Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 19,9 tỷ, giảm 100,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -61,72x
- P/B
- 0,64x
- EPS
- -128
- BVPS
- 12.296
- ROE
- -1,1%
- ROA
- -0,5%
- Giá thị trường
- 7.900 20-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), STK ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí tài chính
- Thuế
- Chi phí quản lý
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 268,3 | 324,3 | 319,0 | 333,4 | 376,4 | 334,1 | 307,2 | 303,2 |
| LNST | -34,4 | 10,2 | 10,4 | -6,0 | 35,6 | 18,8 | 81,8 | -55,6 |
| Biên LN ròng | -12,83% | 3,14% | 3,25% | -1,80% | 9,46% | 5,64% | 26,63% | -18,32% |
Doanh thu
268 tỷLNST
−34 tỷBiên LN ròng
−12,83%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −1,60%, mất 7,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- −1,60% −7,7 điểm %
- Biên gộp
- 18,14% +2,8 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 5,90% +1,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống −0,69%, mất 3,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −0,69 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 8,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,06 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 380 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
ROIC hiện −0,69% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
▼ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,18 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 984,3 tỷ, chiếm khoảng 23,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 403,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 100,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 96,0 ngày, số ngày phải thu tăng 7,3 ngày và số ngày phải trả tăng 2,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC hiện ở mức 229,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +7,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 4,8% xuống −1,1% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 382,0 tỷ do capex 65,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,18 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,10 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 50,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.107,7 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,18 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,10 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,18 lần +0,21 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,10 lần −1,60 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 3,9% +1,3 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 50,0% −8,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −292,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −83,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −375,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 328,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 15,90 lần.
Sau khi chi 65,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 382,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 24,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,7 điểm %.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 15,90 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 24,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −1,60% và giảm 7,7 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −5,7% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −1,60% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −292,1 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.