← Tra cứu cổ phiếu
27,500 P/E17,93 lần P/B2,02 lần
Thống kê

TDP · CTCP Thuận Đức

27,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+18,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+2,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
3,5% → 2,0%
2021→2025
EPS 1,534
BVPS 13,636
ROA 3,0%
Biên LN 2,5%
Vòng Quay TS 1,22 lần
Đòn bẩy VCSH 3,84 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1.4621.4481.2931.2781.1291.0611.1321.059
Tăng trưởng1,0%12,0%1,2%13,2%6,5%−6,3%6,9%−3,7%
YoY29,5%36,6%14,3%20,7%2,7%−3,4%−0,2%3,0%
LNST (tỷ)4732233526152032
Tăng trưởng LN44,6%42,3%−34,6%33,8%70,0%−22,6%−37,7%9,0%
YoY LN80,1%111,7%15,3%9,8%−10,6%−14,2%13,8%190,7%
Biên LN ròng3,2%2,2%1,8%2,7%2,3%1,4%1,7%3,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)4.7644.3793.8203.2482.441
Tăng trưởng8,8%14,6%17,6%33,1%
LNST (tỷ)9794429486
Tăng trưởng LN2,8%121,8%−54,8%9,0%
Biên LN ròng2,0%2,1%1,1%2,9%3,5%
Định vị

Cùng ngành — Paper & Plastic Packaging Products & Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TDP 27,500 17,93 lần 2,02 lần 1,534 13,636 11,7% 3,0% 2,5% 1,22 lần 3,84 lần
INN 36,600 6,64 lần 1,17 lần 5,513 31,231 16,4% 10,5% 6,9% 1,53 lần 1,55 lần
SVI — 5,917 67,978 8,9% 5,9% 5,0% 1,17 lần 1,51 lần
VBC 19,300 4,85 lần 0,84 lần 3,977 23,032 17,8% 7,3% 3,3% 2,22 lần 2,45 lần
RDP 1,300 −1.39x 0,23 lần −938 5,692 −9,7% −2,1% −2,3% 0,91 lần 4,62 lần