← Tra cứu cổ phiếu
16,500
P/B2,2 lần
Thống kê
NVB · Ngân hàng TMCP Quốc Dân
16,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/B
2,2 lần
ROAE
2,5%
NIM
1,8%
Lợi suất tài sản sinh lãi
7,04%
Chi phí vốn
5,21%
ROAA
0,2%
NII / Tổng thu nhập hoạt động
87,6%
LDR
87,2%
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần (tỷ) | 1.034 | 792 | 424 | 685 | 758 | 505 | −2.551 | 274 |
| YoY NII | 36,4% | 56,9% | −116,6% | 149,9% | 177,6% | 127,8% | ||
| NIM | 1,8% | 1,9% | 1,8% | −0,5% | −0,9% | −1,5% | −1,9% | |
| Dịch vụ (tỷ) | 72 | 108 | 28 | 62 | 69 | 29 | 12 | 13 |
| Dự phòng (tỷ) | 99 | 298 | 421 | 105 | 111 | 65 | 165 | 37 |
| LNST (tỷ) | 511 | 216 | −652 | 190 | 311 | 151 | −5.070 | −65 |
| YoY LN | 64,0% | 43,3% | −87,1% | −390,1% | 549,7% | −459,8% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2024 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần (tỷ) | 2.371 | −1.782 |
| NIM | 1,8% | −1,7% |
| Dịch vụ (tỷ) | 189 | 75 |
| Dự phòng (tỷ) | 702 | 264 |
| LNST (tỷ) | 0 | −5.129 |
Định vị
Cùng ngành — Commercial Banks
Kỳ 2026Q2| Mã | P/B | ROAE | NIM | Lợi suất tài sản sinh lãi | Chi phí vốn | ROAA | NII / Tổng thu nhập hoạt động | LDR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NVB 16,500 | 2,2 lần | 2,5% | 1,8% | 7,04% | 5,21% | 0,2% | 87,6% | 87,2% |
| MBB 19,150 | 1,0 lần | 21,1% | 4,1% | 7,64% | 3,57% | 2,0% | 81,3% | 101,1% |
| TCB 32,500 | 1,2 lần | 15,5% | 3,8% | 7,28% | 3,52% | 2,3% | 71,1% | 95,6% |
| VPB 23,000 | 1,0 lần | 17,4% | 5,3% | 9,83% | 4,52% | 2,3% | 77,7% | 126,4% |
| HDB 28,050 | 1,6 lần | 24,6% | 4,2% | 9,33% | 5,09% | 2,1% | 80,3% | 83,2% |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích NVB cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.