UNI

Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,03 lần
Giá
7,500
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E -535.71x
P/B 0.74x
EPS -14
BVPS 10,152
ROE -0.3%
ROA -0.1%
Biên LN 2.9%
Vòng Quay TS 0.01x
Đòn bẩy VCSH 2.35x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), UNI vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
4 tỷ
+321,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−17,61%
−37,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
−472,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1.1 2.5 0.6 0.3 0.2 0.2 0.3 0.3 0.0 0.5 0.7
Tăng trưởng -53% +308% +100% +44% +2% -38% +2% -100% -27%
LNST -0.9 0.0 0.0 0.1 0.0 0.0 0.0 0.1 0.1 0.1 0.1 0.3
Biên LN ròng 2.82% 0.91% 9.47% 6.59% 7.52% 14.39% 44.88% 42.13% 18.79% 37.68%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận UNI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 1,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,22% −37,6 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,08 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 632,2 tỷ, chiếm khoảng 70,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 306,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −133,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −129,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −44,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 6,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 72,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,16x −1,62x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 3,0% +2,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 6,9% −93,1 điểm %
CFO/LNST 493,28x +529,27x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −393,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 60,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −332,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 67,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 493.28x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 390,9 tỷ −383,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,16 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,03 lần.

Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 1,62 lần xuống 0,16x và khả năng trả lãi duy trì ở mức None.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,03x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4.5 1.1 1.7 0.3 0.8
Giá vốn hàng bán
2.3 0.2 0.1 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
2.2 0.9 1.6 0.3 0.2
Chi phí tài chính
0.5 0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.6 0.8 1.4 1.2 -0.4
Lợi nhuận hoạt động
0.1 0.1 0.2 -1.0 -0.2
Lợi nhuận trước thuế
0.0 0.0 0.9 0.3 0.0
Lợi nhuận sau thuế
-0.0 0.0 0.7 0.2 0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.0 0.0 0.7 0.2 0.0
EPS cơ bản
-0.23 0.09 43.00 16.00 -36.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DXS, LDG, SGR, KHG, NRC, HCI, MGR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.