HID

Halcom Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −3,77%, −10,44 điểm % YoY
Giá
4,290
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 23.58x
P/B 0.36x
EPS 182
BVPS 11,771
ROE 1.5%
ROA 0.8%
Biên LN 2.8%
Vòng Quay TS 0.28x
Đòn bẩy VCSH 1.96x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HID vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
497 tỷ
+44,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−3,77%
−10,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−19 tỷ
−181,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-9.10x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q2'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22
Doanh thu 75.8 91.6 208.7 121.0 92.9 43.5 131.9 75.3 64.3 74.0 69.9 68.0
Tăng trưởng -17% -56% +72% +30% +114% -67% +75% +17% -13% +6% +3%
LNST -15.0 -28.3 59.1 -34.5 3.9 27.5 -11.2 2.7 -19.1 -5.3 -19.0 1.7
Biên LN ròng -19.83% -30.89% 28.32% -28.50% 4.17% 63.27% -8.48% 3.64% -29.67% -7.22% -27.23% 2.48%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HID

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 45,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 18,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 36,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 35,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 9,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 7,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 24,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 11,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -1,6% = -3,7% × 0,23 × 1,82
2026Q1 -2,1% = -3,8% × 0,28 × 1,96

ROE giảm nhẹ từ -1,6% xuống -2,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -3,8% -0,1pp Vòng quay TS: 0,28x +0,05x Đòn bẩy: 1,96x +0,14x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -3,77%, mất 10,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,8 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -3,77% −10,4 điểm %
Biên gộp 23,03% +2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,73% +5,6 điểm %

TTM YoY · 2024Q2 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC -1,5% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -1,49%, mất 3,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -1,49 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 12,1 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 116 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q2 -> 2026Q1

ROIC -1,49% −3,1 điểm %
Biên NOPAT -4,85% −12,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,31 lần +0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.619,8 tỷ +116,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,77 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,93 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 202,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q2 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −374,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +9,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +162,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 31,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,6 ngày, số ngày phải thu giảm 35,5 ngày và số ngày phải trả giảm 6,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q2 → 2026Q1

Phải thu 52,7 ngày −35,5 ngày
Tồn kho 11,1 ngày −2,6 ngày
Phải trả 20,9 ngày −6,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 42,8 ngày −31,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 359,1 tỷ do capex 232,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,93x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,02x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 31,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 851,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,02x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,93x +0,29x
Khả năng trả lãi 0,02x −0,46x
Tiền mặt/Nợ vay 1,2% −0,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 31,3% +9,3 điểm %
CFO/LNST -9,10x −9,35x

TTM YoY · 2024Q2 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −14,2 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 57,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 42,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −46,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -9.10x.

Sau khi chi 232,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 359,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q2 -> 2026Q1

CFO TTM 127,1 tỷ −136,2 tỷ
Capex tiền mặt 232,0 tỷ +228,1 tỷ
FCF TTM −359,1 tỷ −364,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 10,4 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 28,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -9,10 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -3,77% và giảm 10,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
315.3 253.3 309.4 348.4
Giá vốn hàng bán
272.7 216.1 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
42.6 37.2 45.6 39.7
Chi phí tài chính
68.8 40.2 -18.4 -126.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 -0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
30.9 22.8 -25.0 -13.9
Lợi nhuận hoạt động
-3.9 -24.5 57.6 -108.8
Lợi nhuận trước thuế
-7.0 -19.3 91.4 -109.9
Lợi nhuận sau thuế
-12.5 -19.4 91.2 -114.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.7 -17.3 72.0 -94.9
EPS cơ bản
74.00 -242.00 1,227.10 -1,613.30

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

THD, TEG, PFL, NO1, ARM, DLT, VMK, LTC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.