NRC
Tập đoàn NRC ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NRC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+894,0%) và biên lợi nhuận (+329,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 17.0 | 22.4 | 113.6 | 4.3 | 6.9 | 1.3 | 1.3 | 6.3 | 5.4 | 1.6 | 1.1 | 1.9 |
| Tăng trưởng | -24% | -80% | +2551% | -38% | +430% | +1% | -80% | +18% | +226% | +57% | -46% | — |
| LNST | 6.6 | 10.3 | 23.6 | 4.2 | 0.7 | -46.9 | -5.9 | 4.4 | 2.7 | 30.0 | 17.7 | -3.9 |
| Biên LN ròng | 38.74% | 46.12% | 20.79% | 97.25% | 9.58% | -3589.59% | -457.69% | 70.30% | 49.87% | 1818.26% | 1681.32% | -200.26% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận NRC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -3,9% lên 3,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+329,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 28,42%, tăng 329,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 298,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 73,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 337,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 248,2 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 31,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 89,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 2,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 2,06%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,69 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 619,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,04x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 85,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 269,0 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,04x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 85,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 44,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 33,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 77,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −76,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 13.60x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 329,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -51,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,04 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 28,42% và mở rộng thêm 329,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 13,60 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -51,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,04x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
91.6 | 5.1 | 4.6 | 194.2 | 444.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
73.2 | 0.6 | 0.2 | 40.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
18.4 | 4.5 | 4.5 | 154.2 | 409.3 |
|
Chi phí tài chính
|
35.2 | 53.3 | 55.2 | 64.1 | -10.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.7 | 0.0 | 0.0 | 15.1 | -73.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-38.1 | 81.7 | -9.9 | 161.1 | -84.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
21.9 | -129.9 | -39.5 | -59.6 | 241.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
10.5 | -137.3 | 39.7 | -67.9 | 259.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
6.7 | -137.3 | 11.9 | -72.8 | 194.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.8 | -137.2 | 11.9 | -72.5 | 197.6 |
|
EPS cơ bản
|
95.00 | -1,482.00 | 129.00 | -822.00 | 2,548.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.