Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 107,0 tỷ, tăng 89,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thu nhập tài chính tăng và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 7,36x
- P/B
- 0,41x
- EPS
- 1.046
- BVPS
- 18.889
- ROE
- 5,9%
- ROA
- 2,2%
- Giá thị trường
- 7.700 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), S99 có doanh thu suy giảm (−1,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+7,0 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận khác
- Thuế
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 224,6 | 90,3 | 520,9 | 556,2 | 388,1 | 331,1 | 364,4 | 332,9 |
| LNST | 14,8 | 28,8 | 36,1 | 41,2 | 7,6 | -9,7 | 10,8 | 15,7 |
| Biên LN ròng | 6,58% | 31,91% | 6,92% | 7,41% | 1,96% | -2,92% | 2,95% | 4,73% |
Doanh thu
225 tỷLNST
15 tỷBiên LN ròng
6,58%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,68%, tăng 7,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 8,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 4,6 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 8,68% +7,0 điểm %
- Biên gộp
- 23,70% +8,2 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 7,07% +0,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC cải thiện rõ lên 3,20%, tăng 3,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 10,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,05 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 398 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
Cân đối tài sản
▲ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,84 lần vốn chủ sở hữu.
Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 414,4 tỷ (tại 2026Q1) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này tăng 45,62% so với cùng kỳ — nguồn ứng vốn từ chủ đầu tư đang dày lên.
Tạm ứng từ chủ đầu tư: 414,4 tỷ · YoY +129,8 tỷ
Tạm ứng / phải thu: 101,33% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng
Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 408,9 tỷ so với vốn chủ 1.966,1 tỷ — tương đương 20,80% vốn chủ đang nằm ở công trường.
Phải thu / vốn chủ: 20,80% · phải thu YoY −43,05% · vốn chủ YoY 16,43%
DSO: 107 ngày
Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (23,70% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 492,4 tỷ, chiếm khoảng 10,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 317,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 20,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 39,2 ngày, số ngày phải thu giảm 18,2 ngày và số ngày phải trả tăng 0,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
CCC hiện ở mức 266,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +39,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 1,5% lên 6,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,84 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,94 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.041,3 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,94 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,84 lần −0,52 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,94 lần +1,10 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 19,4% +11,9 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 25,9% +2,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 645,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −449,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 196,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6,64 lần.
Sau khi chi 76,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 633,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,94 lần.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,68% và mở rộng thêm 7,0 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,94 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −1,7% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 8,68% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 645,2 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.