Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2025
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 75,9 tỷ, giảm 60,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, chi phí tài chính giảm, thuế giảm và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 8,60x
- P/B
- 0,75x
- EPS
- 5.056
- BVPS
- 58.063
- ROE
- 9,1%
- ROA
- 2,1%
- Giá thị trường
- 43.500 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), TMB đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Thuế
- Lợi nhuận khác
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 4/2025
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.091,6 | 5.348,4 | 9.013,2 | 9.734,0 | 9.577,2 | 8.506,0 | 11.484,5 | 12.151,2 |
| LNST | 8,0 | -2,8 | 30,4 | 40,3 | 27,5 | 26,4 | 54,2 | 27,7 |
| Biên LN ròng | 0,13% | -0,05% | 0,34% | 0,41% | 0,29% | 0,31% | 0,47% | 0,23% |
Doanh thu
6.092 tỷLNST
8 tỷBiên LN ròng
0,13%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 0,25%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 0,25% −0,1 điểm %
- Biên gộp
- 4,17% +0,5 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 3,76% +0,7 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −0,03% +0,1 điểm %
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Phần nâng đỡ biên từ các nguồn ngoài kinh doanh chính đang ở mức cao (72,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC giảm xuống 0,83%, mất 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,83 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 1,49 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 577 tỷ.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
ROIC hiện 0,83% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
▲ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,81 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,27 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.515,2 tỷ, chiếm khoảng 75,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.239,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,4 ngày, số ngày phải thu giảm 1,7 ngày và số ngày phải trả tăng 3,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC tăng thêm +3,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +8,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 17,8% xuống 9,1% — do vòng quay tài sản và đòn bẩy suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,27 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,23 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.172,2 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,27 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,23 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,27 lần −1,60 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,23 lần −0,46 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 6,0% +5,2 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0 điểm %
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Dòng tiền
▲▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.223,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −27,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.196,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.143,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 16,13 lần.
Sau khi chi 29,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.193,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,8%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −79,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.
- Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 1.040,2 tỷ so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 16,13 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −79,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −27,6% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,25% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 1.223,6 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.