MGR

Tập đoàn MGROUP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,02 lần
Giá
6,200
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E -8.49x
P/B 0.87x
EPS -730
BVPS 7,123
ROE -9.3%
ROA -8.5%
Biên LN -117.6%
Vòng Quay TS 0.07x
Đòn bẩy VCSH 1.10x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MGR đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
12 tỷ
+543,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−148,73%
+485,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−18 tỷ
−50,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2.2 1.5 4.4 4.0 0.1 0.6 1.1 0.1 2.9 0.6 2.9
Tăng trưởng +48% -66% +8% -90% -48% +641% -95% +401% -81%
LNST -3.2 -3.2 -1.2 -10.4 -1.7 -2.6 -3.6 -4.0 -3.7 -3.7 -3.6 -1.8
Biên LN ròng -146.82% -217.97% -26.94% -256.42% -4768.57% -627.31% -366.64% -2469.94% -129.52% -623.60% -61.14%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MGR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 3,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -148,73% +485,9 điểm %
Biên gộp 24,70%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 119,29%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 6,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −4,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,3 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,20x +0,04x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −5,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.20x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,9 tỷ −1,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,02 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,02x vốn chủ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
9.9 1.9 8.6 32.1 8.0
Giá vốn hàng bán
7.1 1.8 7.7 24.5 0.0
Lợi nhuận gộp
2.8 0.1 0.9 7.7 5.9
Chi phí tài chính
9.2 0.0 0.0 0.0 -0.1
Chi phí bán hàng
0.4 0.0 0.4 2.3 -5.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.2 16.8 18.3 22.3 -5.3
Lợi nhuận hoạt động
-21.0 -16.7 -17.8 -17.0 -4.4
Lợi nhuận trước thuế
-16.4 -17.6 -16.9 -22.8 -4.4
Lợi nhuận sau thuế
-16.4 -17.6 -16.9 -22.8 -4.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-15.4 -17.0 -16.6 -22.5 -4.3
EPS cơ bản
-771.00 -852.00 -832.00 -1,126.00 -213.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DXS, LDG, SGR, KHG, NRC, UNI, HCI

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.