← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

VCA

Thép VICASA

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,3 tỷ, tăng 3,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
21,86x
P/B
0,51x
EPS
291
BVPS
12.578
ROE
2,2%
ROA
1,5%
Giá thị trường
6.360
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VCA có doanh thu suy giảm (−84,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập tài chính
  2. Khác
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu67,245,789,743,3574,0310,6344,7383,0
LNST19,41,7-13,2-3,51,90,02,5-3,3
Biên LN ròng28,79%3,68%-14,74%-8,17%0,34%0,01%0,74%-0,86%

Doanh thu

67 tỷ

LNST

19 tỷ

Biên LN ròng

28,79%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

Tăng trưởng doanh thu

▼▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 84,7% so với cùng kỳ, nhịp theo quý giữ ổn định quanh −88%.

0/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
246 tỷ
−84,7%
Quý gần nhất YoY
−88%
ổn định

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 1,74%, tăng 1,7 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 10,7 điểm % và Biên gộp giảm 2,8 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,6 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Biên LN ròng
1,74%
+1,7đ%
Biên gộp
−0,70%
−2,8đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
12,63%
+10,7đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
15,68%
+1,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 670,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 120,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 123,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −60,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 59,33 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 670,6% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +68,9%, lợi nhuận khác +601,7% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
670,6%
cao
Tài chính ròng / LNTT
68,9%
LN khác / LNTT
601,7%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 150,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 105,0 ngày, số ngày phải thu tăng 68,6 ngày và số ngày phải trả tăng 23,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 214,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +68,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 1,7% +1,7 điểm %
Vòng quay tài sản 0,87 lần −3,60 lần
Đòn bẩy tài chính 1,47 lần −0,39 lần
ROE 2,2% +1,6 điểm %

ROE tăng từ 0,6% lên 2,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,59 lần
+0,10 lần
Khả năng trả lãi
None
Tiền mặt/Nợ vay
None
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
None

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Cân đối tài sản

▲

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,59 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 66,4 tỷ, chiếm khoảng 38,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 284,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 214 ngày.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,74% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 59,33 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 68,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 214,3 ngày.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −84,7% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,74% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 120,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi