← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
15,450
P/E6,48 lần
P/B1,08 lần
Báo cáo tài chính
PGC · Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
4,719.8 | 4,362.9 | 3,623.7 | 4,088.8 | 3,421.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
52.3 | 73.1 | 79.7 | 74.4 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
4,667.5 | 4,289.8 | 3,544.0 | 4,014.4 | 3,364.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,810.1 | 3,549.7 | 2,884.2 | 3,404.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
857.4 | 740.1 | 659.8 | 609.8 | 573.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
104.8 | 92.6 | 93.8 | 81.9 | 54.7 |
|
Chi phí tài chính
|
70.7 | 56.7 | 75.3 | 64.0 | -32.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
58.1 | 43.9 | 68.2 | 56.0 | -32.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
519.5 | 417.6 | 381.5 | 338.2 | -312.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
229.4 | 215.4 | 162.4 | 136.2 | -132.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
142.6 | 142.9 | 134.4 | 153.3 | 151.2 |
|
Thu nhập khác
|
10.2 | 6.7 | 4.6 | 7.9 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.2 | 0.6 | 3.3 | 0.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
9.0 | 6.1 | 1.2 | 6.9 | 8.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
151.6 | 149.1 | 135.6 | 160.2 | 160.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36.5 | 33.4 | 32.7 | 34.3 | -34.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-2.6 | -0.1 | 1.0 | -0.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
117.8 | 115.7 | 101.9 | 126.6 | 125.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
5.2 | 7.3 | 6.6 | 5.3 | 5.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
112.6 | 108.4 | 95.3 | 121.4 | 120.0 |
|
EPS cơ bản
|
1,206.00 | 1,417.00 | 1,235.00 | 1,669.00 | 1,833.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,866.65 | 1,796.43 | 1,579.32 | 2,011.02 | 1,989.18 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,468.0 | 1,921.0 | 1,895.5 | 1,912.6 | 1,841.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
70.5 | 92.2 | 69.3 | 51.1 | 58.9 |
|
1. Tiền
|
70.5 | 92.2 | 69.3 | 51.1 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,680.1 | 1,087.7 | 1,204.9 | 1,256.5 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.9 | -2.1 | -2.0 | -1.9 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,679.4 | 1,087.2 | 1,204.2 | 1,255.8 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
502.4 | 511.3 | 415.1 | 418.2 | 413.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
410.1 | 455.3 | 369.3 | 355.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
11.4 | 5.5 | 4.5 | 2.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
81.6 | 51.2 | 41.7 | 61.4 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.7 | -0.7 | -0.4 | -0.7 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
179.9 | 210.4 | 175.8 | 150.8 | 195.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
179.9 | 210.4 | 175.8 | 152.7 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | -1.9 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35.1 | 19.3 | 30.5 | 35.9 | 21.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10.3 | 4.1 | 5.1 | 6.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
22.9 | 13.8 | 23.9 | 29.3 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.8 | 1.5 | 1.5 | 0.6 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
683.7 | 1,059.0 | 640.4 | 609.0 | 585.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.4 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
303.7 | 293.6 | 299.4 | 284.7 | 315.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
233.3 | 223.1 | 233.0 | 217.8 | 248.6 |
|
- Nguyên giá
|
1,007.1 | 963.2 | 937.9 | 884.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-773.8 | -740.1 | -704.9 | -666.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
70.4 | 70.6 | 66.4 | 67.0 | 66.4 |
|
- Nguyên giá
|
88.2 | 87.7 | 80.7 | 80.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.8 | -17.1 | -14.3 | -13.8 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 6.3 | 6.5 | 6.6 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 9.0 | 9.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | -2.8 | -2.6 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
22.7 | 8.4 | 8.3 | 44.6 | 2.8 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
22.7 | 8.4 | 8.3 | 44.6 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 500.4 | 77.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 500.4 | 77.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
357.2 | 256.4 | 249.2 | 273.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
349.8 | 251.6 | 244.5 | 267.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
7.4 | 4.8 | 4.7 | 5.7 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 261.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,151.7 | 2,980.0 | 2,535.9 | 2,521.6 | 2,427.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,266.3 | 2,096.2 | 1,667.0 | 1,714.3 | 1,558.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,130.4 | 2,021.6 | 1,601.3 | 1,660.5 | 1,485.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
853.0 | 722.8 | 318.4 | 475.6 | 353.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
23.3 | 25.1 | 23.3 | 9.3 | 11.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
18.9 | 16.7 | 15.7 | 14.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
93.3 | 56.9 | 52.2 | 36.2 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.4 | 5.0 | 4.9 | 7.5 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.5 | 12.7 | 20.6 | 85.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,099.7 | 1,171.2 | 1,163.3 | 1,012.0 | 1,022.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 16.9 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20.3 | 11.2 | 2.9 | 3.6 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
135.9 | 74.6 | 65.7 | 53.8 | 73.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
135.9 | 74.6 | 65.7 | 53.8 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
885.3 | 883.8 | 869.0 | 807.3 | 868.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
885.3 | 883.8 | 869.0 | 807.3 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
603.4 | 603.4 | 603.4 | 603.4 | 868.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
156.7 | 156.7 | 156.7 | 146.7 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
112.0 | 108.1 | 95.0 | 48.6 | 119.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-0.4 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
112.4 | 108.4 | 95.3 | 48.9 | 119.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
13.3 | 15.6 | 13.9 | 8.6 | 13.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,151.7 | 2,980.0 | 2,535.9 | 2,521.6 | 2,427.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
151.6 | 149.1 | 135.6 | 160.2 | 160.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
38.6 | 40.5 | 44.5 | 47.3 | 46.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.2 | 0.4 | -19.0 | -11.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.3 | 0.5 | -0.1 | -4.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-96.2 | -84.9 | -87.1 | -74.2 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
58.1 | 43.9 | 68.2 | 56.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
152.2 | 149.4 | 142.1 | 173.1 | 190.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
28.6 | -79.7 | -10.7 | 26.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
30.5 | -34.7 | -23.1 | 44.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
228.1 | 409.2 | -89.4 | 83.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-105.3 | -9.0 | 21.1 | -15.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-59.8 | -41.7 | -70.4 | -54.5 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-32.6 | -32.4 | -36.8 | -32.5 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-33.8 | -14.8 | -21.8 | -20.4 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
207.9 | 346.3 | -88.9 | 204.3 | 62.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-60.2 | -22.5 | -34.8 | -46.1 | -12.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.2 | 0.8 | 0.4 | 0.6 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,292.6 | -2,044.0 | -2,135.7 | -1,496.1 | -2,061.8 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1,200.9 | 1,737.6 | 2,110.3 | 1,391.8 | 1,649.4 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
66.9 | 75.2 | 105.8 | 39.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-84.9 | -253.6 | 46.4 | -110.6 | -376.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
3,554.9 | 3,047.5 | 2,777.6 | 3,093.8 | 2,517.4 |
|
Trả nợ gốc
|
-3,626.3 | -3,039.6 | -2,626.4 | -3,104.6 | -2,180.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-73.3 | -77.7 | -90.5 | -90.5 | -18.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-144.8 | -69.8 | 60.7 | -101.4 | 318.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-21.8 | 22.9 | 18.2 | -7.8 | 2.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
92.2 | 69.3 | 51.1 | 58.9 | 53.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
70.5 | 92.2 | 69.3 | 51.1 | 58.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,891.4 | 1,260.3 | 1,188.3 | 1,179.1 | 1,201.2 | 1,149.2 | 1,218.6 | 1,088.6 | 1,031.6 | 1,023.7 | 1,029.8 | 802.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7.2 | 6.4 | 8.1 | 8.1 | 16.0 | 20.1 | 16.6 | 18.5 | 17.8 | 20.2 | 19.2 | 18.4 |
|
Doanh thu thuần
|
1,884.2 | 1,253.9 | 1,180.2 | 1,171.0 | 1,185.2 | 1,129.1 | 1,202.0 | 1,070.0 | 1,013.8 | 1,003.5 | 1,010.6 | 783.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,535.7 | 1,007.3 | 934.3 | 958.9 | 976.3 | 938.7 | 987.5 | 888.7 | 837.3 | 836.2 | 809.3 | 630.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
348.5 | 246.6 | 245.9 | 212.1 | 208.9 | 190.4 | 214.6 | 181.4 | 176.5 | 167.2 | 201.3 | 153.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
32.9 | 28.2 | 26.8 | 25.8 | 25.9 | 26.3 | 20.9 | 28.4 | 21.6 | 21.6 | 22.5 | 23.9 |
|
Chi phí tài chính
|
24.0 | 20.3 | 16.5 | 16.0 | 20.6 | 17.6 | 18.0 | 11.9 | 13.3 | 13.5 | 13.9 | 19.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
21.6 | 17.3 | 16.0 | 14.2 | 14.5 | 13.6 | 12.0 | 11.8 | 9.8 | 10.2 | 12.6 | 16.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
189.1 | 155.9 | 157.8 | 130.8 | 121.9 | 109.0 | 128.3 | 105.6 | 91.3 | 92.5 | 110.8 | 94.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
80.3 | 64.3 | 63.9 | 55.2 | 56.1 | 54.2 | 67.6 | 51.0 | 49.9 | 46.4 | 68.3 | 35.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
88.1 | 34.2 | 34.6 | 35.9 | 36.2 | 35.9 | 21.7 | 41.3 | 43.7 | 36.4 | 30.9 | 27.5 |
|
Thu nhập khác
|
2.1 | 0.3 | 5.3 | 0.4 | 4.2 | 0.3 | 6.2 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 2.6 | 0.2 |
|
Chi phí khác
|
0.4 | 0.0 | 0.9 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 2.0 | 0.7 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.7 | 0.3 | 4.4 | 0.3 | 4.1 | 0.2 | 5.7 | -0.1 | 0.4 | 0.0 | 0.6 | -0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
89.8 | 34.5 | 39.0 | 36.2 | 40.3 | 36.1 | 27.4 | 41.2 | 44.1 | 36.4 | 31.5 | 27.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21.5 | 9.2 | 10.1 | 8.9 | 9.4 | 8.3 | 7.3 | 9.0 | 9.1 | 7.8 | 9.1 | 7.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-2.6 | -1.0 | -0.8 | -0.8 | -0.2 | -0.5 | 0.1 | -0.1 | 0.3 | -0.4 | 0.0 | 0.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
71.0 | 26.3 | 29.7 | 28.2 | 31.1 | 28.4 | 19.9 | 32.3 | 34.7 | 29.0 | 22.4 | 19.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.8 | 1.0 | 0.7 | 1.0 | 1.0 | 2.8 | 1.2 | 3.0 | 1.2 | 1.9 | 1.0 | 2.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
70.1 | 25.3 | 29.0 | 27.1 | 30.1 | 25.5 | 18.7 | 29.3 | 33.5 | 27.1 | 21.4 | 17.3 |
|
EPS cơ bản
|
834.00 | 419.00 | 480.00 | 650.00 | 499.00 | 338.00 | -30.00 | 674.00 | 896.00 | 105.00 | 354.00 | 459.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,162.24 | 419.41 | 480.18 | 449.80 | 498.62 | 422.93 | 309.96 | 484.80 | 555.82 | 449.79 | 354.14 | 286.58 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3,295.3 | 2,924.6 | 2,468.0 | 2,711.9 | 2,718.7 | 2,479.9 | 1,920.9 | 1,678.6 | 1,738.4 | 1,870.0 | 1,895.0 | 1,837.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
100.9 | 87.0 | 70.5 | 81.0 | 107.2 | 85.7 | 92.2 | 111.5 | 111.6 | 75.8 | 69.3 | 56.9 |
|
1. Tiền
|
100.9 | 87.0 | 70.5 | 81.0 | 107.2 | 85.7 | 92.2 | 111.5 | 111.6 | 75.8 | 69.3 | 56.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,081.2 | 1,964.9 | 1,680.1 | 1,852.0 | 1,842.5 | 1,598.8 | 1,087.7 | 893.0 | 980.7 | 1,142.6 | 1,204.9 | 1,196.9 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.0 | -1.9 | -1.9 | -2.0 | -2.0 | -2.1 | -2.1 | -2.0 | -2.0 | -1.9 | -2.0 | -1.9 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,080.5 | 1,964.3 | 1,679.4 | 1,851.3 | 1,841.9 | 1,598.3 | 1,087.2 | 892.4 | 980.1 | 1,141.9 | 1,204.2 | 1,196.2 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
723.0 | 576.2 | 502.4 | 550.5 | 566.9 | 552.2 | 511.2 | 472.9 | 448.5 | 457.9 | 414.6 | 380.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
639.6 | 481.0 | 410.1 | 445.5 | 470.1 | 467.3 | 455.3 | 409.7 | 384.5 | 392.9 | 369.3 | 331.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
16.9 | 14.6 | 11.4 | 8.1 | 7.4 | 3.0 | 5.5 | 6.5 | 5.8 | 3.6 | 4.8 | 10.2 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
67.5 | 81.2 | 81.6 | 97.6 | 90.4 | 82.7 | 51.3 | 57.3 | 58.6 | 61.8 | 40.9 | 39.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.4 | -0.8 | -0.7 | -0.7 | -1.0 | -0.9 | -0.7 | -0.6 | -0.5 | -0.5 | -0.4 | -0.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.4 | 0.1 | — | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
327.4 | 247.7 | 179.9 | 195.2 | 174.7 | 210.0 | 210.4 | 166.9 | 162.4 | 157.7 | 175.8 | 169.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
368.8 | 247.7 | 179.9 | 195.2 | 174.7 | 210.0 | 210.4 | 166.9 | 162.4 | 157.7 | 175.8 | 169.4 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-41.4 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
62.7 | 48.8 | 35.1 | 33.3 | 27.4 | 33.2 | 19.3 | 34.4 | 35.2 | 36.0 | 30.5 | 33.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10.5 | 8.9 | 10.3 | 9.6 | 9.0 | 6.8 | 4.1 | 7.0 | 6.9 | 7.6 | 5.1 | 6.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
47.1 | 31.5 | 22.9 | 22.0 | 16.7 | 24.0 | 13.8 | 26.6 | 27.3 | 26.1 | 23.9 | 25.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
5.1 | 8.4 | 1.8 | 1.7 | 1.7 | 2.4 | 1.5 | 0.7 | 1.1 | 2.3 | 1.5 | 2.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
756.1 | 711.2 | 683.7 | 620.5 | 593.5 | 822.7 | 1,059.0 | 1,047.0 | 1,130.1 | 922.5 | 640.4 | 569.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
302.9 | 312.9 | 303.7 | 294.8 | 289.2 | 287.8 | 293.6 | 281.9 | 284.9 | 290.6 | 299.4 | 308.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
231.6 | 241.3 | 233.3 | 224.2 | 218.5 | 217.4 | 223.1 | 215.8 | 218.7 | 224.3 | 233.0 | 241.5 |
|
- Nguyên giá
|
1,024.0 | 1,023.4 | — | — | — | — | 963.2 | 946.2 | 940.6 | 938.7 | 937.9 | 937.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-792.4 | -782.1 | — | — | — | — | -740.1 | -730.4 | -721.9 | -714.4 | -704.9 | -695.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
71.3 | 71.6 | 70.4 | 70.6 | 70.7 | 70.4 | 70.6 | 66.1 | 66.2 | 66.3 | 66.4 | 66.5 |
|
- Nguyên giá
|
89.7 | 89.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18.3 | -18.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 6.1 | 6.2 | 6.2 | 6.3 | 6.3 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12.4 | 4.7 | 22.7 | 3.2 | 8.8 | 10.0 | 8.4 | 12.4 | 9.8 | 9.5 | 8.3 | 9.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.4 | 4.7 | 22.7 | 3.2 | 8.8 | 10.0 | 8.4 | 12.4 | 9.8 | 9.5 | 8.3 | 9.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 253.4 | 500.4 | 500.4 | 575.8 | 364.4 | 77.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | 253.4 | 500.4 | 500.4 | 575.8 | 364.4 | 77.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
440.7 | 393.5 | 357.2 | 322.3 | 295.3 | 271.4 | 256.4 | 246.0 | 253.3 | 251.6 | 249.2 | 246.2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
429.7 | 385.1 | 349.8 | 315.7 | 289.8 | 266.1 | 251.6 | 241.1 | 248.4 | 246.6 | 244.5 | 241.5 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
11.0 | 8.4 | 7.4 | 6.6 | 5.5 | 5.3 | 4.8 | 4.9 | 4.8 | 5.1 | 4.7 | 4.7 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,051.4 | 3,635.8 | 3,151.7 | 3,332.4 | 3,312.2 | 3,302.6 | 2,979.9 | 2,725.6 | 2,868.5 | 2,792.5 | 2,535.4 | 2,406.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
3,191.5 | 2,724.2 | 2,266.3 | 2,476.2 | 2,484.7 | 2,398.2 | 2,095.9 | 1,861.5 | 2,036.7 | 1,900.4 | 1,666.4 | 1,560.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,008.8 | 2,560.7 | 2,130.4 | 2,356.6 | 2,381.6 | 2,310.4 | 2,020.9 | 1,794.6 | 1,976.1 | 1,839.4 | 1,600.7 | 1,465.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,376.3 | 795.2 | 853.0 | 850.7 | 658.8 | 698.3 | 722.8 | 685.4 | 575.4 | 483.7 | 317.8 | 385.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
25.4 | 28.8 | 23.3 | 20.5 | 22.6 | 22.9 | 25.1 | 22.0 | 17.0 | 22.0 | 23.3 | 9.5 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
72.7 | 0.3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
27.8 | 20.2 | 18.9 | 14.9 | 16.8 | 21.1 | 16.6 | 19.0 | 15.5 | 12.4 | 15.7 | 10.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
87.4 | 53.0 | 93.3 | 73.9 | 57.0 | 34.0 | 56.5 | 46.1 | 43.1 | 21.5 | 52.2 | 20.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25.7 | 20.5 | 3.4 | 13.2 | 8.8 | 10.9 | 4.8 | 24.3 | 10.5 | 10.6 | 4.9 | 9.2 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.6 | — | — | 0.0 | 0.0 | — | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
26.0 | 22.7 | 18.5 | 17.2 | 84.0 | 29.9 | 12.7 | 17.1 | 87.6 | 20.1 | 20.6 | 10.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,338.3 | 1,605.6 | 1,099.7 | 1,342.9 | 1,503.5 | 1,484.0 | 1,171.2 | 968.3 | 1,211.8 | 1,267.1 | 1,163.3 | 1,016.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26.6 | 14.4 | 20.3 | 23.2 | 30.2 | 9.2 | 11.2 | 12.3 | 15.1 | 1.8 | 2.9 | 4.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
182.7 | 163.5 | 135.9 | 119.7 | 103.1 | 87.8 | 75.0 | 66.9 | 60.5 | 61.0 | 65.7 | 95.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
182.7 | 163.5 | 135.9 | 119.7 | 103.1 | 87.8 | 75.0 | 66.9 | 60.5 | 61.0 | 65.7 | 95.1 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
859.9 | 911.6 | 885.3 | 856.1 | 827.5 | 904.5 | 884.0 | 864.1 | 831.8 | 892.1 | 869.0 | 846.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
859.9 | 911.6 | 885.3 | 856.1 | 827.5 | 904.5 | 884.0 | 864.1 | 831.8 | 892.1 | 869.0 | 846.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
603.4 | 603.4 | 603.4 | 603.4 | 603.4 | 603.4 | 603.4 | 603.4 | 603.4 | 603.4 | 603.4 | 603.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 | 603,426,380,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 | -49,700,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
156.7 | 156.7 | 156.7 | 156.7 | 156.7 | 156.7 | 156.7 | 156.7 | 156.7 | 156.7 | 156.7 | 156.7 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
94.9 | 137.3 | 112.0 | 83.3 | 55.2 | 133.3 | 108.3 | 89.6 | 60.4 | 121.9 | 95.0 | 73.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-0.5 | 112.0 | -0.4 | -0.4 | -0.4 | 107.7 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | 94.7 | -0.3 | -0.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
95.4 | 25.3 | 112.4 | 83.7 | 55.6 | 25.5 | 108.6 | 89.9 | 60.7 | 27.1 | 95.3 | 73.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
4.9 | 14.2 | 13.3 | 12.8 | 12.2 | 11.2 | 15.6 | 14.4 | 11.4 | 10.2 | 13.9 | 12.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,051.4 | 3,635.8 | 3,151.7 | 3,332.4 | 3,312.2 | 3,302.6 | 2,979.9 | 2,725.6 | 2,868.5 | 2,792.5 | 2,535.4 | 2,406.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
89.8 | 34.5 | 39.0 | 36.2 | 40.3 | 36.1 | 27.4 | 41.2 | 44.1 | 36.4 | 31.5 | 27.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
10.6 | 9.5 | 10.4 | 8.0 | 10.7 | 9.4 | 9.2 | 7.9 | 10.7 | 9.7 | 13.5 | 8.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
42.0 | 0.1 | -0.1 | -0.4 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | -0.0 | -0.1 | -3.1 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
2.2 | -0.8 | 5.6 | -6.4 | 1.3 | -0.2 | 5.6 | -0.7 | -2.8 | 2.8 | -1.3 | 0.8 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-32.8 | -24.4 | -25.1 | -23.8 | -24.9 | -22.5 | -20.6 | -21.4 | -21.8 | -21.1 | -20.3 | -23.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
22.6 | 16.3 | 16.0 | 14.1 | 14.5 | 13.6 | 12.0 | 11.8 | 9.8 | 10.2 | 12.6 | 16.6 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
134.4 | 35.3 | 45.9 | 27.8 | 42.0 | 36.5 | 33.8 | 39.1 | 40.1 | 38.1 | 35.8 | 25.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-212.2 | -63.1 | 34.5 | 12.8 | 14.0 | -32.7 | -35.8 | -26.0 | 6.9 | -27.6 | -31.5 | -53.5 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-121.1 | -67.8 | 15.3 | -18.6 | 33.4 | 0.5 | -43.5 | -4.6 | -4.7 | 18.1 | -6.4 | -55.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
618.8 | -48.8 | 50.6 | 216.8 | -36.1 | -3.1 | 27.7 | 136.5 | 105.7 | 125.5 | -3.4 | 110.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-46.2 | -33.8 | -35.6 | -27.9 | -24.5 | -17.3 | -7.6 | 8.6 | -2.4 | -4.6 | -4.4 | 11.7 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-22.5 | -11.7 | -19.3 | -13.8 | -12.8 | -13.8 | -10.9 | -12.5 | -8.6 | -9.7 | -13.7 | -19.3 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-7.8 | -11.4 | -7.7 | -9.2 | -7.9 | -7.7 | -10.4 | -8.4 | -6.6 | -6.7 | -10.0 | -7.5 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-10.7 | — | -26.1 | 15.9 | -15.5 | -8.0 | 0.0 | 5.1 | -5.1 | -5.9 | -20.2 | 18.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
332.7 | -201.2 | 57.4 | 203.7 | -7.5 | -45.7 | -46.7 | 137.9 | 125.3 | 127.2 | -53.8 | 30.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-8.4 | -0.7 | -36.1 | -14.2 | -4.8 | -5.1 | -10.9 | -9.0 | -3.7 | -1.9 | -15.7 | 8.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.3 | — | -0.2 | 0.1 | -0.1 | 0.3 | 0.0 | -0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,076.4 | -822.9 | -13.4 | -887.9 | 196.8 | -588.1 | -849.2 | -257.9 | -432.6 | -290.4 | -522.0 | -1,613.7 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
960.1 | 538.0 | 185.4 | 878.5 | -187.0 | 324.0 | 654.4 | 420.9 | 383.0 | 65.3 | 437.0 | 1,673.3 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
82.4 | -2.5 | 39.5 | 20.5 | 4.6 | 2.3 | 30.2 | 23.9 | 24.2 | 2.4 | 18.3 | 25.9 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 40.6 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-42.0 | -288.1 | 175.2 | -3.0 | 9.5 | -266.6 | -175.4 | 177.8 | -28.8 | -224.6 | -82.2 | 134.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,035.1 | 1,014.9 | 877.8 | 761.7 | 975.1 | 940.1 | 949.5 | 731.3 | 733.6 | 633.2 | 657.4 | 551.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,302.3 | -509.0 | -1,121.0 | -922.4 | -955.6 | -627.3 | -746.6 | -974.7 | -789.0 | -529.3 | -510.1 | -783.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-9.6 | — | 0.0 | -66.4 | 0.0 | -6.9 | 0.0 | -72.4 | -5.3 | 0.0 | 1.1 | -13.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-276.9 | 505.9 | -243.2 | -227.0 | 19.5 | 305.9 | 202.8 | -315.8 | -60.7 | 103.9 | 148.4 | -246.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13.9 | 16.5 | -10.5 | -26.2 | 21.5 | -6.5 | -19.3 | -0.2 | 35.8 | 6.5 | 12.4 | -80.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
87.0 | 70.5 | 81.0 | 107.2 | 85.7 | 92.2 | 69.3 | 69.3 | 69.3 | 69.3 | 51.1 | 51.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
100.9 | 87.0 | 70.5 | 81.0 | 107.2 | 85.7 | 92.2 | 111.5 | 111.6 | 75.8 | 69.3 | 56.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (PGC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), PGC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+19,7%) và biên lợi nhuận (+0,4 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PGC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.