
Biên LN ròng7,9%5,9%3,1%6,8%6,5%4,9%5,4%7,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.104737623742630
Tăng trưởng49,8%18,4%−16,1%17,8%
LNST (tỷ)5556353128
Tăng trưởng LN−1,1%60,4%10,6%10,5%
Biên LN ròng5,0%7,6%5,6%4,2%4,5%
Định vị

Cùng ngành — Research & Consulting Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VGV 50,200 29,53 lần 3,44 lần 1,700 14,610 12,4% 4,5% 4,4% 1,01 lần 2,77 lần
TV1 20,500 3,55 lần 1,08 lần 5,776 18,911 33,1% 14,9% 20,7% 0,72 lần 2,23 lần
TV2 25,350 7,91 lần 1,34 lần 3,204 18,864 12,9% 4,9% 11,1% 0,45 lần 2,60 lần
VNC 36,000 5,00 lần 2,13 lần 7,197 16,886 31,2% 19,5% 8,6% 2,28 lần 1,60 lần
EIC 21,500 25,12 lần 1,87 lần 856 11,481 7,4% 6,7% 293,5% 0,02 lần 1,10 lần