iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Industrial Machinery & Supplies & Components

TCK

Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TCK

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
391
BVPS
−859
ROE
−24,8%
ROA
0,8%
Biên LN
2,0%
Vòng Quay TS
0,42 lần
Đòn bẩy VCSH
−29.83x

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng727912676706111574
Tăng trưởng−8,7%−37,3%66,0%8,3%14,5%−47,0%55,9%38,9%
YoY2,8%28,9%9,0%2,4%31,5%42,0%−21,5%108,7%
LNSTtỷ đồng3304322613
Tăng trưởng LN−7,9%823,7%−90,9%27,8%76,6%−93,6%94,6%549,5%
YoY LN−1,6%88,7%−98,7%−72,0%42,4%−163,4%1842,4%−450,9%
Biên LN ròng3,9%3,9%0,3%4,8%4,1%2,7%22,1%17,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng333286295303383
Tăng trưởng16,5%−3,1%−2,6%−20,9%
LNSTtỷ đồng936−23−4−2
Tăng trưởng LN−76,2%−254,3%543,9%54,9%
Biên LN ròng2,6%12,5%−7,8%−1,2%−0,6%

Industrial Machinery & Supplies & Components

Kỳ 2026Q2

MãEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TCK—391−859−24,8%0,8%2,0%0,42 lần−29.83x
SHI14,00060512,9111,6%0,4%0,3%1,27 lần4,46 lần
CKA53,00049,8%33,8%40,1%0,84 lần1,47 lần
AMS7,1001,43815,2419,9%2,2%2,4%0,91 lần4,44 lần
CTB16,5002,41515,09214,9%6,5%7,9%0,83 lần2,27 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TCK