← Tra cứu cổ phiếu
34,500
Thống kê

VDN · CTCP Vinatex Đà Nẵng

34,500 · Định giá & hiệu suất
Doanh thu
+5,2%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+2,3%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
1,7% → 1,6%
2022→2025
Vòng Quay TS 1,67 lần
Đòn bẩy VCSH 6,51 lần
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)790707634678
Tăng trưởng11,8%11,4%−6,4%
LNST (tỷ)122−312
Tăng trưởng LN410,1%−196,1%−121,9%
Biên LN ròng1,6%0,3%−0,4%1,7%
Định vị

Cùng ngành — Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ
Mã ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VDN 34,500 17,0% 2,6% 1,5% 1,67 lần 6,51 lần
VGT 11,600 10,2% 5,1% 5,5% 0,94 lần 1,99 lần
MSH 30,350 29,6% 14,0% 12,0% 1,16 lần 2,12 lần
VGG 37,500 18,8% 7,4% 4,4% 1,71 lần 2,53 lần
TNG 17,300 22,7% 5,9% 4,6% 1,28 lần 3,88 lần