← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

GAS

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Tiêu cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12.704,7 tỷ, tăng 634,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
14,61x
P/B
2,62x
EPS
5.230
BVPS
29.116
ROE
18,3%
ROA
13,3%
Giá thị trường
76.400
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), GAS đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí tài chính
  3. Chi phí quản lý
  4. Thuế
  5. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  6. Chi phí bán hàng
  7. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu43.249,138.019,643.683,135.690,130.080,425.675,424.945,125.252,0
LNST6.021,42.994,11.387,42.612,84.808,62.762,82.052,32.578,1
Biên LN ròng13,92%7,88%3,18%7,32%15,99%10,76%8,23%10,21%

Doanh thu

43.249 tỷ

LNST

6.021 tỷ

Biên LN ròng

13,92%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 51,6% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +41% lên +44%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
160.642 tỷ
+51,6%
Quý gần nhất YoY
+44%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 8,10%, mất 3,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
8,10%
−3,4đ%
Biên gộp
12,57%
−3,7đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,26%
+0,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 13.040,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −6.468,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6.571,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5.264,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,88 lần.

Sau khi chi 3.142,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 8.050,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 93% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +7,3%, lợi nhuận khác +0,1% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
7,5%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
7,3%
LN khác / LNTT
0,1%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 21,1% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC cải thiện rõ lên 21,14%, tăng 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 21,14 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,96 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 3,4 điểm %, vốn đầu tư giảm nhẹ 2.821 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 10,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,2 ngày, số ngày phải thu giảm 18,7 ngày và số ngày phải trả giảm 9,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 8,1% −3,4 điểm %
Vòng quay tài sản 1,68 lần +0,52 lần
Đòn bẩy tài chính 1,38 lần +0,06 lần
ROE 18,7% +1,2 điểm %

ROE tăng từ 17,5% lên 18,7% — nhờ vòng quay tài sản và đòn bẩy cùng cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 13.040,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,12 lần và khả năng trả lãi đạt 42,34 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 60,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 377,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.929,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,12 lần
−0,01 lần
Khả năng trả lãi
42,34 lần
+9,99 lần
Tiền mặt/Nợ vay
377,4%
+23,4đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
60,8%
+24,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 60,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▼

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,38 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,12 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 5.198,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,4 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 21,1%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,88 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,88 lần.
  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 8,10% và giảm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +51,6% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 8,10% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 13.040,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi