← Tra cứu cổ phiếu
65,900 P/E7,01 lần P/B1,63 lần
Thống kê

PVI · CTCP PVI

65,900 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+13,7%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+9,7%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
13,4% → 12,1%
2022→2025
EPS 9,395
BVPS 40,448
ROA 3,1%
Biên LN 12,5%
Vòng Quay TS 0,25 lần
Đòn bẩy VCSH 4,67 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)2.9882.7652.6382.3002.3242.1792.0611.931
Tăng trưởng8,1%4,8%14,7%−1,0%6,7%5,7%6,7%5,4%
YoY28,6%26,9%28,0%19,1%26,9%14,0%22,1%9,0%
LNST (tỷ)428572−2942143734867162
Tăng trưởng LN−25,1%−2080,6%−106,9%−3,7%25,7%422,0%−58,8%−44,4%
YoY LN−1,9%64,5%−143,3%160,1%50,0%−6,3%−49,2%−45,4%
Biên LN ròng14,3%20,7%−1,1%18,3%18,8%16,0%3,2%8,4%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)9.5467.7386.7096.495
Tăng trưởng23,4%15,3%3,3%
LNST (tỷ)1.1528801.007873
Tăng trưởng LN31,0%−12,6%15,3%
Biên LN ròng12,1%11,4%15,0%13,4%
Định vị

Cùng ngành — Property & Casualty Insurance

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
PVI 65,900 7,01 lần 1,63 lần 9,395 40,448 14,5% 3,1% 12,5% 0,25 lần 4,67 lần
BMI 13,500 1.631 20.505 10,1%
BHI 6,900 228 12.289 1,6%