← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

NTC

Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Tiêu cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 327,8 tỷ, tăng 7,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
9,73x
P/B
2,41x
EPS
13.657
BVPS
55.178
ROE
26,2%
ROA
4,8%
Giá thị trường
132.900
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NTC đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Thu nhập tài chính
  4. Chi phí quản lý
  5. Thuế
  6. Chi phí bán hàng
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu81,8208,9229,4143,2134,1192,951,267,0
LNST39,165,8125,697,369,0121,664,265,7
Biên LN ròng47,86%31,48%54,74%67,90%51,46%63,01%125,22%98,07%

Doanh thu

82 tỷ

LNST

39 tỷ

Biên LN ròng

47,86%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 49,41%, mất 22,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,1 điểm % và Biên gộp giảm 2,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 21,2 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
49,41%
−22,6 điểm %
Biên gộp
55,18%
−2,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
14,50%
+4,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
18,28%
−19,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (31,0% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 13,7% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức 13,69%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,69 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 23,6 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,10 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Cân đối tài sản

●

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 3,65 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Doanh thu chưa thực hiện 4.718,2 tỷ (tại 2026Q1, tương đương 73,89% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 7,1 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 1.652,8 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 327,8 tỷ — gấp 5,04 lần. Khoản này tăng 34,21% so với cùng kỳ — nguồn phân bổ tương lai đang dày lên.

Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 4.718,2 tỷ

Tỷ trọng trên tổng tài sản: 73,89%

Tương đương số năm doanh thu: 7,1 năm

Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 5,04 lần

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,2 ngày, số ngày phải thu tăng 16,8 ngày và số ngày phải trả tăng 1,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +15,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +16,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 49,4% −22,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,10 lần +0,02 lần
Đòn bẩy tài chính 5,49 lần +0,08 lần
ROE 26,2% −2,9 điểm %

ROE giảm từ 29,1% xuống 26,2% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 1.357,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,00 lần và khả năng trả lãi đạt 29,41 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 402,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 46,0 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,00 lần
−1,89 lần
Khả năng trả lãi
29,41 lần
−1,00 lần
Tiền mặt/Nợ vay
402,0%
+392,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+5,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.357,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1.491,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2.848,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2.719,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5,04 lần.

Sau khi chi 97,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.554,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,00 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 26,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 22,6 điểm %.

  • Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,00 lần vốn chủ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 5,04 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 26,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 49,41% và giảm 22,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +49,0% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 49,41% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 1.357,3 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi