← Tra cứu cổ phiếu
37,500 P/E4,36 lần P/B0,65 lần
Thống kê

VGG · Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến

37,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+15,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+50,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,4% → 4,2%
2021→2025
EPS 8,600
BVPS 57,564
ROA 7,4%
Biên LN 4,4%
Vòng Quay TS 1,71 lần
Đòn bẩy VCSH 2,53 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)2.9732.0572.6122.7222.9182.2562.1302.692
Tăng trưởng44,5%−21,3%−4,0%−6,7%29,3%5,9%−20,9%−13,2%
YoY1,9%−8,8%22,7%1,1%−5,9%23,3%−4,0%18,9%
LNST (tỷ)1399411712410595101121
Tăng trưởng LN47,7%−19,2%−6,3%18,1%10,8%−5,8%−16,3%17,3%
YoY LN32,0%−1,0%15,5%3,2%2,5%232,5%80,5%137,5%
Biên LN ròng4,7%4,6%4,5%4,6%3,6%4,2%4,7%4,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)10.5099.7538.6068.4656.009
Tăng trưởng7,7%13,3%1,7%40,9%
LNST (tỷ)44636419117787
Tăng trưởng LN22,5%90,2%7,8%103,9%
Biên LN ròng4,2%3,7%2,2%2,1%1,4%
Định vị

Cùng ngành — Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VGG 37,500 4,36 lần 0,65 lần 8,600 57,564 18,8% 7,4% 4,4% 1,71 lần 2,53 lần
VGT 11,600 5,54 lần 0,53 lần 2,095 21,739 10,2% 5,1% 5,5% 0,94 lần 1,99 lần
MSH 30,350 4,96 lần 1,44 lần 6,114 21,144 29,6% 14,0% 12,0% 1,16 lần 2,12 lần
TNG 17,300 5,04 lần 1,11 lần 3,431 15,583 22,7% 5,9% 4,6% 1,28 lần 3,88 lần
TCM 15,250 8,08 lần 0,74 lần 1,887 20,520 9,3% 5,2% 5,9% 0,89 lần 1,77 lần