Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,6 tỷ, tăng 3,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, chi phí bán hàng giảm và chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 4,47x
- P/B
- 1,28x
- EPS
- 5.118
- BVPS
- 17.870
- ROE
- 30,8%
- ROA
- 12,1%
- Giá thị trường
- 22.900 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), QST có doanh thu suy giảm (−26,2%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+4,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25,9 | 33,8 | 56,1 | 39,0 | 68,5 | 24,5 | 52,8 | 63,9 |
| LNST | 3,0 | 9,2 | 7,3 | -3,0 | 2,2 | 5,5 | 8,1 | -2,7 |
| Biên LN ròng | 11,75% | 27,24% | 13,07% | -7,72% | 3,22% | 22,26% | 15,35% | -4,28% |
Doanh thu
26 tỷLNST
3 tỷBiên LN ròng
11,75%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 26,2% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (−39% → −62%).
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 155 tỷ −26,2%
- Quý gần nhất YoY
- −62% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,71%, tăng 4,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 6,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 10,71% +4,5đ%
- Biên gộp
- 24,58% +6,6đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 11,69% +1,6đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▲▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 26,3 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −14,2 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −10,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,56 lần.
Sau khi chi 7,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 17,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 98% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −10,1%, lợi nhuận khác +1,9% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 1,9% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −10,1%
- LN khác / LNTT
- 1,9%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn −2,8 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 20,75%, tăng 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 20,75 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 4,5 điểm % đủ bù phần suy giảm từ vòng quay vốn giảm 0,76 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
Hiệu quả vốn lưu động
●Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 30,0 ngày, số ngày phải thu giảm 11,6 ngày và số ngày phải trả tăng 20,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
DIO tăng thêm +30,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 27,7% lên 30,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,32 lần và khả năng trả lãi đạt 9,56 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 70,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 25,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 25,3 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,32 lần −0,28 lần
- Khả năng trả lãi
- 9,56 lần +3,33 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 25,7% +18,5đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 70,3% −16,5đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 70,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,13 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,32 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,71% và mở rộng thêm 4,5 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −26,2% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 10,71% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 26,3 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.