Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,1 tỷ, tăng 6,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 104,55x
- P/B
- 0,79x
- EPS
- 22
- BVPS
- 2.919
- ROE
- 0,7%
- ROA
- 0,5%
- Giá thị trường
- 2.300 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+1.668,2%) và biên lợi nhuận (+2.019,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,6 | 2,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 |
| LNST | 1,3 | 0,4 | 0,6 | -1,2 | -1,5 | -1,8 | -1,8 | -0,3 |
| Biên LN ròng | 48,86% | 18,62% | 440,49% | -1575,42% | -11607,82% | -8857,63% | -3251,72% | -170,74% |
Doanh thu
3 tỷLNST
1 tỷBiên LN ròng
48,86%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 21,97%, tăng 2019,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1881,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 50,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 101,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 86,2 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2024Q4: 0,0 tỷ
2025Q1: 0,0 tỷ
2025Q2: 0,1 tỷ
2025Q3: 0,1 tỷ
2025Q4: 2,1 tỷ
2026Q1: 2,6 tỷ
- Biên LN ròng
- 21,97% +2019,2 điểm %
- Biên gộp
- 7,01% −50,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 77,64% −1881,7 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 92,61% +187,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Lợi nhuận khác chiếm 424,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 187,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
▼Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,00 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 1,8 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này giảm 50,40% nhưng doanh thu TTM đồng thời tăng — dấu hiệu doanh nghiệp vừa bàn giao (tiền trả trước chuyển thành doanh thu), là tích cực chứ không phải bán chậm. Tiền trả trước chỉ tương đương 7,68% tồn kho hiện có — phần lớn dự án chưa có người mua.
Người mua trả tiền trước: 1,8 tỷ · YoY −1,8 tỷ · QoQ −0,3 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 1,46 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 7,68%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 23,0 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 0,0 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 23,0 tỷ (100,00%)
Xây dựng dở dang (DH): 0,0 tỷ (0,00%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 0,7 tỷ so với giá trị dự án 23,0 tỷ — tỷ lệ 2,85%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 35,03 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 2,85%
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 23,3 tỷ, chiếm khoảng 11,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 2,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ −3,5% lên 0,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 66,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,0 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,00 lần
- Khả năng trả lãi
- None
- Tiền mặt/Nợ vay
- 66,9%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0%
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −1,67 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2019,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 0,0%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 21,97% và mở rộng thêm 2019,2 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 0,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −1,67 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +1668,2% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 21,97% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −3,3 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.