← Tra cứu cổ phiếu
15,450 P/E6,48 lần P/B1,08 lần
Thống kê

PGC · Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP

15,450 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+8,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−1,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
3,7% → 2,5%
2021→2025
EPS 2,383
BVPS 14,250
ROA 4,1%
Biên LN 2,8%
Vòng Quay TS 1,49 lần
Đòn bẩy VCSH 4,36 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1.8841.2541.1801.1711.1851.1291.2021.070
Tăng trưởng50,3%6,2%0,8%−1,2%5,0%−6,1%12,3%5,5%
YoY59,0%11,1%−1,8%9,4%16,9%12,5%18,9%36,5%
LNST (tỷ)7126302831282032
Tăng trưởng LN170,2%−11,5%5,3%−9,5%9,8%42,2%−38,2%−7,1%
YoY LN128,0%−7,4%48,8%−12,7%−10,4%−2,2%−10,8%67,0%
Biên LN ròng3,8%2,1%2,5%2,4%2,6%2,5%1,7%3,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)4.6674.2903.5444.0143.365
Tăng trưởng8,8%21,0%−11,7%19,3%
LNST (tỷ)118116102127126
Tăng trưởng LN1,8%13,6%−19,5%0,6%
Biên LN ròng2,5%2,7%2,9%3,2%3,7%
Định vị

Cùng ngành — Gas Utilities

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
PGC 15,450 6,48 lần 1,08 lần 2,383 14,250 18,0% 4,1% 2,8% 1,49 lần 4,36 lần
GAS 79,000 15,11 lần 2,71 lần 5,230 29,116 18,3% 13,3% 7,9% 1,68 lần 1,38 lần
PGD 22,300 12,29 lần 1,49 lần 1,814 14,944 8,3% 3,0% 1,0% 2,95 lần 2,76 lần
PGS 78,900 31,64 lần 3,94 lần 2,494 20,047 13,7% 4,9% 2,1% 2,29 lần 2,80 lần
CNG 21,300 12,6% 4,5% 1,4% 3,32 lần 2,77 lần