← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
23,800
P/E4,60 lần
P/B0,75 lần
Báo cáo tài chính
SWC · Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,083.4 | 1,151.3 | 824.1 | 932.7 | 734.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,083.4 | 1,151.3 | 824.1 | 932.7 | 734.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
819.0 | 912.9 | 638.4 | 722.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
264.4 | 238.4 | 185.7 | 210.7 | 187.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
55.7 | 49.4 | 68.5 | 82.4 | 66.5 |
|
Chi phí tài chính
|
7.5 | 7.7 | 9.8 | 9.4 | -7.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.1 | 7.6 | 7.7 | 7.6 | -7.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
74.0 | 52.0 | 24.3 | -13.7 | -12.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.2 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28.7 | 25.1 | 18.8 | 20.9 | -18.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
358.0 | 306.8 | 249.9 | 249.1 | 215.5 |
|
Thu nhập khác
|
7.1 | 16.0 | 18.3 | 1.6 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.6 | 0.6 | 1.0 | 0.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
5.5 | 15.4 | 17.2 | 0.9 | 4.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
363.5 | 322.2 | 267.2 | 250.0 | 219.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
53.0 | 47.9 | 40.2 | 38.1 | -34.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.7 | -0.1 | -1.5 | 0.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
311.1 | 274.4 | 228.4 | 211.7 | 184.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.6 | 0.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
311.0 | 274.2 | 228.2 | 211.2 | 184.6 |
|
EPS cơ bản
|
4,635.00 | 4,086.00 | 3,401.00 | 3,147.00 | 2,750.00 |
|
EPS suy giảm
|
4,635.00 | 4,086.00 | 3,401.00 | 3,147.00 | 2,750.62 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
640.8 | 689.2 | 625.6 | 447.2 | 352.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
379.5 | 426.2 | 394.5 | 233.7 | 189.3 |
|
1. Tiền
|
59.5 | 61.2 | 49.5 | 49.7 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
320.0 | 365.0 | 345.0 | 184.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
60.5 | 60.9 | 66.9 | 74.1 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
60.5 | 60.9 | 66.9 | 74.1 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
181.5 | 193.7 | 160.5 | 132.7 | 81.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
120.5 | 131.1 | 117.4 | 95.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
32.4 | 19.7 | 36.4 | 42.9 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
25.0 | 25.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20.5 | 35.0 | 24.0 | 11.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.9 | -17.1 | -17.3 | -17.3 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
6.1 | 5.8 | 1.6 | 5.0 | 1.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
6.1 | 5.8 | 1.6 | 5.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.2 | 2.5 | 2.1 | 1.6 | 5.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.9 | 1.4 | 2.0 | 0.8 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
6.5 | 1.1 | 0.0 | 0.8 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
3.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,552.4 | 1,477.2 | 1,320.7 | 1,289.2 | 1,180.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
832.6 | 837.4 | 703.2 | 564.2 | 458.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
805.6 | 808.9 | 693.5 | 558.4 | 452.7 |
|
- Nguyên giá
|
1,469.9 | 1,381.3 | 1,107.6 | 906.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-664.3 | -572.4 | -414.1 | -348.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27.0 | 28.5 | 9.7 | 5.7 | 5.8 |
|
- Nguyên giá
|
32.9 | 32.8 | 10.8 | 6.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.8 | -4.3 | -1.1 | -0.4 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
47.5 | 41.7 | 72.8 | 203.5 | 182.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
47.5 | 41.7 | 72.8 | 203.5 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
659.5 | 585.5 | 533.5 | 509.2 | 527.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
658.7 | 584.7 | 532.7 | 508.4 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
5.7 | 5.5 | 4.1 | 5.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.5 | 3.9 | 2.7 | 5.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
2.2 | 1.5 | 1.4 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,193.2 | 2,166.4 | 1,946.2 | 1,736.3 | 1,532.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
225.9 | 268.1 | 263.7 | 264.5 | 265.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
158.6 | 194.0 | 172.8 | 152.9 | 121.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
72.1 | 71.3 | 56.9 | 52.5 | 34.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
15.8 | 0.5 | 26.1 | 0.7 | 0.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
20.0 | 12.7 | 15.3 | 6.7 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
23.5 | 18.8 | 18.9 | 15.3 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.0 | 3.8 | 1.9 | 1.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.1 | 1.2 | 0.9 | 0.9 | 0.8 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.9 | 24.7 | 34.8 | 39.6 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.1 | 56.7 | 13.1 | 14.2 | 15.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 1.1 | 0.2 | 16.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.0 | 3.4 | 4.8 | 5.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
67.2 | 74.1 | 90.9 | 111.6 | 143.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
11.2 | 11.2 | 14.0 | 18.3 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
53.1 | 60.0 | 73.4 | 89.9 | 117.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.9 | 2.9 | 3.5 | 3.4 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,967.3 | 1,898.3 | 1,682.5 | 1,471.8 | 1,267.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,967.3 | 1,898.3 | 1,682.5 | 1,471.8 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
671.0 | 616.5 | 671.0 | 671.0 | 1,267.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | -54,497,407,794.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-56.4 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19.5 | 18.1 | 18.1 | 18.1 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
49.6 | 49.6 | 49.6 | 49.6 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,280.7 | 1,210.8 | 940.1 | 726.3 | 521.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
970.4 | 936.1 | 722.0 | 515.7 | 337.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
310.3 | 274.6 | 218.1 | 210.6 | 184.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
2.9 | 2.8 | 3.2 | 6.3 | 6.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,193.2 | 2,166.4 | 1,946.2 | 1,736.3 | 1,532.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
363.5 | 322.2 | 267.2 | 250.0 | 219.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
95.0 | 81.5 | 70.8 | 63.4 | 50.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.2 | -0.3 | -0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
1.4 | -0.4 | 1.4 | 1.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-136.6 | -104.1 | -92.1 | -70.9 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.1 | 7.6 | 7.7 | 7.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
328.2 | 306.7 | 254.9 | 251.9 | 220.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-1.1 | 54.5 | -13.0 | -39.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.3 | -4.2 | 3.4 | -3.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
5.9 | -42.2 | -7.8 | 23.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-1.2 | -0.4 | 1.3 | -1.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-5.1 | -7.6 | -7.7 | -7.6 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-44.6 | -51.3 | -33.6 | -40.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-6.2 | -5.4 | -5.3 | -5.5 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
275.6 | 250.0 | 192.2 | 177.4 | 200.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-52.3 | -58.1 | -65.5 | -191.9 | -220.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.0 | 1.4 | 0.8 | 3.5 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-160.0 | -78.6 | -12.2 | -10.6 | -50.2 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
160.4 | 15.2 | 19.4 | 15.9 | 51.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-57.4 | -101.2 | -12.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 3.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
78.3 | 36.2 | 54.4 | 83.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-30.9 | -186.7 | -12.4 | -102.1 | -142.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 18.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-57.0 | -31.8 | -19.0 | -30.7 | -13.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-234.6 | -0.1 | -0.1 | -0.3 | -0.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-291.7 | -31.9 | -19.1 | -30.9 | 4.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-47.0 | 31.4 | 160.8 | 44.4 | -14.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
426.2 | 394.5 | 233.7 | 189.3 | 126.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.2 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
379.5 | 426.2 | 394.5 | 233.7 | 189.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
370.3 | 316.0 | 283.3 | 265.0 | 275.2 | 259.9 | 338.3 | 303.7 | 281.0 | 228.4 | 258.2 | 181.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
370.3 | 316.0 | 283.3 | 265.0 | 275.2 | 259.9 | 338.3 | 303.7 | 281.0 | 228.4 | 258.2 | 181.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
283.5 | 255.0 | 204.7 | 197.1 | 212.4 | 204.8 | 261.2 | 241.8 | 227.5 | 182.4 | 202.0 | 131.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
86.8 | 61.0 | 78.6 | 67.9 | 62.8 | 55.1 | 77.0 | 61.8 | 53.5 | 46.0 | 56.1 | 49.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.3 | 26.7 | 4.8 | 6.4 | 24.9 | 19.7 | 21.1 | 4.2 | 21.3 | 2.8 | -2.0 | 6.4 |
|
Chi phí tài chính
|
1.6 | 1.2 | 1.6 | 1.4 | 2.3 | 2.2 | 3.2 | 1.2 | 2.3 | 1.0 | 2.3 | 3.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 1.0 | 1.8 | 0.7 | 0.7 | 1.9 | 3.2 | 1.2 | 2.3 | 1.0 | 2.5 | 1.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
38.3 | 4.6 | 27.8 | 27.2 | 12.1 | 6.9 | 5.6 | 23.1 | 4.1 | 19.1 | 26.8 | 22.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.1 | 6.8 | 11.6 | 6.1 | 5.3 | 5.7 | 10.1 | 4.2 | 4.4 | 6.6 | 4.7 | 4.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
123.8 | 84.4 | 98.0 | 94.0 | 92.2 | 73.8 | 90.4 | 83.8 | 72.2 | 60.4 | 73.9 | 71.1 |
|
Thu nhập khác
|
0.4 | 0.0 | 0.2 | 6.3 | 0.6 | 0.0 | 7.1 | 6.6 | 0.5 | 1.8 | 18.1 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | 1.2 | 0.7 | 0.1 | 0.3 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.3 | -0.0 | 0.0 | 5.0 | -0.1 | -0.1 | 6.7 | 6.4 | 0.5 | 1.7 | 17.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
124.1 | 84.4 | 98.1 | 99.0 | 92.1 | 73.7 | 97.2 | 90.2 | 72.7 | 62.1 | 91.0 | 71.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17.8 | 11.7 | 14.5 | 14.8 | 12.7 | 10.7 | 15.5 | 13.6 | 10.2 | 8.6 | 15.1 | 9.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.2 | -0.1 | -0.2 | -0.1 | -0.2 | -0.1 | 0.3 | 5.0 | 0.1 | 0.0 | -0.0 | -0.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
106.6 | 72.8 | 83.7 | 84.4 | 79.6 | 63.2 | 81.3 | 71.6 | 62.4 | 53.5 | 75.9 | 62.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
106.7 | 72.8 | 83.7 | 84.3 | 79.6 | 63.2 | 81.2 | 71.6 | 62.4 | 53.5 | 75.9 | 62.1 |
|
EPS cơ bản
|
1,590.00 | 1,085.00 | 1,247.00 | 1,257.00 | 1,187.00 | 942.00 | 1,210.00 | 1,066.00 | 930.00 | 797.00 | 1,131.00 | 926.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,589.50 | 1,085.31 | 1,247.14 | 1,256.93 | 1,186.66 | 941.52 | 1,210.30 | 1,066.36 | 929.73 | 797.31 | 1,130.57 | 925.69 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
781.2 | 711.9 | 640.6 | 466.1 | 650.2 | 576.9 | 689.6 | 668.3 | 739.8 | 681.5 | 625.5 | 539.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
457.7 | 398.1 | 379.5 | 205.2 | 358.1 | 305.6 | 426.2 | 383.2 | 391.7 | 398.3 | 394.5 | 331.0 |
|
1. Tiền
|
65.6 | 47.1 | 59.5 | 65.2 | 73.1 | 73.6 | 61.2 | 50.7 | 116.7 | 66.3 | 49.5 | 71.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
392.1 | 351.0 | 320.0 | 140.0 | 285.0 | 232.0 | 365.0 | 332.5 | 275.0 | 332.0 | 345.0 | 260.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
100.9 | 85.5 | 60.5 | 60.5 | 60.5 | 60.9 | 60.9 | 61.5 | 63.0 | 65.2 | 66.9 | 69.9 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100.9 | 85.5 | 60.5 | 60.5 | 60.5 | 60.9 | 60.9 | 61.5 | 63.0 | 65.2 | 66.9 | 69.9 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
203.5 | 217.1 | 181.5 | 186.4 | 213.5 | 193.9 | 194.1 | 216.4 | 275.8 | 213.1 | 160.5 | 132.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
144.8 | 153.9 | 120.5 | 129.5 | 145.7 | 138.9 | 131.1 | 118.1 | 119.9 | 132.4 | 117.4 | 96.2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
38.0 | 25.5 | 32.4 | 27.3 | 23.4 | 16.7 | 19.7 | 31.7 | 45.2 | 46.1 | 36.4 | 21.5 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 25.0 | 25.0 | 25.0 | 25.0 | 25.0 | 25.0 | 69.4 | 25.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
37.6 | 54.6 | 20.5 | 21.8 | 36.7 | 30.4 | 35.0 | 58.4 | 58.3 | 26.6 | 24.0 | 32.3 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.9 | -16.9 | -16.9 | -17.2 | -17.3 | -17.1 | -16.7 | -16.8 | -16.9 | -17.1 | -17.3 | -17.4 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
5.2 | 1.2 | 6.1 | 9.8 | 12.0 | 13.1 | 5.8 | 4.7 | 6.8 | 2.9 | 1.6 | 3.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
5.2 | 1.2 | 6.1 | 9.8 | 12.0 | 13.1 | 5.8 | 4.7 | 6.8 | 2.9 | 1.6 | 3.1 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.9 | 10.0 | 13.1 | 4.1 | 6.1 | 3.3 | 2.5 | 2.5 | 2.4 | 2.0 | 2.1 | 3.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.1 | 3.9 | 2.8 | 1.6 | 1.5 | 1.6 | 1.4 | 0.8 | 1.4 | 1.8 | 2.0 | 1.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
9.5 | 4.8 | 1.8 | 2.1 | 1.9 | 1.7 | 1.1 | 0.9 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.3 | 1.3 | 8.5 | 0.3 | 2.7 | 0.0 | 0.0 | 0.8 | 0.9 | 0.0 | 0.0 | 2.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,622.0 | 1,538.3 | 1,552.4 | 1,632.0 | 1,619.1 | 1,603.9 | 1,476.9 | 1,469.6 | 1,318.4 | 1,330.9 | 1,320.7 | 1,302.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.1 | 7.1 | 7.1 | 167.1 | 167.1 | 147.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | 160.0 | 160.0 | 140.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
812.0 | 809.5 | 832.6 | 766.0 | 789.7 | 813.5 | 837.4 | 860.9 | 749.4 | 687.7 | 703.2 | 665.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
785.8 | 782.9 | 805.6 | 738.7 | 761.9 | 785.4 | 808.9 | 832.6 | 740.1 | 678.2 | 693.5 | 656.1 |
|
- Nguyên giá
|
1,497.5 | 1,470.7 | — | — | — | — | 1,381.3 | 1,380.8 | 1,191.1 | 1,110.6 | 1,107.6 | 1,056.9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-711.7 | -687.8 | — | — | — | — | -572.4 | -548.2 | -451.1 | -432.3 | -414.1 | -400.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26.3 | 26.7 | 27.0 | 27.4 | 27.8 | 28.1 | 28.5 | 28.2 | 9.3 | 9.5 | 9.7 | 9.8 |
|
- Nguyên giá
|
32.9 | 32.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.6 | -6.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
94.9 | 52.2 | 47.5 | 61.4 | 53.2 | 45.7 | 41.7 | 16.6 | 1.9 | 80.0 | 72.8 | 117.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
94.9 | 52.2 | 47.5 | 61.4 | 53.2 | 45.7 | 41.7 | 16.6 | 1.9 | 80.0 | 72.8 | 117.9 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
702.4 | 664.1 | 659.5 | 631.7 | 604.5 | 592.4 | 585.5 | 579.9 | 556.8 | 552.6 | 533.5 | 506.7 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
701.6 | 663.3 | 658.7 | 630.9 | 603.7 | 591.6 | 584.7 | 579.1 | 555.9 | 551.8 | 532.7 | 505.9 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
5.6 | 5.4 | 5.7 | 5.9 | 4.7 | 5.3 | 5.2 | 5.2 | 3.2 | 3.5 | 4.1 | 4.9 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.1 | 3.1 | 3.5 | 3.8 | 2.8 | 3.4 | 3.9 | 3.9 | 1.9 | 2.1 | 2.7 | 3.5 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
2.5 | 2.3 | 2.2 | 2.0 | 1.9 | 1.9 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,403.2 | 2,250.2 | 2,193.0 | 2,098.1 | 2,269.3 | 2,180.8 | 2,166.5 | 2,137.9 | 2,058.1 | 2,012.4 | 1,946.2 | 1,842.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
261.1 | 210.1 | 225.7 | 211.9 | 232.6 | 219.3 | 273.7 | 325.8 | 262.9 | 276.4 | 263.7 | 235.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
198.1 | 144.1 | 158.5 | 141.5 | 161.3 | 146.3 | 194.7 | 242.0 | 181.1 | 189.9 | 172.8 | 139.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
94.2 | 72.9 | 72.1 | 63.6 | 77.0 | 77.6 | 71.3 | 59.6 | 51.5 | 75.7 | 56.9 | 46.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.8 | 1.1 | 15.8 | 5.5 | 6.5 | 0.6 | 0.5 | 9.8 | 47.2 | 37.2 | 26.1 | 7.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
21.9 | 15.7 | 19.9 | 21.9 | 20.2 | 13.6 | 12.7 | 16.7 | 13.6 | 13.5 | 15.3 | 11.4 |
|
4. Phải trả người lao động
|
21.0 | 10.3 | 23.5 | 18.1 | 14.2 | 16.0 | 18.8 | 16.7 | 13.4 | 9.1 | 18.9 | 14.5 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
32.8 | 20.0 | 2.0 | 5.9 | 8.6 | 2.5 | 3.8 | 6.1 | 2.1 | 2.4 | 1.9 | 3.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | — | 0.4 | 0.7 | 1.2 | 1.6 | 0.3 | 0.7 | 0.9 | 1.2 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
16.4 | 14.9 | 14.9 | 14.9 | 20.7 | 21.4 | 25.0 | 51.9 | 35.0 | 34.1 | 34.9 | 35.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.3 | 8.1 | 8.1 | 9.0 | 10.3 | 11.6 | 56.7 | 75.5 | 13.2 | 13.1 | 13.1 | 13.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 1.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.9 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.6 | 1.0 | 2.0 | 2.7 | 3.3 | 2.4 | 3.4 | 3.8 | 4.4 | 3.9 | 4.8 | 5.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
63.0 | 65.9 | 67.2 | 70.4 | 71.2 | 72.9 | 79.1 | 83.8 | 81.8 | 86.5 | 90.9 | 96.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
11.2 | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 10.9 | 12.2 | 12.3 | 12.4 | 14.0 | 15.3 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
48.8 | 51.8 | 53.1 | 56.3 | 57.1 | 58.7 | 60.0 | 63.7 | 66.4 | 70.7 | 73.4 | 77.5 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 5.3 | 5.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.0 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 3.0 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 3.1 | 3.3 | 3.5 | 3.4 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,142.1 | 2,040.2 | 1,967.3 | 1,886.2 | 2,036.7 | 1,961.5 | 1,892.8 | 1,812.1 | 1,795.3 | 1,736.1 | 1,682.5 | 1,606.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,142.1 | 2,040.2 | 1,967.3 | 1,886.2 | 2,036.7 | 1,961.5 | 1,892.8 | 1,812.1 | 1,795.3 | 1,736.1 | 1,682.5 | 1,606.8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
671.0 | 614.1 | 671.0 | 671.0 | 671.0 | 671.0 | 671.0 | 671.0 | 671.0 | 671.0 | 671.0 | 671.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 | 671,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | -56,911,927,829.00 | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-56.9 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.5 | 0.5 | -56.4 | -54.0 | -54.0 | -54.0 | -54.0 | -54.0 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.7 | 19.5 | 19.5 | 19.5 | 19.5 | 18.1 | 18.1 | 18.1 | 18.1 | 18.1 | 18.1 | 18.1 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
49.6 | 49.6 | 49.6 | 49.6 | 49.6 | 49.6 | 49.6 | 49.6 | 49.6 | 49.6 | 49.6 | 49.6 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,454.4 | 1,353.6 | 1,280.7 | 1,197.2 | 1,347.8 | 1,274.0 | 1,205.2 | 1,124.7 | 1,053.3 | 993.6 | 941.1 | 864.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,275.3 | 1,280.7 | 970.4 | 970.4 | 1,205.3 | 1,210.8 | 936.2 | 937.3 | 937.3 | 940.1 | 722.0 | 722.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
179.1 | 72.8 | 310.3 | 226.8 | 142.5 | 63.2 | 269.1 | 187.4 | 116.0 | 53.5 | 219.0 | 142.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
2.8 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 3.2 | 2.3 | 2.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,403.2 | 2,250.2 | 2,193.0 | 2,098.1 | 2,269.3 | 2,180.8 | 2,166.5 | 2,137.9 | 2,058.1 | 2,012.4 | 1,946.2 | 1,842.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
124.1 | 84.4 | 98.5 | 99.0 | 92.3 | 73.7 | 97.2 | 90.2 | 72.7 | 62.1 | 91.0 | 71.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
24.3 | 23.9 | 23.5 | 23.7 | 23.9 | 23.9 | 24.7 | 20.9 | 18.9 | 18.4 | 17.9 | 17.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | — | -0.3 | -0.1 | 0.2 | — | -0.1 | -0.4 | 0.2 | -0.2 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | — | -0.3 | 0.5 | 1.1 | — | 0.1 | 0.0 | -0.4 | 0.0 | -0.2 | 1.4 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-72.3 | -31.7 | -33.2 | -36.5 | -39.6 | -27.3 | -28.7 | -27.7 | -25.4 | -22.3 | -26.2 | -27.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 1.0 | 1.8 | 0.7 | 0.7 | 1.9 | 3.2 | 1.2 | 2.3 | 1.0 | 2.5 | 1.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
77.3 | 77.6 | 90.0 | 87.2 | 78.6 | 72.3 | 96.3 | 84.1 | 68.2 | 59.0 | 84.9 | 64.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-20.1 | -28.3 | -2.1 | 8.6 | -28.8 | 21.2 | 39.7 | 20.7 | 14.9 | -22.3 | -43.0 | 27.5 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-4.0 | 4.9 | 3.7 | 2.2 | 1.2 | -7.3 | -1.1 | 2.1 | -3.9 | -1.3 | 1.4 | 13.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
43.9 | -5.0 | 20.2 | -19.9 | 6.6 | -1.0 | -28.0 | -22.0 | 5.3 | 3.0 | 33.2 | -35.4 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.1 | -0.6 | -1.0 | -1.1 | 0.7 | 0.3 | -0.6 | -1.3 | 0.6 | 0.9 | -0.3 | 0.5 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
2.0 | -3.5 | -2.8 | -0.4 | -0.4 | -1.6 | -4.1 | -0.9 | -1.9 | -0.6 | -3.4 | -0.9 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-12.0 | -17.5 | -15.4 | -13.4 | -4.3 | -11.5 | -19.2 | -10.3 | -9.6 | -12.2 | -12.5 | -10.3 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.6 | -1.1 | -0.8 | -0.7 | -3.6 | -1.0 | -1.1 | -0.7 | -2.7 | -1.0 | -2.6 | -1.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
83.4 | 26.6 | 91.7 | 62.4 | 50.0 | 71.4 | 81.8 | 71.8 | 70.9 | 25.5 | 57.7 | 57.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-39.7 | -11.2 | -20.7 | -8.0 | -12.5 | -11.2 | -22.7 | -22.2 | -14.7 | 1.5 | -10.0 | -21.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.4 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-11.1 | — | 0.0 | 0.0 | -20.0 | -140.0 | 0.0 | -3.5 | -44.4 | -30.7 | -3.2 | -4.4 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 160.0 | 0.0 | 0.4 | — | 0.6 | 2.5 | 4.7 | 7.4 | 6.1 | 4.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -81.2 | -20.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
29.1 | 4.7 | 4.4 | 29.8 | 38.4 | 5.6 | 5.9 | 24.4 | 3.0 | 2.9 | 12.2 | 17.6 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-21.7 | -6.5 | 86.4 | 21.9 | 6.4 | -145.6 | -16.2 | -80.1 | -71.5 | -18.9 | 9.5 | -4.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-2.9 | -1.3 | -3.8 | -2.7 | -4.1 | -46.5 | -22.5 | -2.7 | -3.9 | -2.7 | -3.9 | -2.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | -234.6 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.0 | -0.1 | -234.6 | — | — | — | -0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-2.9 | -1.4 | -3.8 | -237.3 | -4.1 | -46.5 | -22.6 | -2.7 | -3.9 | -2.7 | -3.9 | -2.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
58.8 | 18.7 | 174.2 | -152.9 | 52.3 | -120.6 | 43.1 | -11.1 | -4.5 | 3.9 | 63.4 | 50.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
398.1 | 379.5 | 205.2 | 358.1 | 305.6 | 426.2 | 394.5 | 394.5 | 394.5 | 394.5 | 233.7 | 233.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | — | 0.2 | 0.2 | 0.2 | — | -0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
457.7 | 398.1 | 379.5 | 205.2 | 358.1 | 305.6 | 426.2 | 383.2 | 394.2 | 398.3 | 394.5 | 331.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (SWC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SWC có doanh thu tăng chậm (+4,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SWC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.