← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

QST

Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 15,7 tỷ, tăng 3,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí quản lý giảm và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
4,71x
P/B
1,18x
EPS
4.859
BVPS
19.486
ROE
26,7%
ROA
14,2%
Giá thị trường
22.900
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), QST có doanh thu suy giảm (−3,3%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,0 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí quản lý
  3. Chi phí tài chính
  4. Chi phí bán hàng
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu33,856,139,068,524,552,863,962,8
LNST9,27,3-3,02,25,58,1-2,71,4
Biên LN ròng27,24%13,07%-7,72%3,22%22,26%15,35%-4,28%2,17%

Doanh thu

34 tỷ

LNST

9 tỷ

Biên LN ròng

27,24%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,97%, tăng 2,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
7,97%
+2,0 điểm %
Biên gộp
19,84%
+2,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
10,33%
+0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 14,6 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 18,04%, tăng 3,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,04 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 2,0 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,16 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

Cân đối tài sản

●

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,13 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,1 ngày, số ngày phải thu tăng 2,2 ngày và số ngày phải trả tăng 6,7 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 8,0% +2,0 điểm %
Vòng quay tài sản 1,78 lần −0,19 lần
Đòn bẩy tài chính 1,88 lần −0,09 lần
ROE 26,7% +3,5 điểm %

ROE tăng từ 23,2% lên 26,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,29 lần và khả năng trả lãi đạt 9,64 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 69,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 28,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 25,7 tỷ.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 69,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,29 lần
−0,31 lần
Khả năng trả lãi
9,64 lần
+4,65 lần
Tiền mặt/Nợ vay
28,1%
+16,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
69,1%
−15,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲▲

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 26,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −14,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −10,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,07 lần.

Sau khi chi 13,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 19,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

  • Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,97% và mở rộng thêm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −3,3% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 7,97% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 26,3 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi