← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

HID

Halcom Việt Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 37,9 tỷ, tăng 21,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện và thuế hoãn lại giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
10,12x
P/B
0,42x
EPS
494
BVPS
11.936
ROE
4,2%
ROA
2,1%
Giá thị trường
5.000
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HID vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Lợi nhuận khác
  4. Thuế hoãn lại
  5. Chi phí quản lý
  6. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  7. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q3'25Q2'25Q1'25Q2'24Q4'23Q3'23
Doanh thu141,675,891,6208,7121,092,943,5131,9
LNST12,7-15,0-28,359,1-34,53,927,5-11,2
Biên LN ròng8,94%-19,83%-30,89%28,32%-28,50%4,17%63,27%-8,48%

Doanh thu

142 tỷ

LNST

13 tỷ

Biên LN ròng

8,94%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 11,1% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+125% → −32%).

1/3 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
518 tỷ
+11,1%
Quý gần nhất YoY
−32%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,49%, mất 6,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 14,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,9 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
5,49%
−6,5đ%
Biên gộp
20,18%
−14,2đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
9,23%
+2,2đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−3,89%
+6,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 33,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −14,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 57,2 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2023).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 42,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −46,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,44 lần.

Sau khi chi 215,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 85,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 33,4% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −83,2%, lợi nhuận khác +33,4% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
33,4%
cao
Tài chính ròng / LNTT
−83,2%
LN khác / LNTT
33,4%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC giảm xuống 1,13%, mất 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,13 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 8,5 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 32,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,4 ngày, số ngày phải thu giảm 22,6 ngày và số ngày phải trả tăng 1,5 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 5,5% −6,5 điểm %
Vòng quay tài sản 0,28 lần +0,03 lần
Đòn bẩy tài chính 2,03 lần +0,19 lần
ROE 3,1% −2,5 điểm %

ROE giảm từ 5,6% xuống 3,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 85,2 tỷ do capex 215,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,62 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,42 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 30,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 31,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 830,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,62 lần
−0,13 lần
Khả năng trả lãi
0,42 lần
−0,57 lần
Tiền mặt/Nợ vay
31,4%
+28,4đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
30,6%
−5,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,42 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

▲

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,77 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,62 lần vốn chủ sở hữu.

Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 1,3 tỷ (tại 2026Q2) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này giảm 69,60% so với cùng kỳ — có thể do quyết toán khối lượng hoặc ít hợp đồng mới được ứng; đọc cùng phải thu để rõ chiều.

Tạm ứng từ chủ đầu tư: 1,3 tỷ · YoY −2,9 tỷ

Tạm ứng / phải thu: 2,17% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng

Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 58,7 tỷ so với vốn chủ 916,3 tỷ — tương đương 6,40% vốn chủ đang nằm ở công trường.

Phải thu / vốn chủ: 6,40% · phải thu YoY −59,14% · vốn chủ YoY −13,29%

DSO: 41 ngày

Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (20,18% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 61,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 6,5 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −83,2%.

  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,44 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −83,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,49% và giảm 6,5 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +11,1% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 5,49% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −14,2 tỷ (lũy kế năm 2023) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi