← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
34,500
Báo cáo tài chính
VDN · CTCP Vinatex Đà Nẵng
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
790.1 | 706.8 | 634.7 | 677.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 |
|
Doanh thu thuần
|
789.9 | 706.6 | 634.4 | 677.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
709.9 | 651.2 | 571.2 | 587.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
79.9 | 55.5 | 63.2 | 90.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.1 | 10.0 | 9.1 | 9.5 |
|
Chi phí tài chính
|
13.3 | 15.4 | 18.2 | 21.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
9.5 | 11.1 | 13.6 | 11.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
1.7 | 1.7 | 0.1 | 1.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
42.6 | 35.1 | 33.1 | 46.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.9 | 17.1 | 19.2 | 19.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
15.0 | -0.5 | 2.0 | 14.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 4.3 | 7.0 | 0.4 |
|
Chi phí khác
|
0.3 | 0.1 | 9.8 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.3 | 4.2 | -2.8 | 0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
14.7 | 3.7 | -0.8 | 14.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.5 | 1.7 | 0.7 | 3.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.2 | -0.3 | 1.0 | -0.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
12.4 | 2.4 | -2.5 | 11.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.2 | -3.4 | -6.5 | -0.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
12.1 | 5.8 | 3.9 | 11.9 |
|
EPS cơ bản
|
3,687.00 | 1,838.00 | 1,265.00 | 3,997.00 |
|
EPS suy giảm
|
3,687.00 | 1,838.00 | 1,265.00 | 3,997.00 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
324.3 | 331.4 | 287.1 | 348.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52.8 | 42.1 | 19.0 | 27.4 |
|
1. Tiền
|
35.3 | 42.1 | 19.0 | 22.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17.5 | 0.0 | 0.0 | 5.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
157.6 | 157.8 | 135.3 | 171.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
152.1 | 152.2 | 117.9 | 158.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
5.8 | 7.4 | 13.0 | 12.6 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.9 | 1.4 | 7.6 | 3.6 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.3 | -3.2 | -3.2 | -3.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
101.2 | 118.3 | 116.6 | 138.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
101.5 | 122.3 | 117.1 | 138.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.3 | -4.0 | -0.5 | -0.3 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.7 | 13.3 | 16.2 | 11.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.5 | 1.4 | 1.4 | 1.7 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
11.2 | 11.9 | 14.8 | 9.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
151.1 | 138.7 | 133.1 | 145.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.8 | 2.5 | 2.5 | 1.9 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.8 | 2.5 | 2.5 | 1.9 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
120.0 | 118.9 | 122.3 | 134.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
111.9 | 110.2 | 113.4 | 124.9 |
|
- Nguyên giá
|
297.6 | 280.8 | 285.1 | 297.4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-185.7 | -170.6 | -171.7 | -172.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.2 | 0.4 | 0.6 |
|
- Nguyên giá
|
3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.0 | -2.8 | -2.6 | -2.4 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.1 | 8.4 | 8.5 | 8.5 |
|
- Nguyên giá
|
10.1 | 10.1 | 9.8 | 9.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.0 | -1.7 | -1.4 | -1.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19.5 | 9.9 | 2.6 | 2.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19.5 | 9.9 | 2.6 | 2.4 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
6.5 | 4.8 | 3.1 | 3.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6.3 | 4.6 | 2.9 | 2.8 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
2.3 | 2.7 | 2.6 | 4.2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.3 | 2.7 | 2.6 | 4.2 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
475.4 | 470.2 | 420.3 | 494.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
400.6 | 399.7 | 347.5 | 412.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
368.6 | 373.4 | 308.9 | 367.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
54.7 | 46.9 | 44.7 | 59.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
9.4 | 4.4 | 0.6 | 2.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
4.8 | 4.5 | 5.0 | 14.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
95.4 | 71.8 | 56.4 | 79.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.0 | 4.3 | 5.1 | 4.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.1 | 5.4 | 8.6 | 19.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
189.4 | 230.2 | 181.5 | 181.5 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.7 | 6.0 | 7.0 | 6.4 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
31.9 | 26.3 | 38.6 | 45.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
26.9 | 21.1 | 33.1 | 40.8 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5.0 | 5.2 | 5.5 | 4.5 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
74.9 | 70.5 | 72.8 | 81.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
74.8 | 70.4 | 72.8 | 81.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
33.0 | 33.0 | 31.4 | 29.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
32,989,100,000.00 | 32,989,100,000.00 | 31,429,100,000.00 | 29,939,100,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.4 | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-182,700,000.00 | -182,700,000.00 | -182,700,000.00 | -182,700,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.4 | 21.5 | 21.5 | 20.3 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22.5 | 19.4 | 19.9 | 24.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.4 | 13.6 | 16.0 | 12.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.1 | 5.8 | 3.9 | 11.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-4.3 | -4.7 | -1.3 | 5.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
475.4 | 470.2 | 420.3 | 494.2 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
14.7 | 3.7 | -0.8 | 14.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
15.6 | 14.9 | 15.8 | 17.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-3.6 | 3.6 | 0.3 | -0.1 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.7 | 0.1 | 1.0 | 2.2 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.5 | -2.3 | 1.8 | -2.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
9.5 | 11.1 | 13.6 | 11.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
34.4 | 31.1 | 31.7 | 43.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
0.7 | -18.5 | 30.1 | -76.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
20.8 | -5.2 | 21.6 | -44.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
34.2 | 17.3 | -54.7 | 83.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.3 | -0.1 | 1.8 | -2.8 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-9.5 | -11.1 | -13.6 | -11.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.5 | -0.9 | -3.3 | -0.4 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.2 | -1.0 | -0.6 | -0.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
79.1 | 11.6 | 12.9 | -9.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-26.2 | -20.1 | -8.8 | -10.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.4 | 1.2 | 0.4 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -0.4 | -5.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.4 | 5.0 | 20.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.9 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-26.6 | -19.5 | -7.3 | 10.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 1,516,400,000.00 | 1,435,500,000.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
627.0 | 608.4 | 623.2 | 515.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-662.0 | -573.1 | -631.4 | -501.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-6.6 | -6.3 | -7.1 | -3.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-41.7 | 30.5 | -14.0 | 11.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.8 | 22.6 | -8.3 | 13.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
42.1 | 19.0 | 27.4 | 14.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.1 | 0.5 | -0.0 | -0.4 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
52.8 | 42.1 | 19.0 | 27.4 |
| Item | Q4'25 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
14.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
15.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-3.6 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.7 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
9.5 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
34.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
0.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
20.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
34.2 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.3 |
|
Lãi vay đã trả
|
-9.5 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.5 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
79.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-26.2 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-26.6 |
|
Thu từ đi vay
|
627.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-662.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-0.2 |
|
Cổ tức đã trả
|
-6.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-41.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
42.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
52.8 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Vinatex Đà Nẵng (VDN) mà bạn nên biết
Tính đến 2025, VDN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+11,8%) và biên lợi nhuận (+1,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VDN cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.