← Tra cứu cổ phiếu
23,800 P/E4,60 lần P/B0,75 lần
Thống kê

SWC · Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam

23,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+10,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+13,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
25,1% → 28,7%
2021→2025
EPS 5,179
BVPS 31,924
ROA 14,9%
Biên LN 28,1%
Vòng Quay TS 0,53 lần
Đòn bẩy VCSH 1,12 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)370316283265275260338304
Tăng trưởng17,2%11,6%6,9%−3,7%5,9%−23,2%11,4%8,1%
YoY34,6%21,6%−16,2%−12,7%−2,1%13,8%31,0%67,3%
LNST (tỷ)10773848480638172
Tăng trưởng LN46,3%−13,0%−0,8%6,0%26,0%−22,3%13,6%14,7%
YoY LN33,8%15,2%3,0%17,9%27,6%18,1%7,1%15,2%
Biên LN ròng28,8%23,0%29,6%31,8%28,9%24,3%24,0%23,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.0831.151824933735
Tăng trưởng−5,9%39,7%−11,6%26,9%
LNST (tỷ)311274228212185
Tăng trưởng LN13,4%20,1%7,9%14,6%
Biên LN ròng28,7%23,8%27,7%22,7%25,1%
Định vị

Cùng ngành — Marine Transportation

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
SWC 23,800 4,60 lần 0,75 lần 5,179 31,924 16,6% 14,9% 28,1% 0,53 lần 1,12 lần
HAH 51,500 5,95 lần 1,59 lần 8,661 32,374 23,5% 14,0% 23,6% 0,59 lần 1,69 lần
VOS 11,300 4,00 lần 0,79 lần 2,824 14,319 21,0% 10,7% 11,5% 0,93 lần 1,96 lần
VST 2,700 0,70 lần −0.52x 3,851 −5,154 −54,4% 44,8% 45,9% 0,98 lần −1.21x
MHC 6,950 2,47 lần 0,49 lần 2,810 14,189 20,5% 15,0% 313,8% 0,06 lần 1,35 lần