← Tra cứu cổ phiếu
43,400 P/E10,20 lần P/B2,06 lần
Thống kê

SEB · CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung

43,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−1,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−2,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
54,0% → 50,8%
2021→2025
EPS 4,253
BVPS 21,025
ROA 21,3%
Biên LN 46,7%
Vòng Quay TS 0,46 lần
Đòn bẩy VCSH 1,05 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)7499894870838232
Tăng trưởng−24,7%11,7%82,8%−30,4%−16,5%1,4%157,9%−50,7%
YoY6,9%18,6%7,7%52,0%7,7%8,5%−7,6%−26,3%
LNST (tỷ)405847193348457
Tăng trưởng LN−30,5%22,7%151,9%−42,6%−32,3%8,4%563,2%−81,1%
YoY LN23,4%20,1%6,1%179,4%−7,8%4,3%−13,5%−58,4%
Biên LN ròng54,4%58,8%53,5%38,9%47,1%58,1%54,4%21,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)290256311377306
Tăng trưởng13,5%−17,8%−17,4%23,1%
LNST (tỷ)148134175214165
Tăng trưởng LN10,5%−23,9%−17,9%29,2%
Biên LN ròng50,8%52,2%56,3%56,7%54,0%
Định vị

Cùng ngành — Renewable Electricity

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
SEB 43,400 10,20 lần 2,06 lần 4,253 21,025 22,3% 21,3% 46,7% 0,46 lần 1,05 lần
REE 46,400 9,82 lần 1,13 lần 4,723 41,222 10,7% 6,7% 25,6% 0,26 lần 1,59 lần
GEG 11,800 13,00 lần 0,66 lần 908 17,944 5,9% 2,6% 15,1% 0,17 lần 2,31 lần
DNH 51,000 18,33 lần 3,88 lần 2,782 13,158 21,7% 16,5% 48,1% 0,34 lần 1,32 lần
VSH 41,250 10,42 lần 1,91 lần 3,958 21,577 18,5% 11,3% 39,4% 0,29 lần 1,65 lần