01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TCK
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 391
- BVPS
- −859
- ROE
- −24,8%
- ROA
- 0,8%
- Biên LN
- 2,0%
- Vòng Quay TS
- 0,42 lần
- Đòn bẩy VCSH
- −29.83x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 72 | 79 | 126 | 76 | 70 | 61 | 115 | 74 |
| Tăng trưởng | −8,7% | −37,3% | 66,0% | 8,3% | 14,5% | −47,0% | 55,9% | 38,9% |
| YoY | 2,8% | 28,9% | 9,0% | 2,4% | 31,5% | 42,0% | −21,5% | 108,7% |
| LNSTtỷ đồng | 3 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 26 | 13 |
| Tăng trưởng LN | −7,9% | 823,7% | −90,9% | 27,8% | 76,6% | −93,6% | 94,6% | 549,5% |
| YoY LN | −1,6% | 88,7% | −98,7% | −72,0% | 42,4% | −163,4% | 1842,4% | −450,9% |
| Biên LN ròng | 3,9% | 3,9% | 0,3% | 4,8% | 4,1% | 2,7% | 22,1% | 17,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 333 | 286 | 295 | 303 | 383 |
| Tăng trưởng | 16,5% | −3,1% | −2,6% | −20,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 9 | 36 | −23 | −4 | −2 |
| Tăng trưởng LN | −76,2% | −254,3% | 543,9% | 54,9% | |
| Biên LN ròng | 2,6% | 12,5% | −7,8% | −1,2% | −0,6% |
04
So sánh cùng ngành
Industrial Machinery & Supplies & Components
Kỳ 2026Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TCK— | 391 | −859 | −24,8% | 0,8% | 2,0% | 0,42 lần | −29.83x |
| SHI14,000 | 605 | 12,911 | 1,6% | 0,4% | 0,3% | 1,27 lần | 4,46 lần |
| CKA53,000 | 49,8% | 33,8% | 40,1% | 0,84 lần | 1,47 lần | ||
| AMS7,100 | 1,438 | 15,241 | 9,9% | 2,2% | 2,4% | 0,91 lần | 4,44 lần |
| CTB16,500 | 2,415 | 15,092 | 14,9% | 6,5% | 7,9% | 0,83 lần | 2,27 lần |
Đọc sâu hơn