KHG

Tập đoàn Khải Hoàn Land ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 10,05%, −5,78 điểm % YoY
Giá
5,000
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 34.72x
P/B 0.42x
EPS 144
BVPS 11,799
ROE 1.2%
ROA 0.9%
Biên LN 10.0%
Vòng Quay TS 0.09x
Đòn bẩy VCSH 1.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KHG đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
641 tỷ
+71,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,05%
−5,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
64 tỷ
+9,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
60,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 122.8 236.6 135.6 146.4 100.4 113.9 69.0 90.2 36.7 31.4 77.2 3.4
Tăng trưởng -48% +74% -7% +46% -12% +65% -23% +146% +17% -59% +2185%
LNST 13.4 12.3 18.2 20.5 15.4 13.0 14.2 16.5 13.0 7.4 12.3 45.3
Biên LN ròng 10.91% 5.22% 13.43% 14.00% 15.29% 11.46% 20.62% 18.27% 35.26% 23.64% 15.93% 1341.05%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KHG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 78,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 4,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 54,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 8,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 18,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 8,2 tỷ
Thuế ↓ 0,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 25,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,1% = 15,8% × 0,06 × 1,25
2026Q1 1,2% = 10,0% × 0,09 × 1,32

ROE gần như đi ngang ở mức 1,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 10,0% -5,8pp Vòng quay TS: 0,09x +0,03x Đòn bẩy: 1,32x +0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 10,05%, mất 5,8 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 8,0 điểm % và Biên gộp tăng 5,3 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 22,5 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,7 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,05% −5,8 điểm %
Biên gộp 21,74% +5,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,17% −8,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 7,20% −20,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 20,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 64,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 1,0% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 1,04%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,04 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 7,1 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, trong khi vốn đầu tư tăng 335 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,04% −0,0 điểm %
Biên NOPAT 10,48% −7,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,10 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 6.482,6 tỷ +334,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,32 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 217,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −232,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −51,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +66,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 221,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 110,6 ngày, số ngày phải thu giảm 113,1 ngày và số ngày phải trả giảm 2,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 149,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 93,7 ngày −113,1 ngày
Tồn kho 71,3 ngày −110,6 ngày
Phải trả 15,2 ngày −2,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 149,8 ngày −221,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 441,1 tỷ do capex 0,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,60x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 35,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.526,2 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,60x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,28x +0,11x
Khả năng trả lãi 0,60x −0,03x
Tiền mặt/Nợ vay 1,1% −14,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 35,1% −4,1 điểm %
CFO/LNST -6,83x +4,94x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −442,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 139,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −303,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 290,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.83x.

Sau khi chi 0,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 441,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 440,5 tỷ +255,5 tỷ
Capex tiền mặt 0,6 tỷ −1,0 tỷ
FCF TTM −441,1 tỷ +256,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 60,7%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 60,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -6,83 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 10,05% và giảm 5,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
601.3 309.8 330.5 1,396.2 1,288.1
Giá vốn hàng bán
487.8 264.4 302.8 870.3 0.0
Lợi nhuận gộp
113.5 45.4 27.7 525.9 581.5
Chi phí tài chính
80.4 133.8 122.8 140.6 -68.3
Chi phí bán hàng
64.9 53.7 120.0 127.9 -37.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
37.6 32.4 32.4 57.2 -39.8
Lợi nhuận hoạt động
91.0 78.0 35.3 585.1 515.8
Lợi nhuận trước thuế
87.4 70.1 34.2 554.3 517.3
Lợi nhuận sau thuế
68.7 54.6 25.4 442.5 413.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
68.7 54.6 25.4 442.5 413.5
EPS cơ bản
153.00 122.00 56.00 1,106.00 2,298.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DXS, LDG, SGR, NRC, UNI, HCI, MGR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.