← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
50,200
P/E29,53 lần
P/B3,44 lần
Báo cáo tài chính
VGV · Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,104.2 | 737.1 | 622.7 | 741.8 | 635.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,103.9 | 737.1 | 622.7 | 741.8 | 629.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
914.2 | 599.3 | 509.6 | 607.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
189.6 | 137.9 | 113.1 | 134.1 | 109.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
22.7 | 22.6 | 21.6 | 19.0 | 15.4 |
|
Chi phí tài chính
|
1.6 | 0.4 | 0.8 | 1.0 | -1.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.7 | 0.4 | 0.8 | 1.0 | -0.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
-1.5 | 4.1 | -1.5 | -0.6 | -1.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
141.8 | 96.2 | 86.5 | 107.9 | -88.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
67.4 | 68.0 | 46.0 | 43.5 | 33.5 |
|
Thu nhập khác
|
2.9 | 1.2 | 6.7 | 5.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
2.8 | 1.8 | 9.5 | 7.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 | -0.6 | -2.8 | -2.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
67.5 | 67.4 | 43.2 | 40.9 | 33.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.3 | 11.7 | 8.4 | 9.4 | -5.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
55.1 | 55.8 | 34.8 | 31.4 | 28.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
12.2 | 9.6 | 6.9 | 8.5 | 7.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
43.0 | 46.1 | 27.9 | 22.9 | 20.6 |
|
EPS cơ bản
|
1,202.00 | 1,290.00 | 778.00 | 640.00 | 577.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,201.56 | 1,289.54 | 778.50 | 640.26 | 577.21 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,120.6 | 913.1 | 869.6 | 910.6 | 884.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
137.6 | 80.2 | 79.1 | 86.8 | 130.0 |
|
1. Tiền
|
104.8 | 42.7 | 37.5 | 48.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32.8 | 37.5 | 41.6 | 38.3 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
328.5 | 265.6 | 233.6 | 212.4 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
328.5 | 265.6 | 233.6 | 212.4 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
384.6 | 325.6 | 304.5 | 307.8 | 255.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
282.6 | 246.4 | 242.6 | 250.8 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
20.3 | 16.6 | 13.6 | 14.9 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
98.9 | 74.6 | 61.8 | 59.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17.2 | -11.9 | -13.5 | -17.8 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
263.6 | 236.0 | 244.6 | 262.2 | 303.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
263.6 | 236.0 | 244.6 | 262.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.3 | 5.7 | 7.7 | 41.4 | 33.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.3 | 2.6 | 2.2 | 2.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.0 | 1.9 | 2.6 | 37.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.0 | 1.2 | 2.9 | 2.4 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
247.3 | 242.6 | 247.6 | 265.7 | 275.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.4 | 0.4 | 1.2 | 1.3 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.3 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.4 | 0.4 | 1.2 | 1.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
112.3 | 116.1 | 124.2 | 134.1 | 136.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
107.1 | 112.3 | 118.9 | 127.0 | 134.0 |
|
- Nguyên giá
|
279.3 | 280.7 | 279.6 | 280.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-172.2 | -168.4 | -160.7 | -153.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.3 | 3.8 | 5.3 | 7.1 | 2.3 |
|
- Nguyên giá
|
20.9 | 17.3 | 16.8 | 17.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.6 | -13.6 | -11.4 | -10.6 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.2 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.2 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
116.7 | 118.2 | 113.2 | 114.5 | 114.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
76.5 | 76.5 | 72.4 | 73.8 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
40.7 | 40.7 | 40.7 | 40.7 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.4 | 1.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
11.6 | 7.8 | 8.5 | 15.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.6 | 7.8 | 8.5 | 15.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 23.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,367.8 | 1,155.7 | 1,117.1 | 1,176.3 | 1,160.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
876.1 | 669.4 | 649.9 | 714.1 | 699.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
863.6 | 656.3 | 633.2 | 696.1 | 681.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
63.0 | 41.5 | 37.2 | 52.6 | 42.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
439.0 | 322.4 | 294.2 | 306.3 | 268.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
16.3 | 9.5 | 10.2 | 11.3 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
63.1 | 40.1 | 35.9 | 42.2 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
34.4 | 24.9 | 34.5 | 45.2 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.6 | 0.7 | 0.9 | 1.3 | 0.9 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
206.5 | 170.9 | 179.2 | 192.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
29.4 | 36.4 | 29.3 | 33.1 | 44.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.7 | 9.3 | 11.2 | 11.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
12.4 | 13.2 | 16.7 | 18.0 | 18.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.1 | 3.2 | 3.4 | 3.6 | 4.4 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
9.4 | 9.9 | 13.3 | 14.4 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
491.8 | 486.3 | 467.2 | 462.2 | 460.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
491.7 | 486.0 | 467.2 | 462.2 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
357.7 | 357.7 | 357.7 | 357.7 | 460.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-16.0 | -16.0 | -16.0 | -16.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24.1 | 22.5 | 22.5 | 22.5 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51.7 | 50.1 | 34.0 | 27.6 | 26.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.7 | 4.0 | 6.2 | 4.7 | 0.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
43.0 | 46.1 | 27.9 | 22.9 | 26.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
73.1 | 70.6 | 67.9 | 69.3 | 68.6 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,367.8 | 1,155.7 | 1,117.1 | 1,176.3 | 1,160.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
67.5 | 67.4 | 43.2 | 40.9 | 33.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
5.9 | 10.5 | 10.1 | 9.0 | 10.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
6.1 | -1.5 | -4.3 | 6.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | -0.2 | -0.0 | -0.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-29.1 | -26.3 | -20.2 | -18.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.7 | 0.4 | 0.8 | 1.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
51.0 | 50.2 | 29.5 | 38.6 | 30.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-53.0 | -14.8 | 41.9 | -75.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-27.6 | 8.6 | 17.6 | -30.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
213.6 | 15.5 | -60.8 | 103.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-3.4 | 0.3 | 6.8 | 11.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.7 | -0.4 | -0.8 | -1.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-14.0 | -14.0 | -7.0 | -8.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.7 | 1.7 | 1.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-14.5 | -16.0 | -12.4 | -13.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
152.1 | 31.0 | 15.9 | 25.0 | 30.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-5.9 | -1.7 | -0.3 | -6.7 | -1.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.2 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-114.4 | -90.7 | -73.5 | -66.1 | -25.9 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
46.9 | 58.6 | 51.6 | 20.9 | 2.9 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-1.6 | 0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
21.1 | 22.7 | 20.9 | 18.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-53.5 | -11.0 | -1.2 | -33.4 | -10.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
17.1 | 19.4 | 14.2 | 17.1 | 43.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-24.0 | -12.3 | -18.0 | -28.8 | -39.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-34.4 | -26.2 | -18.7 | -17.3 | -18.6 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-41.3 | -19.1 | -22.5 | -28.9 | -14.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
57.4 | 0.9 | -7.8 | -37.4 | 1.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
80.2 | 79.1 | 86.8 | 123.9 | 124.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.3 | -0.4 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
137.6 | 80.2 | 79.1 | 86.8 | 130.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
324.7 | 357.2 | 437.4 | 248.6 | 245.8 | 177.4 | 294.2 | 170.8 | 129.7 | 142.5 | 223.3 | 116.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | 0.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
324.7 | 357.2 | 437.1 | 248.6 | 245.8 | 177.4 | 294.2 | 170.8 | 129.7 | 142.5 | 223.3 | 116.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
264.1 | 294.3 | 372.5 | 203.8 | 199.3 | 143.5 | 247.6 | 138.7 | 100.5 | 114.1 | 185.1 | 93.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
60.7 | 62.9 | 64.6 | 44.9 | 46.6 | 33.8 | 46.6 | 32.1 | 29.2 | 28.5 | 38.2 | 23.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13.8 | 4.3 | 5.6 | 3.5 | 10.5 | 2.9 | 5.1 | 3.0 | 9.8 | 4.9 | 6.6 | 4.8 |
|
Chi phí tài chính
|
0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 1.1 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
-6.1 | 1.9 | 3.0 | 0.8 | -6.4 | 1.1 | 2.2 | 2.0 | -4.8 | 4.4 | 2.3 | 0.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37.1 | 42.4 | 56.6 | 28.3 | 30.5 | 26.7 | 34.2 | 21.5 | 18.7 | 21.6 | 28.9 | 19.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
31.0 | 26.5 | 16.6 | 20.8 | 19.1 | 11.0 | 19.5 | 15.5 | 15.4 | 16.1 | 18.1 | 8.8 |
|
Thu nhập khác
|
0.6 | 0.1 | 1.8 | 0.5 | 0.5 | 0.1 | 0.5 | 0.3 | 0.3 | 0.1 | 6.1 | 1.1 |
|
Chi phí khác
|
0.9 | 0.8 | 1.9 | 0.4 | 0.4 | 0.2 | 0.4 | 0.9 | 0.4 | 0.2 | 7.4 | 0.8 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.3 | -0.7 | -0.1 | 0.2 | 0.2 | -0.1 | 0.1 | -0.6 | -0.1 | -0.1 | -1.3 | 0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
30.8 | 25.8 | 16.4 | 20.9 | 19.3 | 10.9 | 19.6 | 14.9 | 15.3 | 16.0 | 16.8 | 9.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.2 | 4.8 | 2.7 | 4.1 | 3.4 | 2.1 | 3.6 | 2.8 | 2.5 | 2.5 | 3.3 | 1.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
25.6 | 21.0 | 13.7 | 16.8 | 15.9 | 8.7 | 16.0 | 12.1 | 12.8 | 13.6 | 13.5 | 7.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
4.5 | 5.7 | 2.7 | 3.5 | 3.8 | 2.3 | 2.9 | 2.4 | 1.6 | 2.5 | 2.5 | 0.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
21.1 | 15.3 | 11.1 | 13.3 | 12.2 | 6.5 | 13.2 | 9.7 | 11.3 | 11.1 | 11.0 | 6.7 |
|
EPS cơ bản
|
589.00 | 428.00 | 310.00 | 373.00 | 340.00 | 181.00 | 368.00 | 270.00 | 314.00 | 310.00 | 307.00 | 188.00 |
|
EPS suy giảm
|
589.05 | 428.05 | 309.11 | 372.99 | 340.00 | 181.12 | 367.85 | 270.17 | 314.49 | 310.30 | 307.23 | 188.28 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,263.4 | 1,172.1 | 1,120.6 | 1,055.3 | 966.1 | 912.8 | 912.2 | 922.7 | 883.5 | 866.1 | 873.2 | 844.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
173.5 | 150.5 | 137.6 | 134.4 | 95.4 | 79.2 | 80.2 | 103.0 | 92.2 | 96.8 | 78.5 | 59.2 |
|
1. Tiền
|
124.7 | 128.0 | 104.8 | 92.1 | 62.5 | 53.2 | 42.7 | 51.3 | 35.2 | 49.2 | 37.5 | 35.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
48.9 | 22.5 | 32.8 | 42.3 | 32.9 | 26.0 | 37.5 | 51.8 | 57.0 | 47.6 | 41.0 | 23.7 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
346.4 | 340.1 | 328.5 | 299.4 | 289.6 | 273.5 | 265.3 | 237.8 | 230.8 | 236.0 | 234.4 | 228.6 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
346.4 | 340.1 | 328.5 | 299.4 | 289.6 | 273.5 | 265.3 | 237.8 | 230.8 | 236.0 | 234.4 | 228.6 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
426.5 | 386.4 | 384.6 | 344.1 | 321.0 | 302.4 | 324.7 | 315.3 | 293.8 | 278.1 | 307.6 | 293.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
285.9 | 260.8 | 282.6 | 230.8 | 235.6 | 220.2 | 246.5 | 225.6 | 210.0 | 206.2 | 243.9 | 227.4 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
27.9 | 28.0 | 20.3 | 17.5 | 15.7 | 14.0 | 16.6 | 15.4 | 16.1 | 14.1 | 13.7 | 14.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
128.6 | 114.4 | 98.9 | 106.6 | 80.6 | 80.1 | 73.4 | 86.1 | 80.8 | 71.3 | 63.0 | 69.4 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15.9 | -16.8 | -17.2 | -10.8 | -10.9 | -11.9 | -11.8 | -11.8 | -13.0 | -13.5 | -13.0 | -17.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
309.4 | 287.2 | 263.6 | 268.6 | 251.0 | 250.2 | 236.3 | 256.9 | 256.9 | 244.5 | 245.0 | 251.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
309.4 | 287.2 | 263.6 | 268.6 | 251.0 | 250.2 | 236.3 | 256.9 | 256.9 | 244.5 | 245.0 | 251.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.5 | 7.9 | 6.3 | 8.8 | 9.0 | 7.6 | 5.7 | 9.6 | 9.8 | 10.7 | 7.6 | 11.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.1 | 2.5 | 2.3 | 2.5 | 2.5 | 2.7 | 2.6 | 2.5 | 2.3 | 2.3 | 2.2 | 2.5 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
1.2 | 0.9 | 3.0 | 2.5 | 1.7 | 2.2 | 1.9 | 2.4 | 2.5 | 2.5 | 2.6 | 3.4 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
3.6 | 4.6 | 1.0 | 3.9 | 4.3 | 2.7 | 1.3 | 4.8 | 5.0 | 6.0 | 2.8 | 5.7 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.7 | — | — | — | 0.5 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
256.1 | 261.1 | 247.3 | 235.6 | 235.2 | 243.6 | 241.4 | 241.3 | 241.9 | 249.9 | 247.3 | 248.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.7 | 0.7 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.3 | 1.4 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.7 | 0.7 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.3 | 1.4 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
127.4 | 109.2 | 112.3 | 112.0 | 113.5 | 114.4 | 116.1 | 118.4 | 119.7 | 122.1 | 124.2 | 126.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
123.8 | 105.2 | 107.1 | 108.8 | 110.7 | 111.1 | 112.3 | 114.3 | 115.0 | 117.1 | 118.9 | 120.8 |
|
- Nguyên giá
|
295.7 | 279.7 | — | — | — | — | 280.7 | 280.7 | 279.4 | 279.9 | 279.6 | 279.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-171.9 | -174.4 | — | — | — | — | -168.4 | -166.4 | -164.3 | -162.7 | -160.7 | -158.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.6 | 4.0 | 5.3 | 3.1 | 2.8 | 3.3 | 3.8 | 4.1 | 4.7 | 5.0 | 5.3 | 5.5 |
|
- Nguyên giá
|
18.4 | 18.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.8 | -14.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.4 | 20.3 | 6.2 | 0.3 | 0.3 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.4 | 20.3 | 6.2 | 0.3 | 0.3 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
112.3 | 118.9 | 116.7 | 112.1 | 111.0 | 119.0 | 117.0 | 113.6 | 112.8 | 117.7 | 113.0 | 110.7 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
72.4 | 78.6 | 76.5 | 71.9 | 71.2 | 77.6 | 74.9 | 72.7 | 72.0 | 76.8 | 72.3 | 70.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
40.7 | 40.7 | 40.7 | 40.7 | 40.7 | 40.7 | 40.7 | 40.7 | 40.7 | 40.7 | 40.7 | 40.7 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.8 | -0.8 | -0.8 | -0.8 | -0.8 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.5 | 0.4 | 0.4 | — | 0.7 | 1.4 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
14.4 | 12.1 | 11.6 | 10.9 | 10.0 | 8.8 | 7.8 | 8.1 | 8.0 | 8.6 | 8.5 | 9.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.4 | 12.1 | 11.6 | 10.9 | 10.0 | 8.8 | 7.8 | 8.0 | 8.0 | 8.6 | 8.5 | 9.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,519.5 | 1,433.3 | 1,367.8 | 1,290.9 | 1,201.3 | 1,156.4 | 1,153.6 | 1,164.0 | 1,125.4 | 1,116.1 | 1,120.5 | 1,092.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
996.8 | 918.7 | 876.1 | 812.8 | 740.0 | 665.2 | 670.0 | 696.2 | 668.5 | 635.0 | 652.1 | 637.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
984.3 | 906.1 | 863.6 | 800.0 | 726.9 | 652.2 | 656.5 | 682.9 | 655.1 | 620.6 | 635.5 | 598.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
59.5 | 57.6 | 63.0 | 42.0 | 27.3 | 28.6 | 41.5 | 28.4 | 26.4 | 30.4 | 37.2 | 30.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
490.4 | 464.1 | 439.0 | 408.8 | 359.5 | 345.5 | 322.5 | 347.4 | 338.7 | 329.7 | 295.5 | 305.9 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
1.5 | 0.8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
17.5 | 10.8 | 16.3 | 9.0 | 8.6 | 5.5 | 7.9 | 7.1 | 5.7 | 5.2 | 10.1 | 5.4 |
|
4. Phải trả người lao động
|
91.5 | 80.1 | 63.1 | 43.9 | 36.9 | 18.2 | 40.7 | 18.9 | 18.0 | 16.7 | 36.5 | 14.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
29.4 | 34.9 | 34.4 | 25.7 | 21.6 | 19.4 | 25.9 | 21.1 | 21.5 | 24.8 | 34.5 | 32.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.0 | 1.0 | 0.6 | 0.6 | 0.4 | 0.6 | 0.7 | 2.4 | 0.8 | 1.0 | 0.9 | 1.3 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
242.1 | 215.2 | 206.5 | 223.5 | 220.8 | 187.0 | 171.2 | 210.7 | 198.3 | 176.0 | 179.6 | 182.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
38.3 | 35.7 | 29.4 | 31.8 | 33.9 | 39.0 | 36.4 | 34.2 | 30.0 | 29.4 | 29.3 | 12.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.4 | 5.3 | 10.7 | 14.1 | 17.3 | 7.8 | 9.1 | 12.1 | 15.0 | 6.9 | 11.2 | 13.8 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
12.5 | 12.6 | 12.4 | 12.9 | 13.0 | 13.0 | 13.4 | 13.3 | 13.4 | 14.4 | 16.7 | 39.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.0 | 3.0 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.2 | 3.2 | 3.3 | 3.3 | 4.3 | 3.4 | 4.5 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
9.6 | 9.6 | 9.4 | 9.8 | 9.9 | 9.8 | 10.2 | 10.1 | 10.1 | 10.0 | 13.3 | 14.7 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 20.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
522.7 | 514.5 | 491.8 | 478.1 | 461.3 | 491.2 | 483.6 | 467.8 | 457.0 | 481.1 | 468.3 | 455.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
522.7 | 514.5 | 491.7 | 478.0 | 461.3 | 491.2 | 483.3 | 467.8 | 456.9 | 480.7 | 468.3 | 454.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
357.7 | 357.7 | 357.7 | 357.7 | 357.7 | 357.7 | 357.7 | 357.7 | 357.7 | 357.7 | 357.7 | 357.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 | 357,744,480,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-16.0 | -16.0 | -16.0 | -16.0 | -16.0 | -16.0 | -16.0 | -16.0 | -16.0 | -16.0 | -16.0 | -16.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24.1 | 24.1 | 24.1 | 24.1 | 24.1 | 22.5 | 22.5 | 22.5 | 22.5 | 22.5 | 22.5 | 22.5 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
84.0 | 67.8 | 51.7 | 40.7 | 27.5 | 55.6 | 47.9 | 34.9 | 26.5 | 45.1 | 34.9 | 24.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
47.6 | 52.5 | 8.7 | 8.7 | 8.9 | 49.1 | 4.0 | 4.1 | 4.2 | 34.0 | 6.2 | 6.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
36.4 | 15.3 | 43.0 | 31.9 | 18.6 | 6.5 | 43.9 | 30.8 | 22.4 | 11.1 | 28.8 | 17.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
71.8 | 79.8 | 73.1 | 70.5 | 66.9 | 70.3 | 70.1 | 67.6 | 65.1 | 70.3 | 68.0 | 65.6 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.6 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.6 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,519.5 | 1,433.3 | 1,367.8 | 1,290.9 | 1,201.3 | 1,156.4 | 1,153.6 | 1,164.0 | 1,125.4 | 1,116.1 | 1,120.5 | 1,092.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
30.8 | 25.8 | 16.4 | 20.9 | 19.3 | 10.9 | 19.6 | 14.9 | 14.0 | 16.0 | 15.9 | 9.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
-2.2 | 1.0 | 1.2 | -0.6 | 2.7 | 2.6 | 2.8 | 2.5 | 2.6 | 2.6 | 2.2 | 2.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.9 | -0.4 | 6.4 | -0.1 | -0.2 | — | 0.0 | -1.2 | -0.5 | 0.0 | -3.7 | -0.4 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | — | -0.0 | 0.1 | -0.1 | — | -0.1 | 0.0 | -0.2 | -0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-22.7 | -4.3 | -5.9 | -14.9 | -3.7 | -4.6 | -6.9 | -4.9 | -3.7 | -9.3 | -7.7 | -5.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.2 | -0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.2 | 22.3 | 18.1 | 5.5 | 18.2 | 9.1 | 15.4 | 11.4 | 12.4 | 9.3 | 6.7 | 6.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
3.1 | -17.4 | -42.3 | -17.5 | -6.2 | 13.0 | -10.3 | -22.3 | -10.0 | 24.2 | 8.8 | 18.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-22.2 | -23.7 | 5.0 | -17.6 | -0.8 | -14.2 | 20.6 | -0.0 | -12.4 | 0.1 | 6.4 | -2.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
69.9 | 41.6 | 100.5 | 78.9 | 38.6 | -4.3 | -3.1 | 26.4 | 3.9 | -10.7 | 17.3 | -7.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-1.8 | 2.0 | -0.6 | -1.2 | -0.6 | -1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | -0.2 | 1.6 | 0.4 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.3 | -0.2 | -0.1 | -0.1 | -0.7 | 0.2 | 0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-4.4 | -2.1 | -5.5 | -3.0 | -8.6 | 3.1 | -3.2 | -3.4 | -3.9 | -3.3 | -1.5 | -2.7 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
-4.0 | 4.2 | — | — | — | — | 0.4 | 1.2 | -0.5 | 0.8 | -1.0 | 1.5 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-12.0 | -15.6 | -6.0 | -1.6 | -2.0 | -5.0 | -3.0 | -2.5 | -3.1 | -4.2 | -3.2 | -1.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
33.5 | 11.1 | 69.7 | 43.5 | 37.9 | 1.1 | 16.8 | 10.8 | -13.3 | 16.1 | 35.0 | 11.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-2.2 | 1.5 | -2.2 | -0.7 | -4.9 | 1.9 | -0.0 | -0.8 | 0.2 | -0.5 | -0.1 | -0.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | — | 0.3 | -0.2 | 0.2 | — | -0.1 | -0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
24.4 | -46.9 | -54.0 | -6.1 | -29.2 | -25.0 | -37.9 | -19.7 | -24.4 | -14.0 | -24.2 | -18.7 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
-33.4 | 37.9 | 23.6 | -5.6 | 13.6 | 15.3 | 10.3 | 12.8 | 36.6 | 4.7 | 18.5 | 14.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 10.0 | -10.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -17.0 | 17.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
5.9 | 2.8 | -1.5 | 12.9 | 5.0 | 4.6 | 7.7 | 3.8 | 6.5 | 4.9 | 7.4 | 5.6 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-5.3 | -4.6 | -35.4 | 0.2 | -15.2 | -3.1 | -20.0 | -3.9 | 12.0 | 2.0 | 1.6 | 1.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
5.3 | 8.3 | 1.6 | 1.9 | 4.8 | 8.8 | 8.6 | 6.8 | 2.5 | 1.5 | 2.0 | 1.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-2.7 | -2.1 | -4.0 | -4.0 | -9.9 | -6.2 | -6.2 | -2.8 | -1.9 | -1.4 | -5.0 | -7.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-7.8 | — | -28.8 | -0.2 | -3.8 | -1.6 | -21.8 | -0.0 | -4.0 | -0.5 | -13.7 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-5.2 | 6.2 | -31.1 | -2.3 | -8.8 | 1.0 | -19.5 | 4.0 | -3.4 | -0.4 | -16.8 | -5.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
23.1 | 12.7 | 3.2 | 41.4 | 13.8 | -1.0 | -22.8 | 10.8 | -4.7 | 17.7 | 19.9 | 8.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
150.5 | 137.8 | 134.4 | 93.1 | 79.2 | 80.2 | 79.1 | 79.1 | 79.1 | 79.1 | 86.8 | 86.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | — | -0.1 | -0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
173.5 | 150.5 | 137.6 | 134.4 | 93.1 | 79.2 | 80.2 | 103.0 | 92.2 | 96.8 | 79.1 | 59.2 |
Điểm nhấn trong BCTC của Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (VGV) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VGV vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VGV cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.