← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

TCK

Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,0 tỷ, giảm 35,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
—
P/B
—
EPS
391
BVPS
-970
ROE
-22,9%
ROA
0,8%
Giá thị trường
—

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TCK vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận khác
  2. Chi phí tài chính
  3. Chi phí quản lý
  4. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu78,8125,875,870,061,2115,474,053,3
LNST3,10,33,72,91,625,513,12,0
Biên LN ròng3,90%0,26%4,85%4,11%2,66%22,12%17,73%3,79%

Doanh thu

79 tỷ

LNST

3 tỷ

Biên LN ròng

3,90%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 2,84%, mất 11,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,9 điểm % và Biên gộp giảm 2,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
2,84%
−11,1 điểm %
Biên gộp
19,33%
−2,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
12,68%
+6,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
−3,02%
−0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 0,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 36,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 14,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC giảm xuống 14,05%, mất 45,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,05 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 14,8 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

Cân đối tài sản

●

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả −27,06 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 5,14 lần vốn chủ sở hữu.

Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 173,6 tỷ (tại 2026Q1) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình.

Tạm ứng từ chủ đầu tư: 173,6 tỷ · YoY +5,0 tỷ

Tạm ứng / phải thu: 89,54% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng

Vốn chủ sở hữu đã ÂM tại 2026Q1 trong khi phải thu từ công trình còn 193,9 tỷ — lỗ lũy kế đã ăn hết vốn; mọi tỷ lệ trên vốn chủ không còn ý nghĩa. Đây là trạng thái rủi ro cao nhất của một nhà thầu.

Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (19,33% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 326,2 tỷ, chiếm khoảng 38,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 156,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 162,0 ngày, số ngày phải thu giảm 49,2 ngày và số ngày phải trả giảm 55,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 524,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 2,8% −11,1 điểm %
Vòng quay tài sản 0,42 lần +0,08 lần
Đòn bẩy tài chính −27,27 lần −14,28 lần
ROE −32,4% −29,5 điểm %

ROE tăng từ −61,9% lên −32,4% — nhờ vòng quay tài sản cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 10,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −5,14 lần và khả năng trả lãi đạt 2,03 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 70,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 129,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 70,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 8,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
−5,14 lần
−1,59 lần
Khả năng trả lãi
2,03 lần
−2,61 lần
Tiền mặt/Nợ vay
8,2%
+1,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
70,8%
+3,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

●

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 10,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,38 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 11,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −47,0%.

  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,38 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −47,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 2,84% và giảm 11,1 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +15,3% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,84% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 10,9 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi