← Tra cứu cổ phiếu
7,550 P/E-22.14x P/B0,63 lần
Thống kê

STK · CTCP Sợi Thế Kỷ

7,550 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−9,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−34,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
13,6% → 3,7%
2021→2025
EPS −341
BVPS 12,020
ROA −1,3%
Biên LN −4,0%
Vòng Quay TS 0,33 lần
Đòn bẩy VCSH 2,28 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)395268324319333376334307
Tăng trưởng47,1%−17,3%1,7%−4,3%−11,4%12,7%8,8%1,3%
YoY18,4%−28,7%−2,9%3,8%9,9%41,6%−5,2%−18,6%
LNST (tỷ)−38−341010−6361982
Tăng trưởng LN11,7%−438,7%−1,8%−272,2%−116,9%89,0%−77,0%−247,2%
YoY LN540,0%−196,7%−46,0%−87,3%−89,2%4905,1%−40,4%391,8%
Biên LN ròng−9,7%−12,8%3,1%3,2%−1,8%9,5%5,6%26,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.3531.2101.4252.1152.042
Tăng trưởng11,8%−15,1%−32,6%3,5%
LNST (tỷ)501288242279
Tăng trưởng LN303,1%−85,9%−63,8%−13,0%
Biên LN ròng3,7%1,0%6,2%11,5%13,6%
Định vị

Cùng ngành — Textiles

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
STK 7,550 −22.14x 0,63 lần −341 12,020 −3,1% −1,3% −4,0% 0,33 lần 2,28 lần
PPH 25,700 4,01 lần 0,84 lần 6,414 30,482 24,7% 14,0% 20,2% 0,69 lần 1,76 lần
HTG 33,200 3,66 lần 0,94 lần 9,071 35,380 27,9% 9,0% 5,8% 1,55 lần 3,10 lần
ADS 7,500 5,78 lần 0,52 lần 1,297 14,391 9,7% 3,7% 4,8% 0,77 lần 2,63 lần
NTT 10,400 6,61 lần 0,96 lần 1,574 10,801 15,7% 2,9% 2,5% 1,14 lần 5,46 lần